- Lịch sử đối đầu nghiêng về Latvia (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Estonia (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | |
| 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 10 | -6 | |
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | |
| 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | |
Latvia (W)
Latvia (W)
Estonia (W)
Latvia (W)
Latvia (W)
Latvia (W)
Latvia (W)
Estonia (W)
Under /Over
1.5
Cả trận
Under /Over
Under /Over
1.5
Hiệp 1
Under /Over
Under /Over
1.5
Hiệp 2
Under /Over
/Yes
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
Latvia (W)
Estonia (W)