Lechia Gdansk vs Chrobry Glogow: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lechia Gdansk
Hạng 8 tại Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
? - ?
05/12/2026 12:00
Chrobry Glogow
Hạng 9 tại Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lechia Gdansk vs Chrobry Glogow trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lechia Gdansk đang đứng thứ 8 với 13 điểm sau 9 trận.
  • Chrobry Glogow xếp thứ 9 với 12 điểm sau 9 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/12/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
18 9 5 3 1 15 8 7
02 LKS Nieciecza LKS Nieciecza
16 9 5 1 3 14 12 2
03 Warta Poznan Warta Poznan
15 9 5 0 4 17 13 4
04 LKS Lodz LKS Lodz
15 9 4 3 2 13 9 4
05 Miedz Legnica Miedz Legnica
14 9 4 2 3 14 9 5
06 Polonia Warszawa Polonia Warszawa
14 9 4 2 3 15 12 3
07 Stal Rzeszow Stal Rzeszow
14 9 4 2 3 10 15 -5
08 Lechia Gdansk Lechia Gdansk
13 9 4 1 4 17 15 2
09 Chrobry Glogow Chrobry Glogow
12 9 3 3 3 11 8 3
10 Pogon Siedlce Pogon Siedlce
12 8 3 3 2 9 7 2
11 Ruch Chorzow Ruch Chorzow
12 9 3 3 3 9 11 -2
12 Arka Gdynia Arka Gdynia
11 9 3 2 4 11 11 0
13 Unia Skierniewice Unia Skierniewice
10 9 3 1 5 10 15 -5
14 Odra Opole Odra Opole
9 9 2 3 4 7 9 -2
15 Polonia Bytom Polonia Bytom
9 9 1 6 2 14 17 -3
16 Stal Mielec Stal Mielec
9 9 2 3 4 14 23 -9
17 Podbeskidzie Bielsko-Biala Podbeskidzie Bielsko-Biala
8 9 0 8 1 12 14 -2
18 Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
6 8 2 0 6 8 12 -4
Lechia Gdansk Lechia Gdansk 6 trận gần nhất
19/09/2026 17:30
Lechia Gdansk 7 - 1 Stal Mielec Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
13/09/2026 19:30
Lechia Gdansk 2 - 1 Miedz Legnica Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
05/09/2026 02:00
LKS Nieciecza 2 - 1 Lechia Gdansk Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
02/09/2026 00:00
MKS Kluczbork 1 - 2 Lechia Gdansk Cúp Quốc gia Ba Lan
29/08/2026 20:30
Polonia Warszawa 2 - 4 Lechia Gdansk Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
22/08/2026 01:30
Lechia Gdansk 1 - 0 Pogon Siedlce Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Chrobry Glogow Chrobry Glogow
19/09/2026 20:30
Polonia Warszawa 2 - 0 Chrobry Glogow Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
12/09/2026 20:30
Chrobry Glogow 0 - 0 Pogon Siedlce Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
05/09/2026 20:30
Miedz Legnica 1 - 1 Chrobry Glogow Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
03/09/2026 00:00
Miedz Legnica 0 - 1 Chrobry Glogow Cúp Quốc gia Ba Lan
30/08/2026 22:15
Chrobry Glogow 2 - 0 Ruch Chorzow Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
21/08/2026 23:00
Chrobry Glogow 0 - 1 Warta Poznan Hạng Nhất Ba Lan (I liga)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
1.89
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
0.89
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
6 (67%)3 (33%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
5 (56%)4 (44%)
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

Trận gần đây

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

Xỉu /Tài

(78%)7 2(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)6 3(33%)

Xỉu /Tài

(44%)4 5(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(11%)1 8(89%)

Xỉu /Tài

(67%)6 3(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

/Có

(56%)5 4(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)4 5(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lechia Gdansk Lechia Gdansk
Chrobry Glogow Chrobry Glogow
Cú sút
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
Tổng cú sút
14.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow
Tổng cú sút
9.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
9
Số trận đã đấu
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
1
Giữ sạch lưới
2
0.22
4.56
41
Phạt góc
29
3.22
19.11
172
Ném biên
161
17.89
1.44
13
Việt vị
6
0.67
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
THẺ PHẠT
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.56
14
Thẻ vàng
15
1.67
0.11
1
Thẻ đỏ
1
0.11
12.56
113
Số lỗi
115
12.78
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00