2
1-0
FT
14/09/2025 04:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Leicester City (W) đang đứng thứ 12 với 9 điểm sau 22 trận.
- Liverpool (W) xếp thứ 11 với 17 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Liverpool (W) thắng với xác suất 47%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Leicester City (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Liverpool (W) thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-09-14
Leicester City (W) vs Liverpool (W) - Prediction & Odds
2025-09-14 04:00
27
26
47
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.86
FT
1-0 0-0
-
15°C
STANDINGS UP TO
14/09/2025
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Manchester City (W) | 55 | 22 | 18 | 1 | 3 | 62 | 19 | 43 |
| 02 Arsenal (W) | 51 | 22 | 15 | 6 | 1 | 53 | 14 | 39 |
| 03 Chelsea FC (W) | 49 | 22 | 15 | 4 | 3 | 44 | 20 | 24 |
| 04 Manchester United (W) | 40 | 22 | 11 | 7 | 4 | 38 | 22 | 16 |
| 05 Tottenham Hotspur (W) | 36 | 22 | 11 | 3 | 8 | 35 | 38 | -3 |
| 06 London City Lionesses (W) | 27 | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 35 | -7 |
| 07 Brighton H.A. (W) | 26 | 22 | 7 | 5 | 10 | 27 | 28 | -1 |
| 08 Everton FC (W) | 23 | 22 | 7 | 2 | 13 | 25 | 37 | -12 |
| 09 Aston Villa (W) | 20 | 22 | 5 | 5 | 12 | 28 | 48 | -20 |
| 10 West Ham United (W) | 19 | 22 | 5 | 4 | 13 | 20 | 45 | -25 |
| 11 Liverpool (W) | 17 | 22 | 4 | 5 | 13 | 21 | 34 | -13 |
| 12 Leicester City (W) | 9 | 22 | 2 | 3 | 17 | 11 | 52 | -41 |
Đối đầu
26/01/2025 08:00
Leicester City (W)
2 - 1
Liverpool (W)
ENG FAWSL
22/09/2024 06:00
Liverpool (W)
1 - 1
Leicester City (W)
ENG FAWSL
18/05/2024 07:00
Leicester City (W)
0 - 4
Liverpool (W)
ENG FAWSL
09/03/2024 05:00
Liverpool (W)
0 - 2
Leicester City (W)
ENG FA WC
05/11/2023 07:00
Liverpool (W)
2 - 1
Leicester City (W)
ENG FAWSL
11/10/2023 11:00
Leicester City (W)
2 - 1
Liverpool (W)
ENG CWCUP
Leicester City (W)
3
50%
Hòa
1
17%
Liverpool (W)
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
0.48
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
2.26
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.55
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 23 matches
CóKhông
11 (48%)12 (52%)
In last 23 matches
KhôngCó
13 (59%)9 (41%)
Leicester City (W)
Trận gần đây
Liverpool (W)
Under /Over
(65%)15 8(35%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(73%)16 6(27%)
Under /Over
(30%)7 16(70%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(41%)9 13(59%)
Under /Over
(48%)11 12(52%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(32%)7 15(68%)
/Yes
(39%)9 14(61%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Leicester City (W)
Liverpool (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
7061
Avg. 321 / game
Chính xác
70%
Kiểm soát bóng
38%
Tổng đường chuyền
9042
Avg. 431 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
48%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Leicester City (W)
23
Số trận đã đấu
Liverpool (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
4
Clean sheets
4
0.18
2.87
66
Corners
82
3.73
21.26
489
Throw-ins
503
22.86
2.09
48
Offsides
27
1.23
4.22
97
GK saves
57
2.59
Leicester City (W)
THẺ PHẠT
Liverpool (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.57
36
31
1.41
0.04
1
2
0.09
9.17
211
Fouls
156
7.09
13.26
305
Tackles
244
11.09