Le Mans vs Pau FC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Le Mans
Hạng 2 tại Ligue 2 (Pháp)
1
4-0
FT
06/04/2026 14:45
Pau FC
Hạng 9 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Le Mans vs Pau FC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Le Mans đang đứng thứ 2 với 62 điểm sau 34 trận.
  • Pau FC xếp thứ 9 với 45 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Le Mans thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Le Mans với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Pau FC chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
14:45

2026-04-06

Le Mans vs Pau FC - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Le Mans
Le Mans
Pau FC
Pau FC
2026-04-06 14:45
47
26
27
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.88
FT
4-0 2-0
-
thời tiết
19℃~20℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/04/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Troyes Troyes
67 34 20 7 7 60 33 27
02 Le Mans Le Mans
62 34 16 14 4 50 31 19
03 Saint Etienne Saint Etienne
60 34 18 6 10 59 38 21
04 Red Star FC 93 Red Star FC 93
58 34 16 10 8 48 37 11
05 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
58 34 15 13 6 45 39 6
06 Reims Reims
56 34 14 14 6 53 35 18
07 FC Annecy FC Annecy
52 34 15 7 12 49 39 10
08 Montpellier Montpellier
51 34 14 9 11 41 31 10
09 Pau FC Pau FC
45 34 12 9 13 48 62 -14
10 USL Dunkerque USL Dunkerque
43 34 11 10 13 53 45 8
11 Guingamp Guingamp
40 34 10 10 14 42 49 -7
12 Grenoble Grenoble
39 34 8 15 11 33 39 -6
13 Clermont Clermont
37 34 9 10 15 38 44 -6
14 Nancy Nancy
37 34 9 10 15 35 52 -17
15 Boulogne Boulogne
36 34 9 9 16 34 49 -15
16 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
32 34 6 14 14 30 48 -18
17 Bastia Bastia
28 34 5 13 16 23 42 -19
18 Amiens Amiens
24 34 6 6 22 37 65 -28
Đối đầu
21/11/2025 15:00
Pau FC Pau FC
1 - 2
Le Mans Le Mans
FRA D2
08/02/2019 15:00
Pau FC Pau FC
0 - 1
Le Mans Le Mans
FRA D3
31/08/2018 14:00
Le Mans Le Mans
2 - 1
Pau FC Pau FC
FRA D3
Le Mans
3
100%
Hòa
0
0%
Pau FC
0
0%
Le Mans Le Mans 6 trận gần nhất
20/03/2026 15:00
Amiens 3 - 4 Le Mans FRA D2
13/03/2026 15:00
Nancy 2 - 4 Le Mans FRA D2
07/03/2026 09:00
Le Mans 3 - 0 FC Annecy FRA D2
28/02/2026 09:00
Red Star FC 93 0 - 0 Le Mans FRA D2
23/02/2026 15:45
Le Mans 1 - 1 Guingamp FRA D2
14/02/2026 09:00
Montpellier 4 - 2 Le Mans FRA D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Pau FC Pau FC
20/03/2026 15:00
Pau FC 0 - 0 Montpellier FRA D2
13/03/2026 15:00
Clermont 0 - 1 Pau FC FRA D2
06/03/2026 15:00
Pau FC 2 - 2 Bastia FRA D2
28/02/2026 15:00
Pau FC 0 - 3 Saint Etienne FRA D2
21/02/2026 09:00
Troyes 4 - 3 Pau FC FRA D2
13/02/2026 15:00
Pau FC 1 - 2 Boulogne FRA D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.91
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.82
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
28 (82%)6 (18%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
28 (82%)6 (18%)
Le Mans

Le Mans

Trận gần đây

Pau FC

Pau FC

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(50%)17 17(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Le Mans Le Mans
Pau FC Pau FC
Cú sút
Le Mans
Le Mans
Tổng cú sút
11.12 TB / trận
Bị chặn
74 tổng
TB 2.55
Pau FC
Pau FC
Tổng cú sút
12.41 TB / trận
Bị chặn
102 tổng
TB 3.64
Le Mans Le Mans Đường chuyền Pau FC Pau FC
Tổng đường chuyền
13000
TB 382 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
15390
TB 453 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Le Mans
Le Mans
34
Số trận đã đấu
Pau FC
Pau FC
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
15
Giữ sạch lưới
10
0.29
5.35
182
Phạt góc
166
4.88
21.76
740
Ném biên
680
20.00
2.53
86
Việt vị
55
1.62
1.85
63
Thủ môn cứu thua
77
2.26
Le Mans
Le Mans
THẺ PHẠT
Pau FC
Pau FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.44
83
Thẻ vàng
74
2.18
0.12
4
Thẻ đỏ
6
0.18
16.91
575
Số lỗi
401
11.79
12.41
422
Tắc bóng
304
8.94