Leicester City (W)
W
Hạng 3 tại English FA Women's Premier League
1
? - ?
Leicester City (W)
Xác suất thắng 60%
20/09/2026 10:00
Ipswich Town (W)
D
Hạng 8 tại English FA Women's Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Leicester City (W) đang đứng thứ 3 với 6 điểm sau 2 trận.
  • Ipswich Town (W) xếp thứ 8 với 2 điểm sau 2 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Leicester City (W) thắng với xác suất 60%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Leicester City (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Ipswich Town (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:00

2026-09-20

Leicester City (W) vs Ipswich Town (W) - Prediction & Odds

Leicester City (W)
Leicester City (W)
Ipswich Town (W)
Ipswich Town (W)
2026-09-20 10:00
60
22
18
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.48
NS
-
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 20/09/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sunderland (W) Sunderland (W)
6 2 2 0 0 6 2 4
02 Wolverhampton Wanderers WFC (W) Wolverhampton Wanderers WFC (W)
6 3 2 0 1 6 3 3
03 Leicester City (W) Leicester City (W)
6 2 2 0 0 5 2 3
04 Newcastle (W) Newcastle (W)
6 2 2 0 0 3 0 3
05 Southampton (W) Southampton (W)
4 2 1 1 0 3 1 2
06 Nottingham Forest (W) Nottingham Forest (W)
2 2 0 2 0 3 3 0
07 Watford (W) Watford (W)
2 2 0 2 0 2 2 0
08 Ipswich Town (W) Ipswich Town (W)
2 2 0 2 0 1 1 0
09 Burnley (W) Burnley (W)
1 3 0 1 2 1 5 -4
10 Sheffield United (W) Sheffield United (W)
0 2 0 0 2 1 4 -3
11 Durham Wildcats LFC (W) Durham Wildcats LFC (W)
0 2 0 0 2 3 7 -4
12 Bristol Academy (W) Bristol Academy (W)
0 2 0 0 2 1 5 -4
Đối đầu
24/09/2025 14:30
Ipswich Town (W) Ipswich Town (W)
1 - 5
Leicester City (W) Leicester City (W)
ENG WLC
Leicester City (W)
1
100%
Hòa
0
0%
Ipswich Town (W)
0
0%
Leicester City (W) Leicester City (W) 6 trận gần nhất
13/09/2026 10:00
Leicester City (W) 4 - 2 Durham Wildcats LFC (W) ENG LCHW
06/09/2026 09:00
Sheffield United (W) 0 - 1 Leicester City (W) ENG LCHW
15/08/2026 07:00
Liverpool (W) 2 - 0 Leicester City (W) INT CF
23/05/2026 07:30
Charlton (W) 0 - 0 Leicester City (W) ENG FAWSL
16/05/2026 08:00
Everton FC (W) 1 - 0 Leicester City (W) ENG FAWSL
03/05/2026 09:30
Leicester City (W) 1 - 3 Chelsea FC (W) ENG FAWSL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Ipswich Town (W) Ipswich Town (W)
13/09/2026 09:00
Southampton (W) 0 - 0 Ipswich Town (W) ENG LCHW
06/09/2026 09:00
Ipswich Town (W) 1 - 1 Nottingham Forest (W) ENG LCHW
02/05/2026 10:00
Ipswich Town (W) 2 - 1 Sunderland (W) ENG LCHW
26/04/2026 09:00
Birmingham (W) 0 - 3 Ipswich Town (W) ENG LCHW
22/04/2026 14:00
Ipswich Town (W) 4 - 1 Sheffield United (W) ENG LCHW
05/04/2026 09:00
CrystalPalace (W) 1 - 0 Ipswich Town (W) ENG LCHW
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
0.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
1 (50%)1 (50%)
Leicester City (W)

Leicester City (W)

Trận gần đây

Ipswich Town (W)

Ipswich Town (W)

Under /Over

(50%)1 1(50%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(50%)1 1(50%)

Under /Over

(50%)1 1(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(0%)0 2(100%)

Under /Over

(50%)1 1(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)1 1(50%)

/Yes

(50%)1 1(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)1 1(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Leicester City (W) Leicester City (W)
Ipswich Town (W) Ipswich Town (W)
Cú sút
Leicester City (W)
Leicester City (W)
Tổng cú sút
17.50 TB / trận
Bị chặn
12 tổng
Avg. 6.00
Ipswich Town (W)
Ipswich Town (W)
Tổng cú sút
7.00 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
Avg. 2.50
Tổng đường chuyền
818
Avg. 409 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
61%
Tổng đường chuyền
539
Avg. 270 / game
Chính xác
65%
Kiểm soát bóng
38%
KHÁC
Leicester City (W)
Leicester City (W)
2
Số trận đã đấu
Ipswich Town (W)
Ipswich Town (W)
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
1
Clean sheets
1
0.50
8.50
17
Corners
11
5.50
39.00
78
Throw-ins
54
27.00
2.50
5
Offsides
2
1.00
3.00
6
GK saves
7
3.50
Leicester City (W)
Leicester City (W)
THẺ PHẠT
Ipswich Town (W)
Ipswich Town (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
4
Thẻ vàng
4
2.00
0.50
1
Thẻ đỏ
0
0.00
11.00
22
Fouls
33
16.50
12.00
24
Tackles
20
10.00