Lecco vs Como: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lecco
Hạng 20 tại Serie B (Ý)
2
0-3
FT
27/02/2024 14:30
Como
Hạng 2 tại Serie B (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lecco vs Como trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lecco đang đứng thứ 20 với 26 điểm sau 38 trận.
  • Como xếp thứ 2 với 73 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Como thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lecco với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Como chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
14:30

2024-02-27

Lecco vs Como - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lecco
Lecco
Como
Como
2024-02-27 14:30
27
26
47
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.96
FT
0-3 0-2
-
thời tiết
13℃~14℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/02/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Parma Parma
76 38 21 13 4 66 35 31
02 Como Como
73 38 21 10 7 58 40 18
03 Venezia Venezia
70 38 21 7 10 69 46 23
04 Cremonese Cremonese
67 38 19 10 9 50 32 18
05 Catanzaro Catanzaro
60 38 17 9 12 59 50 9
06 Palermo Palermo
56 38 15 11 12 62 53 9
07 Sampdoria Sampdoria
55 38 16 9 13 53 50 3
08 Brescia Brescia
51 38 12 15 11 44 40 4
09 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
47 38 11 14 13 47 42 5
10 Modena Modena
47 38 10 17 11 41 47 -6
11 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
47 38 10 17 11 38 45 -7
12 SudTirol SudTirol
47 38 12 11 15 46 48 -2
13 Pisa Pisa
46 38 11 13 14 51 54 -3
14 Cittadella Cittadella
46 38 11 13 14 40 47 -7
15 Spezia Spezia
44 38 9 17 12 36 49 -13
16 Ternana Ternana
43 38 11 10 17 43 50 -7
17 Bari Bari
41 38 8 17 13 38 49 -11
18 Ascoli Ascoli
41 38 9 14 15 38 42 -4
19 Feralpisalo Feralpisalo
33 38 8 9 21 44 65 -21
20 Lecco Lecco
26 38 6 8 24 35 74 -39
Đối đầu
28/11/2023 12:30
Como Como
0 - 0
Lecco Lecco
ITA D2
07/02/2021 14:30
Lecco Lecco
4 - 0
Como Como
ITA C1
11/10/2020 10:30
Como Como
0 - 3
Lecco Lecco
ITA C1
27/10/2019 11:30
Como Como
1 - 1
Lecco Lecco
ITA C1
22/05/2019 09:00
Como Como
3 - 3
Lecco Lecco
ITA S4
09/11/2011 08:30
Lecco Lecco
3 - 2
Como Como
ITA PRO LC
Lecco
3
50%
Hòa
3
50%
Como
0
0%
Lecco Lecco 6 trận gần nhất
24/02/2024 10:15
Ternana 0 - 0 Lecco ITA D2
17/02/2024 08:00
Lecco 1 - 3 Cosenza Calcio 1914 ITA D2
10/02/2024 10:15
Bari 3 - 1 Lecco ITA D2
03/02/2024 10:15
Lecco 0 - 1 Cremonese ITA D2
27/01/2024 10:15
Feralpisalo 5 - 1 Lecco ITA D2
20/01/2024 10:15
Lecco 1 - 3 Pisa ITA D2
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Como Como
24/02/2024 10:15
Como 1 - 1 Parma ITA D2
17/02/2024 10:15
Palermo 3 - 0 Como ITA D2
09/02/2024 14:30
Como 1 - 0 Brescia ITA D2
03/02/2024 10:15
Ternana 0 - 1 Como ITA D2
27/01/2024 08:00
Como 0 - 2 Ascoli ITA D2
20/01/2024 08:00
A.C. Reggiana 1919 2 - 2 Como ITA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
0.92
Thủng lưới
74
TB mỗi trận
1.95
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.05
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
23 (61%)15 (39%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
32 (84%)6 (16%)
Lecco

Lecco

Trận gần đây

Como

Como

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)29 9(24%)

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)11 27(71%)

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)19 19(50%)

/Có

(55%)21 17(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)21 17(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lecco Lecco
Como Como
Cú sút
Lecco
Lecco
Tổng cú sút
13.87 TB / trận
Bị chặn
120 tổng
TB 3.53
Como
Como
Tổng cú sút
14.08 TB / trận
Bị chặn
122 tổng
TB 3.81
Lecco Lecco Đường chuyền Como Como
Tổng đường chuyền
14158
TB 373 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
15430
TB 406 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Lecco
Lecco
38
Số trận đã đấu
Como
Como
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.16
6
Giữ sạch lưới
13
0.34
4.95
188
Phạt góc
169
4.45
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.32
50
Việt vị
56
1.47
3.24
123
Thủ môn cứu thua
93
2.45
Lecco
Lecco
THẺ PHẠT
Como
Como
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.68
102
Thẻ vàng
82
2.16
0.11
4
Thẻ đỏ
4
0.11
14.39
547
Số lỗi
554
14.58
16.00
608
Tắc bóng
501
13.18