Laanemaa Haapsalu vs Viljandi Tulevik: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Laanemaa Haapsalu
Hạng 9 tại Hạng Ba Estonia (Teine Liiga)
1 - 2
FT
04/06/2023 05:30
Viljandi Tulevik
Hạng 6 tại Hạng Ba Estonia (Teine Liiga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Laanemaa Haapsalu vs Viljandi Tulevik trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Laanemaa Haapsalu đang đứng thứ 9 với 26 điểm sau 35 trận.
  • Viljandi Tulevik xếp thứ 6 với 55 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Viljandi Tulevik với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Laanemaa Haapsalu chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/06/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 JK Welco Elekter JK Welco Elekter
74 36 23 5 8 92 42 50
02 JK Tallinna Kalev II JK Tallinna Kalev II
67 36 19 10 7 99 53 46
03 Trans Narva B Trans Narva B
61 35 18 7 10 62 47 15
04 Tartu Kalev Tartu Kalev
61 36 18 7 11 85 71 14
05 FC Kuressaare II FC Kuressaare II
61 36 17 10 9 87 76 11
06 Viljandi Tulevik Viljandi Tulevik
55 36 16 7 13 58 55 3
07 Tartu JK Maag Tammeka B Tartu JK Maag Tammeka B
44 36 12 8 16 63 70 -7
08 Nomme JK Kalju II Nomme JK Kalju II
41 36 12 5 19 90 103 -13
09 Laanemaa Haapsalu Laanemaa Haapsalu
26 35 8 2 25 66 113 -47
10 Parnu JK Parnu JK
14 36 3 5 28 34 106 -72
Đối đầu
08/04/2023 05:30
Viljandi Tulevik Viljandi Tulevik
3 - 2
Laanemaa Haapsalu Laanemaa Haapsalu
EST D3
13/02/2021 08:00
Viljandi Tulevik Viljandi Tulevik
9 - 0
Laanemaa Haapsalu Laanemaa Haapsalu
Est WT
Laanemaa Haapsalu
0
0%
Hòa
0
0%
Viljandi Tulevik
2
100%
Laanemaa Haapsalu Laanemaa Haapsalu 6 trận gần nhất
28/05/2023 05:30
Tartu Kalev 2 - 1 Laanemaa Haapsalu EST D3
24/05/2023 11:00
Laanemaa Haapsalu 1 - 4 Trans Narva B EST D3
20/05/2023 08:00
JK Welco Elekter 4 - 0 Laanemaa Haapsalu EST D3
14/05/2023 05:30
Laanemaa Haapsalu 2 - 2 Tartu JK Maag Tammeka B EST D3
06/05/2023 08:30
FC Kuressaare II 2 - 2 Laanemaa Haapsalu EST D3
01/05/2023 07:30
Parnu JK 0 - 2 Laanemaa Haapsalu EST D3
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Viljandi Tulevik Viljandi Tulevik
28/05/2023 05:30
Viljandi Tulevik 0 - 1 Tartu JK Maag Tammeka B EST D3
25/05/2023 11:59
JK Tallinna Kalev II 3 - 0 Viljandi Tulevik EST D3
19/05/2023 12:30
Nomme JK Kalju II 7 - 2 Viljandi Tulevik EST D3
13/05/2023 08:00
Viljandi Tulevik 4 - 1 FC Kuressaare II EST D3
06/05/2023 08:00
Trans Narva B 2 - 1 Viljandi Tulevik EST D3
02/05/2023 13:00
JK Welco Elekter 1 - 1 Viljandi Tulevik EST D3
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
1.89
Thủng lưới
117
TB mỗi trận
3.16
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.64
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 37 trận gần nhất
CóKhông
30 (81%)7 (19%)
Trong 37 trận gần nhất
KhôngCó
27 (75%)9 (25%)
Laanemaa Haapsalu

Laanemaa Haapsalu

Trận gần đây

Viljandi Tulevik

Viljandi Tulevik

Xỉu /Tài

(95%)35 2(5%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

Xỉu /Tài

(70%)26 11(30%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

Xỉu /Tài

(81%)30 7(19%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

/Có

(73%)27 10(27%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)21 15(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Laanemaa Haapsalu Laanemaa Haapsalu
Viljandi Tulevik Viljandi Tulevik
Cú sút
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu
Tổng cú sút
12.52 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Viljandi Tulevik
Viljandi Tulevik
Tổng cú sút
11.56 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu
37
Số trận đã đấu
Viljandi Tulevik
Viljandi Tulevik
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.08
3
Giữ sạch lưới
6
0.17
5.32
197
Phạt góc
115
3.19
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu
THẺ PHẠT
Viljandi Tulevik
Viljandi Tulevik
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.41
89
Thẻ vàng
44
1.22
0.08
3
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00