Le Havre (W) vs Lille (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Le Havre (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1 - 2
FT
31/08/2024 10:00
Lille (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Le Havre (W) vs Lille (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Le Havre (W) và Lille (W) mỗi đội thắng 1 trong 5 lần gặp gần nhất, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 31/08/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Le Havre (W) and Lille (W) in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2024 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
10/02/2024 09:30
Lille (W) Lille (W)
3 - 3
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA WD1
14/10/2023 09:00
Le Havre (W) Le Havre (W)
2 - 2
Lille (W) Lille (W)
FRA WD1
02/09/2023 10:00
Lille (W) Lille (W)
2 - 1
Le Havre (W) Le Havre (W)
INT CF
08/01/2023 09:30
Lille (W) Lille (W)
2 - 3
Le Havre (W) Le Havre (W)
FRA FCC
16/01/2022 09:30
Le Havre (W) Le Havre (W)
2 - 2
Lille (W) Lille (W)
FRA WD2
Le Havre (W)
1
20%
Hòa
3
60%
Lille (W)
1
20%
Le Havre (W) Le Havre (W) 6 trận gần nhất
22/08/2024 10:00
Paris Saint Germain (W) 4 - 0 Le Havre (W) INT CF
16/08/2024 12:30
Saint Malo (W) 0 - 0 Le Havre (W) INT CF
08/05/2024 10:30
Guingamp (W) 3 - 4 Le Havre (W) FRA WD1
24/04/2024 12:30
Le Havre (W) 1 - 3 Fleury 91 (W) FRA WD1
13/04/2024 08:30
Dijon w 1 - 2 Le Havre (W) FRA WD1
31/03/2024 15:00
Lyon (W) 3 - 0 Le Havre (W) FRA WD1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Lille (W) Lille (W)
24/08/2024 10:00
KAA Gent Ladies (W) 1 - 0 Lille (W) INT CF
14/08/2024 08:00
Anderlecht (W) 3 - 1 Lille (W) INT CF
08/05/2024 10:30
RC Saint Etienne (W) 1 - 1 Lille (W) FRA WD1
24/04/2024 12:30
Lille (W) 1 - 2 Bordeaux (W) FRA WD1
13/04/2024 08:00
Montpellier (W) 1 - 2 Lille (W) FRA WD1
30/03/2024 09:30
Fleury 91 (W) 2 - 2 Lille (W) FRA WD1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.83
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
2.33
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (75%)1 (25%)
Le Havre (W)

Le Havre (W)

Trận gần đây

Lille (W)

Lille (W)

Xỉu /Tài

(83%)5 1(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)3 1(25%)

Xỉu /Tài

(33%)2 4(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(25%)1 3(75%)

Xỉu /Tài

(83%)5 1(17%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(75%)3 1(25%)

/Có

(67%)4 2(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(75%)3 1(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Le Havre (W) Le Havre (W)
Lille (W) Lille (W)
Cú sút
Le Havre (W)
Le Havre (W)
Tổng cú sút
— TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Lille (W)
Lille (W)
Tổng cú sút
— TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Le Havre (W) Le Havre (W) Đường chuyền Lille (W) Lille (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Le Havre (W)
Le Havre (W)
6
Số trận đã đấu
Lille (W)
Lille (W)
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
1
Giữ sạch lưới
0
0.00
0.00
0
Phạt góc
0
0.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Le Havre (W)
Le Havre (W)
THẺ PHẠT
Lille (W)
Lille (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
0
0.00
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00