Lens (W)
Hạng 10 tại French Feminines D1
1
0-1
FT
17/01/2026 06:00
Strasbourg W
Hạng 7 tại French Feminines D1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Lens (W) đang đứng thứ 10 với 16 điểm sau 22 trận.
  • Strasbourg W xếp thứ 7 với 23 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lens (W) thắng với xác suất 37%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Strasbourg W với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lens (W) thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
06:00

2026-01-17

Lens (W) vs Strasbourg W - Prediction & Odds

Lens (W)
Lens (W)
Strasbourg W
Strasbourg W
2026-01-17 06:00
37
28
35
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.27
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
12°C
STANDINGS UP TO 17/01/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
60 22 19 3 0 76 11 65
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
54 22 17 3 2 53 18 35
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
48 22 15 3 4 46 16 30
04 Nantes (W) Nantes (W)
41 22 12 5 5 42 34 8
05 Dijon W Dijon W
33 22 9 6 7 21 28 -7
06 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
30 22 8 6 8 24 25 -1
07 Strasbourg W Strasbourg W
23 22 6 5 11 23 39 -16
08 Marseille (W) Marseille (W)
19 22 5 4 13 26 44 -18
09 Le Havre (W) Le Havre (W)
18 22 4 6 12 22 47 -25
10 Lens (W) Lens (W)
16 22 4 4 14 21 48 -27
11 Montpellier (W) Montpellier (W)
15 22 4 3 15 28 45 -17
12 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
13 22 3 4 15 11 38 -27
Đối đầu
20/09/2025 08:00
Strasbourg W Strasbourg W
2 - 2
Lens (W) Lens (W)
FRA WD1
03/03/2024 06:30
Lens (W) Lens (W)
1 - 1
Strasbourg W Strasbourg W
FRA WD2
27/01/2024 06:30
Lens (W) Lens (W)
1 - 1
Strasbourg W Strasbourg W
FRA FCC
08/10/2023 06:00
Strasbourg W Strasbourg W
3 - 2
Lens (W) Lens (W)
FRA WD2
25/09/2022 05:00
Lens (W) Lens (W)
1 - 0
Strasbourg W Strasbourg W
FRA WD2
17/04/2022 06:00
Strasbourg W Strasbourg W
4 - 0
Lens (W) Lens (W)
FRA WD2
Lens (W)
1
17%
Hòa
3
50%
Strasbourg W
2
33%
Lens (W) Lens (W) 6 trận gần nhất
14/01/2026 11:00
Lyon (W) 1 - 0 Lens (W) FRA WD1
10/01/2026 07:00
Lens (W) 0 - 2 Paris FC (W) FRA FCC
20/12/2025 13:00
Lens (W) 2 - 1 Le Havre (W) FRA WD1
13/12/2025 09:00
Dijon W 1 - 1 Lens (W) FRA WD1
05/12/2025 13:00
Lens (W) 1 - 0 RC Saint Etienne (W) FRA WD1
21/11/2025 13:00
Marseille (W) 2 - 0 Lens (W) FRA WD1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Strasbourg W Strasbourg W
14/01/2026 11:00
Strasbourg W 2 - 1 Montpellier (W) FRA WD1
11/01/2026 04:00
Saint-Didier Pernoise W 0 - 2 Strasbourg W FRA FCC
20/12/2025 13:00
Nantes (W) 0 - 1 Strasbourg W FRA WD1
13/12/2025 09:00
Strasbourg W 0 - 0 Paris FC (W) FRA WD1
10/12/2025 09:00
Strasbourg W 0 - 5 Dijon W FRA FCC
06/12/2025 09:00
Strasbourg W 0 - 3 Fleury 91 (W) FRA WD1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
2.18
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.77
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 22 matches
Không
14 (64%)8 (36%)
In last 22 matches
Không
12 (55%)10 (45%)
Lens (W)

Lens (W)

Trận gần đây

Strasbourg W

Strasbourg W

Under /Over

(73%)16 6(27%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(77%)17 5(23%)

Under /Over

(45%)10 12(55%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(41%)9 13(59%)

Under /Over

(45%)10 12(55%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(45%)10 12(55%)

/Yes

(55%)12 10(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(32%)7 15(68%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lens (W) Lens (W)
Strasbourg W Strasbourg W
Cú sút
Lens (W)
Lens (W)
Tổng cú sút
10.91 TB / trận
Bị chặn
49 tổng
Avg. 2.33
Strasbourg W
Strasbourg W
Tổng cú sút
9.18 TB / trận
Bị chặn
44 tổng
Avg. 2.20
Lens (W) Lens (W) Đường chuyền Strasbourg W Strasbourg W
Tổng đường chuyền
7308
Avg. 332 / game
Chính xác
70%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
9633
Avg. 438 / game
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Lens (W)
Lens (W)
22
Số trận đã đấu
Strasbourg W
Strasbourg W
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
2
Clean sheets
7
0.32
4.27
94
Corners
73
3.32
23.95
527
Throw-ins
548
24.91
2.00
44
Offsides
36
1.64
3.36
74
GK saves
83
3.77
Lens (W)
Lens (W)
THẺ PHẠT
Strasbourg W
Strasbourg W
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.91
42
Thẻ vàng
34
1.55
0.05
1
Thẻ đỏ
3
0.14
10.14
223
Fouls
228
10.36
12.09
266
Tackles
214
9.73