Leeds United vs Brentford: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Leeds United
Hạng 19 tại Ngoại hạng Anh
0 - 0
FT
22/01/2023 10:00
Brentford
Hạng 9 tại Ngoại hạng Anh
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Leeds United vs Brentford trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Leeds United đang đứng thứ 19 với 31 điểm sau 38 trận.
  • Brentford xếp thứ 9 với 59 điểm sau 38 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Manchester City Manchester City
89 38 28 5 5 94 33 61
02 Arsenal Arsenal
84 38 26 6 6 88 43 45
03 Manchester United Manchester United
75 38 23 6 9 58 43 15
04 Newcastle United Newcastle United
71 38 19 14 5 68 33 35
05 Liverpool Liverpool
67 38 19 10 9 75 47 28
06 Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
62 38 18 8 12 72 53 19
07 Aston Villa Aston Villa
61 38 18 7 13 51 46 5
08 Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
60 38 18 6 14 70 63 7
09 Brentford Brentford
59 38 15 14 9 58 46 12
10 Fulham Fulham
52 38 15 7 16 55 53 2
11 Crystal Palace Crystal Palace
45 38 11 12 15 40 49 -9
12 Chelsea Chelsea
44 38 11 11 16 38 47 -9
13 Wolves Wolves
41 38 11 8 19 31 58 -27
14 West Ham United West Ham United
40 38 11 7 20 42 55 -13
15 AFC Bournemouth AFC Bournemouth
39 38 11 6 21 37 71 -34
16 Nottingham Forest Nottingham Forest
38 38 9 11 18 38 68 -30
17 Everton Everton
36 38 8 12 18 34 57 -23
18 Leicester City Leicester City
34 38 9 7 22 51 68 -17
19 Leeds United Leeds United
31 38 7 10 21 48 78 -30
20 Southampton Southampton
25 38 6 7 25 36 73 -37
Leeds United Leeds United 6 trận gần nhất
20/09/2026 20:00
Leeds United 0 - 0 Crystal Palace Ngoại hạng Anh
15/09/2026 02:00
Leeds United 4 - 1 Newcastle United Ngoại hạng Anh
10/09/2026 02:10
Chelsea 6 - 3 Leeds United Cúp Liên đoàn Anh (EFL Cup)
05/09/2026 21:00
Brighton Hove Albion 1 - 1 Leeds United Ngoại hạng Anh
30/08/2026 20:00
Leeds United 1 - 1 Brentford Ngoại hạng Anh
26/08/2026 02:00
Nottingham Forest 0 - 2 Leeds United Cúp Liên đoàn Anh (EFL Cup)
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Brentford Brentford
19/09/2026 02:00
Brentford 3 - 0 Chelsea Ngoại hạng Anh
16/09/2026 02:00
Reading 1 - 2 Brentford Cúp Liên đoàn Anh (EFL Cup)
12/09/2026 21:00
AFC Bournemouth 2 - 2 Brentford Ngoại hạng Anh
05/09/2026 21:00
Brentford 1 - 1 Sunderland A.F.C Ngoại hạng Anh
30/08/2026 20:00
Leeds United 1 - 1 Brentford Ngoại hạng Anh
26/08/2026 02:00
Birmingham City 1 - 6 Brentford Cúp Liên đoàn Anh (EFL Cup)
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
78
TB mỗi trận
2.05
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
28 (74%)10 (26%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
29 (76%)9 (24%)
Leeds United

Leeds United

Trận gần đây

Brentford

Brentford

Xỉu /Tài

(76%)29 9(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)31 7(18%)

Xỉu /Tài

(47%)18 20(53%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

Xỉu /Tài

(53%)20 18(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

/Có

(68%)26 12(32%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Leeds United Leeds United
Brentford Brentford
Cú sút
Leeds United
Leeds United
Tổng cú sút
12.13 TB / trận
Bị chặn
135 tổng
TB 3.86
Brentford
Brentford
Tổng cú sút
10.63 TB / trận
Bị chặn
75 tổng
TB 2.21
Leeds United Leeds United Đường chuyền Brentford Brentford
Tổng đường chuyền
14844
TB 391 / trận
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
13661
TB 360 / trận
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Leeds United
Leeds United
38
Số trận đã đấu
Brentford
Brentford
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
5
Giữ sạch lưới
12
0.32
5.24
199
Phạt góc
163
4.29
21.16
804
Ném biên
736
19.37
1.58
60
Việt vị
72
1.89
3.00
114
Thủ môn cứu thua
159
4.18
Leeds United
Leeds United
THẺ PHẠT
Brentford
Brentford
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.34
89
Thẻ vàng
57
1.50
0.08
3
Thẻ đỏ
1
0.03
12.26
466
Số lỗi
353
9.29
21.87
831
Tắc bóng
579
15.24