Latina vs Potenza: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Latina
Hạng 10 tại Group C
2 - 1
FT
10/09/2023 14:45
Potenza
Hạng 16 tại Group C
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Latina vs Potenza trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Latina đang đứng thứ 10 với 51 điểm sau 38 trận.
  • Potenza xếp thứ 16 với 43 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Potenza với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Latina chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/09/2023
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Mantova Mantova
80 38 24 8 6 72 31 41
02 Padova Padova
77 38 21 14 3 55 28 27
03 Vicenza Vicenza
71 38 20 11 7 52 30 22
04 Triestina Triestina
64 38 19 7 12 61 44 17
05 Atalanta U23 Atalanta U23
59 38 16 11 11 43 36 7
06 Legnago Salus Legnago Salus
56 38 13 17 8 46 39 7
07 Pro Vercelli Pro Vercelli
53 38 14 11 13 50 47 3
08 Giana Giana
53 38 15 8 15 46 44 2
09 Lumezzane Lumezzane
53 38 15 8 15 49 48 1
10 Trento Trento
51 38 13 12 13 34 37 -3
11 USD Virtus Verona USD Virtus Verona
47 38 12 11 15 35 43 -8
12 Pro Patria Pro Patria
46 38 12 10 16 37 51 -14
13 Albinoleffe Albinoleffe
45 38 10 15 13 34 37 -3
14 Us Pergolettese Us Pergolettese
45 38 13 6 19 44 50 -6
15 Renate AC Renate AC
45 38 11 12 15 35 46 -11
16 Azy based nano Bo Azy based nano Bo
44 38 10 14 14 32 37 -5
17 Novara Novara
43 38 8 19 11 39 49 -10
18 US Fiorenzuola US Fiorenzuola
38 38 10 8 20 38 62 -24
19 Pro Sesto Pro Sesto
35 38 7 14 17 25 40 -15
20 Alessandria Alessandria
23 38 5 8 25 20 48 -28
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Cesena Cesena
96 38 30 6 2 80 19 61
02 Sassari Torres Sassari Torres
75 38 22 9 7 56 38 18
03 Carrarese Carrarese
73 38 21 10 7 54 30 24
04 Perugia Perugia
63 38 17 12 9 44 35 9
05 Gubbio Gubbio
59 38 16 11 11 50 38 12
06 Pescara Pescara
55 38 16 7 15 60 55 5
07 JuventusU23 JuventusU23
54 38 15 9 14 50 44 6
08 Arezzo Arezzo
53 38 14 11 13 46 44 2
09 Pontedera Pontedera
52 38 14 10 14 53 54 -1
10 Rimini Rimini
50 38 14 8 16 52 54 -2
11 Spal Spal
49 38 12 13 13 41 40 1
12 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
45 38 11 12 15 33 35 -2
13 Asd Pineto Calcio Asd Pineto Calcio
45 38 9 18 11 38 42 -4
14 Lucchese Lucchese
45 38 11 12 15 34 43 -9
15 Sestri Levante Sestri Levante
44 38 12 8 18 42 55 -13
16 Ancona Ancona
42 38 10 12 16 41 51 -10
17 Vis Pesaro Vis Pesaro
39 38 8 15 15 39 47 -8
18 Recanatese Recanatese
38 38 10 8 20 47 65 -18
19 Fermana Fermana
31 38 6 13 19 30 59 -29
20 Olbia Olbia
26 38 6 8 24 25 67 -42
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Juve Stabia Juve Stabia
79 38 22 13 3 57 24 33
02 Avellino Avellino
69 38 20 9 9 62 29 33
03 Taranto Sport Taranto Sport
69 38 20 9 9 46 31 15
04 Benevento Benevento
66 38 18 12 8 45 33 12
05 US Casertana 1908 US Casertana 1908
65 38 17 14 7 51 38 13
06 AZ Picerno ASD AZ Picerno ASD
58 38 15 13 10 53 40 13
07 Audace Cerignola Audace Cerignola
53 38 12 17 9 54 46 8
08 Giugliano Giugliano
53 38 15 8 15 44 47 -3
09 Crotone Crotone
52 38 13 13 12 54 47 7
10 Latina Latina
51 38 14 9 15 44 51 -7
11 Foggia Foggia
48 38 13 9 16 40 44 -4
12 AS Sorrento Calcio AS Sorrento Calcio
48 38 13 9 16 39 47 -8
13 Catania Catania
45 38 12 9 17 39 38 1
14 Messina Messina
45 38 11 12 15 41 49 -8
15 Turris Neapolis Turris Neapolis
44 38 11 11 16 46 57 -11
16 Potenza Potenza
43 38 10 13 15 38 47 -9
17 AC Monopoli AC Monopoli
42 38 10 12 16 41 51 -10
18 Nuova Monterosi Nuova Monterosi
35 38 8 11 19 43 62 -19
19 Francavilla Francavilla
35 38 8 11 19 30 50 -20
20 FB Brindisi 1912 FB Brindisi 1912
29 38 7 8 23 28 64 -36
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Cesena Cesena
4 2 1 1 0 4 3 1
02 Mantova Mantova
3 2 1 0 1 5 3 2
03 Juve Stabia Juve Stabia
1 2 0 1 1 3 6 -3
Đối đầu
15/03/2023 09:30
Latina Latina
0 - 0
Potenza Potenza
ITA C1
13/11/2022 09:30
Potenza Potenza
3 - 0
Latina Latina
ITA C1
05/03/2022 12:30
Latina Latina
0 - 3
Potenza Potenza
ITA C1
24/10/2021 08:30
Potenza Potenza
2 - 1
Latina Latina
ITA C1
21/12/2005 06:30
Latina Latina
0 - 0
Potenza Potenza
ItalianE
Latina
0
0%
Hòa
2
40%
Potenza
3
60%
Latina Latina 6 trận gần nhất
02/09/2023 14:45
Avellino 0 - 2 Latina ITA C1
13/08/2023 15:00
Latina 0 - 9 Lazio INT CF
30/07/2023 12:30
Catanzaro 0 - 0 Latina INT CF
11/05/2023 14:30
AC Monopoli 1 - 0 Latina ITA C1
23/04/2023 11:30
Latina 2 - 1 A.S Andria Bat ITA C1
16/04/2023 11:30
Audace Cerignola 2 - 1 Latina ITA C1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Potenza Potenza
14/05/2023 11:59
Foggia 1 - 1 Potenza ITA C1
11/05/2023 14:30
AZ Picerno ASD 0 - 1 Potenza ITA C1
23/04/2023 11:30
Potenza 3 - 2 Catanzaro ITA C1
16/04/2023 11:30
Giugliano 3 - 2 Potenza ITA C1
08/04/2023 11:30
Potenza 1 - 2 AC Monopoli ITA C1
02/04/2023 11:30
Audace Cerignola 1 - 1 Potenza ITA C1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.20
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 39 trận gần nhất
CóKhông
27 (69%)12 (31%)
Trong 39 trận gần nhất
KhôngCó
27 (68%)13 (33%)
Latina

Latina

Trận gần đây

Potenza

Potenza

Xỉu /Tài

(74%)29 10(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)25 15(37%)

Xỉu /Tài

(28%)11 28(72%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)12 28(70%)

Xỉu /Tài

(33%)13 26(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(30%)12 28(70%)

/Có

(46%)18 21(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)18 22(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Latina Latina
Potenza Potenza
Cú sút
Latina
Latina
Tổng cú sút
10.47 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Potenza
Potenza
Tổng cú sút
9.95 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Latina Latina Đường chuyền Potenza Potenza
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Latina
Latina
39
Số trận đã đấu
Potenza
Potenza
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
12
Giữ sạch lưới
15
0.38
4.13
161
Phạt góc
181
4.53
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.03
1
Việt vị
2
0.05
0.13
5
Thủ môn cứu thua
4
0.10
Latina
Latina
THẺ PHẠT
Potenza
Potenza
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.87
112
Thẻ vàng
98
2.45
0.13
5
Thẻ đỏ
7
0.18
0.36
14
Số lỗi
12
0.30
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00