3 - 3
FT
04/11/2023 14:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Le Havre (W) đang đứng thứ 8 với 24 điểm sau 22 trận.
- Dijon W xếp thứ 9 với 23 điểm sau 22 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Dijon W với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Le Havre (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
04/11/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Lyon (W) | 61 | 22 | 20 | 1 | 1 | 82 | 13 | 69 |
| 02 Paris Saint Germain (W) | 50 | 22 | 15 | 5 | 2 | 67 | 17 | 50 |
| 03 Paris FC (W) | 42 | 22 | 13 | 3 | 6 | 56 | 27 | 29 |
| 04 Reims (W) | 35 | 22 | 10 | 5 | 7 | 33 | 31 | 2 |
| 05 Montpellier (W) | 32 | 22 | 9 | 5 | 8 | 33 | 36 | -3 |
| 06 Fleury 91 (W) | 31 | 22 | 9 | 4 | 9 | 36 | 35 | 1 |
| 07 RC Saint Etienne (W) | 29 | 22 | 9 | 2 | 11 | 31 | 52 | -21 |
| 08 Le Havre (W) | 24 | 22 | 5 | 9 | 8 | 35 | 48 | -13 |
| 09 Dijon w | 23 | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 47 | -21 |
| 10 Guingamp (W) | 16 | 22 | 4 | 4 | 14 | 26 | 49 | -23 |
| 11 Bordeaux (W) | 13 | 22 | 3 | 4 | 15 | 17 | 49 | -32 |
| 12 Lille (W) | 13 | 22 | 2 | 7 | 13 | 27 | 65 | -38 |
Đối đầu
15/04/2023 11:45
Dijon w
0 - 2
Le Havre (W)
FRA WD1
26/11/2022 13:30
Le Havre (W)
5 - 0
Dijon w
FRA WD1
12/08/2022 15:00
Le Havre (W)
0 - 1
Dijon w
INT CF
03/04/2021 12:30
Le Havre (W)
0 - 2
Dijon w
FRA WD1
17/10/2020 12:30
Dijon w
2 - 1
Le Havre (W)
FRA WD1
Le Havre (W)
2
40%
Hòa
0
0%
Dijon W
3
60%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
2.18
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
2.14
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 22 matches
CóKhông
17 (77%)5 (23%)
In last 22 matches
KhôngCó
16 (73%)6 (27%)
Le Havre (W)
Trận gần đây
Dijon W
Under /Over
(95%)21 1(5%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(82%)18 4(18%)
Under /Over
(55%)12 10(45%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(41%)9 13(59%)
Under /Over
(68%)15 7(32%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)11 11(50%)
/Yes
(73%)16 6(27%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Le Havre (W)
Dijon W
Cú sút
Tổng đường chuyền
7986
Avg. 420 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
6281
Avg. 331 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Le Havre (W)
22
Số trận đã đấu
Dijon W
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
2
Clean sheets
5
0.23
3.64
80
Corners
87
3.95
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.64
36
Offsides
36
1.64
2.64
58
GK saves
74
3.36
Le Havre (W)
THẺ PHẠT
Dijon W
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.27
28
28
1.27
0.14
3
1
0.05
9.45
208
Fouls
208
9.45
16.45
362
Tackles
405
18.41
TRẬN SẮP TỚI
09/18
Le Havre (W)
VS
Lyon (W) FRA
10/03
Le Havre (W)
VS
Saint Malo (W) FRA
10/17
Montpellier (W)
VS
Le Havre (W) FRA
10/24
Le Havre (W)
VS
Lens (W) FRA
10/31
Strasbourg W
VS
Le Havre (W) FRA
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.