Le Mans vs Paris Saint Germain (PSG): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Le Mans
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
2
0-2
FT
04/02/2025 16:10
Paris Saint Germain (PSG)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Le Mans vs Paris Saint Germain (PSG) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Paris Saint Germain (PSG) thắng với xác suất 78%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Paris Saint Germain (PSG) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Le Mans thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
16:10

2025-02-04

Le Mans vs Paris Saint Germain (PSG) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Le Mans
Le Mans
Paris Saint Germain (PSG)
Paris Saint Germain (PSG)
2025-02-04 16:10
9
13
78
2
2 - 2
2 - 2
3.25
1.14
FT
0-2 0-1
-
thời tiết
5℃~6℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/02/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Le Mans and Paris Saint Germain (PSG) in the French Cup football standings for the 2024-2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
14/07/2021 05:00
Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
4 - 0
Le Mans Le Mans
INT CF
18/12/2019 16:05
Le Mans Le Mans
1 - 4
Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
FRA LC
02/03/2011 14:00
Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
0 - 0
Le Mans Le Mans
FRAC
08/05/2010 15:00
Le Mans Le Mans
1 - 0
Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
FRA D1
15/08/2009 13:00
Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
3 - 1
Le Mans Le Mans
FRA D1
13/05/2009 13:00
Le Mans Le Mans
0 - 1
Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
FRA D1
Le Mans
1
17%
Hòa
1
17%
Paris Saint Germain (PSG)
4
67%
Le Mans Le Mans 6 trận gần nhất
31/01/2025 14:30
Le Mans 1 - 1 Sochaux FRA D3
24/01/2025 13:00
Villefranche 0 - 3 Le Mans FRA D3
18/01/2025 14:30
Le Mans 3 - 1 Concarneau FRA D3
14/01/2025 15:45
Le Mans 1 - 1 Valenciennes FRAC
10/01/2025 14:30
FC Rouen 2 - 2 Le Mans FRA D3
22/12/2024 12:30
FC Marmande 47 0 - 7 Le Mans FRAC
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
01/02/2025 12:00
Stade Brestois 2 - 5 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
29/01/2025 16:00
VfB Stuttgart 1 - 4 Paris Saint Germain (PSG) UEFA CL
25/01/2025 16:05
Paris Saint Germain (PSG) 1 - 1 Reims FRA D1
22/01/2025 16:00
Paris Saint Germain (PSG) 4 - 2 Manchester City UEFA CL
18/01/2025 12:00
Lens 1 - 2 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
15/01/2025 16:00
Espaly Saint Marcel 2 - 4 Paris Saint Germain (PSG) FRAC
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
2.80
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
0.80
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
3.50
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.83
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (80%)1 (20%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Le Mans

Le Mans

Trận gần đây

Paris Saint Germain (PSG)

Paris Saint Germain (PSG)

Xỉu /Tài

(100%)5 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)6 0(0%)

Xỉu /Tài

(40%)2 3(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(67%)4 2(33%)

Xỉu /Tài

(60%)3 2(40%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)4 2(33%)

/Có

(40%)2 3(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)3 3(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Le Mans Le Mans
Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
Cú sút
Le Mans
Le Mans
Tổng cú sút
11.00 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
TB 5.00
Paris Saint Germain (PSG)
Paris Saint Germain (PSG)
Tổng cú sút
18.67 TB / trận
Bị chặn
9 tổng
TB 9.00
Tổng đường chuyền
1250
TB 417 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
4755
TB 793 / trận
Chính xác
92%
Kiểm soát bóng
63%
KHÁC
Le Mans
Le Mans
5
Số trận đã đấu
Paris Saint Germain (PSG)
Paris Saint Germain (PSG)
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
2
Giữ sạch lưới
3
0.50
3.80
19
Phạt góc
47
7.83
10.80
54
Ném biên
104
17.33
2.20
11
Việt vị
17
2.83
1.20
6
Thủ môn cứu thua
11
1.83
Le Mans
Le Mans
THẺ PHẠT
Paris Saint Germain (PSG)
Paris Saint Germain (PSG)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.80
4
Thẻ vàng
7
1.17
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
3.20
16
Số lỗi
61
10.17
9.40
47
Tắc bóng
64
10.67