Lafnitz vs First Wien 1894: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lafnitz
Hạng 11 tại Hạng Nhì Áo (2. Liga)
2 - 3
FT
01/10/2023 04:30
First Wien 1894
Hạng 4 tại Hạng Nhì Áo (2. Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lafnitz vs First Wien 1894 trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lafnitz đang đứng thứ 11 với 37 điểm sau 30 trận.
  • First Wien 1894 xếp thứ 4 với 51 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lafnitz với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. First Wien 1894 chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Grazer AK Grazer AK
69 30 21 6 3 57 27 30
02 SV Ried SV Ried
59 30 18 5 7 67 22 45
03 Leoben Leoben
51 30 15 6 9 47 31 16
04 First Wien 1894 First Wien 1894
51 30 15 6 9 52 39 13
05 Floridsdorfer AC Floridsdorfer AC
49 30 13 10 7 45 33 12
06 FC Liefering FC Liefering
47 30 13 8 9 51 40 11
07 Trenkwalder Admira Wacker Trenkwalder Admira Wacker
47 30 13 8 9 42 31 11
08 SV Horn SV Horn
41 30 13 2 15 40 48 -8
09 St.Polten St.Polten
40 30 12 4 14 46 52 -6
10 SC Bregenz SC Bregenz
39 30 11 6 13 38 45 -7
11 Lafnitz Lafnitz
37 30 11 4 15 48 57 -9
12 Kapfenberg Kapfenberg
35 30 9 8 13 42 54 -12
13 SV Stripfing Weiden SV Stripfing Weiden
35 30 10 5 15 40 58 -18
14 FC Dornbirn 1913 FC Dornbirn 1913
33 30 10 3 17 32 51 -19
15 Sturm Graz (Youth) Sturm Graz (Youth)
23 30 5 8 17 39 67 -28
16 SKU Amstetten SKU Amstetten
16 30 3 7 20 30 61 -31
Đối đầu
04/06/2023 08:30
First Wien 1894 First Wien 1894
1 - 2
Lafnitz Lafnitz
AUT D2
02/09/2022 12:10
Lafnitz Lafnitz
3 - 0
First Wien 1894 First Wien 1894
AUT D2
Lafnitz
2
100%
Hòa
0
0%
First Wien 1894
0
0%
Lafnitz Lafnitz 6 trận gần nhất
26/09/2023 13:30
Kapfenberg 1 - 0 Lafnitz AUT CUP
22/09/2023 12:10
SKU Amstetten 1 - 2 Lafnitz AUT D2
15/09/2023 12:10
Lafnitz 2 - 0 SV Horn AUT D2
08/09/2023 08:30
Sturm Graz 3 - 1 Lafnitz INT CF
02/09/2023 08:30
SC Bregenz 2 - 1 Lafnitz AUT D2
27/08/2023 04:30
Lafnitz 4 - 1 Grazer AK AUT D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất First Wien 1894 First Wien 1894
26/09/2023 13:00
First Wien 1894 2 - 3 Austria Lustenau AUT CUP
23/09/2023 08:30
First Wien 1894 0 - 0 FC Dornbirn 1913 AUT D2
15/09/2023 12:10
St.Polten 1 - 2 First Wien 1894 AUT D2
07/09/2023 11:00
First Wien 1894 4 - 3 SV Horn INT CF
01/09/2023 12:10
First Wien 1894 1 - 0 SV Stripfing Weiden AUT D2
25/08/2023 12:10
Leoben 0 - 1 First Wien 1894 AUT D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.90
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.73
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.30
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
22 (73%)8 (27%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
Lafnitz

Lafnitz

Trận gần đây

First Wien 1894

First Wien 1894

Xỉu /Tài

(90%)27 3(10%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

/Có

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lafnitz Lafnitz
First Wien 1894 First Wien 1894
Cú sút
Lafnitz
Lafnitz
Tổng cú sút
7.53 TB / trận
Bị chặn
16 tổng
TB 4.00
First Wien 1894
First Wien 1894
Tổng cú sút
9.73 TB / trận
Bị chặn
3 tổng
TB 1.00
Lafnitz Lafnitz Đường chuyền First Wien 1894 First Wien 1894
Tổng đường chuyền
368
TB 368 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
325
TB 325 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Lafnitz
Lafnitz
30
Số trận đã đấu
First Wien 1894
First Wien 1894
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Giữ sạch lưới
9
0.30
4.23
127
Phạt góc
156
5.20
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.83
55
Việt vị
52
1.73
3.60
108
Thủ môn cứu thua
79
2.63
Lafnitz
Lafnitz
THẺ PHẠT
First Wien 1894
First Wien 1894
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.90
87
Thẻ vàng
66
2.20
0.17
5
Thẻ đỏ
5
0.17
11.77
353
Số lỗi
366
12.20
0.33
10
Tắc bóng
18
0.60