Legion Dynamo vs FK Pobeda Junior: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Legion Dynamo
Hạng 4 tại South
1 - 0
FT
13/04/2024 10:00
FK Pobeda Junior
Hạng 14 tại South
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Legion Dynamo vs FK Pobeda Junior trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Legion Dynamo đang đứng thứ 4 với 60 điểm sau 32 trận.
  • FK Pobeda Junior xếp thứ 14 với 30 điểm sau 32 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Legion Dynamo với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. FK Pobeda Junior thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/04/2024
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Forte Taganrog FK Forte Taganrog
71 32 22 5 5 68 30 38
02 Rubin Yalta Rubin Yalta
64 32 20 4 8 48 26 22
03 Stavropolye-2009 Stavropolye-2009
63 32 18 9 5 54 31 23
04 Legion Dynamo Legion Dynamo
60 32 18 6 8 57 26 31
05 FK Rostov-2 FK Rostov-2
60 32 19 3 10 57 33 24
06 FC Sevastopol FC Sevastopol
58 32 17 7 8 47 30 17
07 Stroitel Kamensk-Shakhtinsky Stroitel Kamensk-Shakhtinsky
48 32 13 9 10 44 34 10
08 FK Astrakhan FK Astrakhan
47 32 14 5 13 40 42 -2
09 Nart Cherkessk Nart Cherkessk
44 32 13 5 14 43 47 -4
10 Druzhba Maykop Druzhba Maykop
42 32 13 3 16 41 42 -1
11 FK Angusht Nazran FK Angusht Nazran
38 32 8 14 10 22 27 -5
12 Spartak Nalchik Spartak Nalchik
37 32 10 7 15 47 50 -3
13 FK Kuban Kholding FK Kuban Kholding
37 32 9 10 13 29 37 -8
14 FK Pobeda Junior FK Pobeda Junior
30 32 7 9 16 36 49 -13
15 FK Biolog FK Biolog
30 32 8 6 18 41 56 -15
16 Alania-d Vladikavkaz Alania-d Vladikavkaz
17 32 4 5 23 24 87 -63
17 Dinamo Makhachkala B Dinamo Makhachkala B
14 32 3 5 24 19 70 -51
Urals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dynamo Kirov Dynamo Kirov
57 26 17 6 3 52 19 33
02 Amkar Perm Amkar Perm
55 26 16 7 3 35 15 20
03 Rubin Kazan B Rubin Kazan B
46 26 12 10 4 38 18 20
04 Sokol Kazan Sokol Kazan
45 26 13 6 7 49 35 14
05 FK Volna Nizhegorodskaya FK Volna Nizhegorodskaya
43 26 13 4 9 41 31 10
06 Krylia Sovetov II Krylia Sovetov II
40 26 10 10 6 34 28 6
07 FK Ural-2 FK Ural-2
35 26 9 8 9 31 24 7
08 Uralets Nizhny Tagil Uralets Nizhny Tagil
32 26 9 5 12 29 36 -7
09 FC Lada Togliatti FC Lada Togliatti
29 26 8 5 13 30 36 -6
10 Dinamo Barnaul Dinamo Barnaul
27 26 7 6 13 29 43 -14
11 Nosta Novotroitsk Nosta Novotroitsk
25 26 6 7 13 27 39 -12
12 FK Orenburg-2 FK Orenburg-2
25 26 6 7 13 26 44 -18
13 Akron Togliatti B Akron Togliatti B
22 26 6 4 16 21 41 -20
14 FC Nizhny Novgorod II FC Nizhny Novgorod II
19 26 4 7 15 20 53 -33
West PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Moscow B Dinamo Moscow B
70 30 22 4 4 66 28 38
02 Spartak Moscow II Spartak Moscow II
62 30 19 5 6 67 33 34
03 Saturn Moscow Saturn Moscow
58 30 17 7 6 68 43 25
04 Irkutsk Irkutsk
57 30 17 6 7 43 35 8
05 Chertanovo Moscow Chertanovo Moscow
55 30 17 4 9 54 38 16
06 Zenit-2 St.Petersburg Zenit-2 St.Petersburg
51 30 14 9 7 45 30 15
07 Dynamo Vologda Dynamo Vologda
51 30 15 6 9 45 31 14
08 Baltika-BFU Kaliningrad Baltika-BFU Kaliningrad
50 30 14 8 8 50 45 5
09 Dinamo Saint Petersburg Dinamo Saint Petersburg
39 30 11 6 13 54 50 4
10 Torpedo Vladimir Torpedo Vladimir
39 30 11 6 13 43 40 3
11 Rodina Moskva III Rodina Moskva III
34 30 9 7 14 51 48 3
12 Znamya Truda Znamya Truda
31 30 9 4 17 27 52 -25
13 Luki Energiya Luki Energiya
28 30 7 7 16 24 41 -17
14 FC Tver FC Tver
25 30 6 7 17 30 57 -27
15 FK Yenisey-2 Krasnoyarsk FK Yenisey-2 Krasnoyarsk
14 30 3 5 22 26 66 -40
16 Zvezda Sint Petersburg Zvezda Sint Petersburg
8 30 1 5 24 24 80 -56
Central PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Vladivostok Dinamo Vladivostok
63 28 20 3 5 42 17 25
02 FK Kosmos Dolgoprudny FK Kosmos Dolgoprudny
54 28 16 6 6 45 23 22
03 Kompozit Kompozit
54 28 16 6 6 59 40 19
04 Salyut-Energia Belgorod Salyut-Energia Belgorod
48 28 13 9 6 49 34 15
05 FK Spartak Tambov FK Spartak Tambov
44 28 12 8 8 37 28 9
06 FK Khimki B FK Khimki B
44 28 13 5 10 37 34 3
07 SY Sakhalinsk SY Sakhalinsk
42 28 12 6 10 29 24 5
08 Zenit Penza Zenit Penza
37 28 10 7 11 34 35 -1
09 FK Oryol FK Oryol
35 28 10 5 13 34 32 2
10 FK Ryazan FK Ryazan
35 28 9 8 11 33 31 2
11 Arsenal Tula II Arsenal Tula II
31 28 9 4 15 31 40 -9
12 Strogino Moscow Strogino Moscow
31 28 9 4 15 24 38 -14
13 SKA Khabarovsk II SKA Khabarovsk II
27 28 7 6 15 38 50 -12
14 FK Kolomna FK Kolomna
21 28 5 6 17 22 56 -34
15 Kvant Obninsk Kvant Obninsk
19 28 4 7 17 19 51 -32
Secondary gold group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Chelyabinsk Chelyabinsk
35 18 10 5 3 27 18 9
02 Spartak Kostroma Spartak Kostroma
32 18 9 5 4 22 16 6
03 FK Leningradets FK Leningradets
28 18 6 10 2 26 18 8
04 PFK Kuban PFK Kuban
26 18 7 5 6 21 24 -3
05 Volgar-Gazprom Astrachan Volgar-Gazprom Astrachan
25 18 6 7 5 21 15 6
06 Veles Veles
24 18 6 6 6 24 22 2
07 Avangard Avangard
22 18 5 7 6 24 22 2
08 Sibir-M Novosibirsk Sibir-M Novosibirsk
21 18 5 6 7 18 21 -3
09 Tekstilshchik Ivanovo Tekstilshchik Ivanovo
16 18 3 7 8 19 27 -8
10 FK Kaluga FK Kaluga
9 18 1 6 11 17 36 -19
Secondary Silver Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rodina Moskva II Rodina Moskva II
35 18 10 5 3 39 22 17
02 Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk
35 18 10 5 3 32 18 14
03 Torpedo Miass Torpedo Miass
32 18 9 5 4 19 16 3
04 Mashuk-KMV Mashuk-KMV
25 18 6 7 5 23 22 1
05 Dinamo Briansk Dinamo Briansk
22 18 5 7 6 22 21 1
06 FC Murom FC Murom
22 18 6 4 8 18 24 -6
07 Irtysh 1946 Omsk Irtysh 1946 Omsk
21 18 6 3 9 19 28 -9
08 Khimik Dzerzhinsk Khimik Dzerzhinsk
19 18 5 4 9 22 30 -8
09 Metallurg Lipetsk Metallurg Lipetsk
17 18 4 5 9 22 26 -4
10 FK Krasnodar 2 FK Krasnodar 2
16 18 3 7 8 24 33 -9
Đối đầu
01/03/2024 04:30
Legion Dynamo Legion Dynamo
1 - 3
FK Pobeda Junior FK Pobeda Junior
INT CF
08/10/2023 08:00
FK Pobeda Junior FK Pobeda Junior
2 - 2
Legion Dynamo Legion Dynamo
RUS D2
27/08/2023 09:00
Legion Dynamo Legion Dynamo
1 - 0
FK Pobeda Junior FK Pobeda Junior
RUS D2
23/08/2023 09:00
Legion Dynamo Legion Dynamo
1 - 0
FK Pobeda Junior FK Pobeda Junior
RUS Cup
Legion Dynamo
2
50%
Hòa
1
25%
FK Pobeda Junior
1
25%
Legion Dynamo Legion Dynamo 6 trận gần nhất
06/04/2024 08:00
Stavropolye-2009 1 - 3 Legion Dynamo RUS D2
31/03/2024 09:00
Legion Dynamo 2 - 1 FK Kuban Kholding RUS D2
01/03/2024 04:30
Legion Dynamo 1 - 3 FK Pobeda Junior INT CF
12/02/2024 07:00
Druzhba Maykop 0 - 2 Legion Dynamo INT CF
04/02/2024 08:00
Alania-d Vladikavkaz 1 - 3 Legion Dynamo INT CF
25/11/2023 06:00
FK Kuban Kholding 2 - 0 Legion Dynamo RUS D2
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất FK Pobeda Junior FK Pobeda Junior
30/03/2024 07:00
FK Biolog 2 - 2 FK Pobeda Junior RUS D2
01/03/2024 04:30
Legion Dynamo 1 - 3 FK Pobeda Junior INT CF
25/11/2023 06:00
FC Sevastopol 0 - 0 FK Pobeda Junior RUS D2
19/11/2023 06:30
FK Pobeda Junior 2 - 0 Stavropolye-2009 RUS D2
15/11/2023 07:00
SKA Rostov 1 - 0 FK Pobeda Junior RUS D2
11/11/2023 07:00
FK Pobeda Junior 1 - 1 FK Biolog RUS D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.78
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.81
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
25 (78%)7 (22%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
19 (59%)13 (41%)
Legion Dynamo

Legion Dynamo

Trận gần đây

FK Pobeda Junior

FK Pobeda Junior

Xỉu /Tài

(66%)21 11(34%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(72%)23 9(28%)

Xỉu /Tài

(16%)5 27(84%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)8 24(75%)

Xỉu /Tài

(50%)16 16(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)13 19(59%)

/Có

(47%)15 17(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)14 18(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Legion Dynamo Legion Dynamo
FK Pobeda Junior FK Pobeda Junior
Cú sút
Legion Dynamo
Legion Dynamo
Tổng cú sút
6.06 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FK Pobeda Junior
FK Pobeda Junior
Tổng cú sút
6.42 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Legion Dynamo
Legion Dynamo
32
Số trận đã đấu
FK Pobeda Junior
FK Pobeda Junior
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
13
Giữ sạch lưới
9
0.28
3.31
106
Phạt góc
91
2.84
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Legion Dynamo
Legion Dynamo
THẺ PHẠT
FK Pobeda Junior
FK Pobeda Junior
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.97
31
Thẻ vàng
26
0.81
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00