KuPs (W)
Hạng 1 tại Finland Women Premier League
3 - 0
FT
29/04/2023 07:00
HPS (W)
Hạng 6 tại Finland Women Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • KuPs (W) đang đứng thứ 1 với 46 điểm sau 18 trận.
  • HPS (W) xếp thứ 6 với 24 điểm sau 18 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về KuPs (W) với 5 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. HPS (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 29/04/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 KuPs (W) KuPs (W)
46 18 15 1 2 66 16 50
02 Aland United (W) Aland United (W)
39 18 13 0 5 52 23 29
03 HJK Helsinki (W) HJK Helsinki (W)
37 18 12 1 5 41 18 23
04 Honka Espoo (W) Honka Espoo (W)
33 18 10 3 5 22 16 6
05 PK-35 Vantaa (W) PK-35 Vantaa (W)
28 18 7 7 4 24 31 -7
06 HPS (W) HPS (W)
24 18 7 3 8 32 25 7
07 Ilves Tampere (W) Ilves Tampere (W)
17 18 4 5 9 21 40 -19
08 TPS Turku (W) TPS Turku (W)
15 18 4 3 11 16 37 -21
09 PK-35 RY (W) PK-35 RY (W)
14 18 3 5 10 13 37 -24
10 ONS (W) ONS (W)
3 18 1 0 17 14 58 -44
Đối đầu
11/09/2022 09:00
KuPs (W) KuPs (W)
3 - 0
HPS (W) HPS (W)
FIN WD1
06/08/2022 07:00
HPS (W) HPS (W)
0 - 4
KuPs (W) KuPs (W)
FIN WD1
07/05/2022 09:00
KuPs (W) KuPs (W)
4 - 0
HPS (W) HPS (W)
FIN WD1
03/07/2021 07:00
HPS (W) HPS (W)
1 - 4
KuPs (W) KuPs (W)
FIN WD1
17/04/2021 09:00
KuPs (W) KuPs (W)
4 - 0
HPS (W) HPS (W)
FIN WD1
KuPs (W)
5
100%
Hòa
0
0%
HPS (W)
0
0%
KuPs (W) KuPs (W) 6 trận gần nhất
15/04/2023 07:00
KuPs (W) 8 - 2 ONS (W) FIN WD1
01/04/2023 07:15
KuPs (W) 1 - 1 HJK Helsinki (W) FINWC
04/03/2023 09:00
KuPs (W) 12 - 0 Lahti s (W) FIN WC
11/02/2023 09:00
KuPs (W) 6 - 0 KTP Kotka (W) FIN WC
22/10/2022 11:15
KuPs (W) 2 - 2 HJK Helsinki (W) FIN WD1
15/10/2022 10:00
Aland United (W) 2 - 0 KuPs (W) FIN WD1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất HPS (W) HPS (W)
15/04/2023 07:00
HPS (W) 2 - 1 Aland United (W) FIN WD1
04/03/2023 11:00
PK-35 RY (W) 1 - 1 HPS (W) FIN WC
11/02/2023 08:00
FC Flora Tallinn (W) 2 - 2 HPS (W) INT CF
22/10/2022 09:00
PK-35 RY (W) 3 - 2 HPS (W) FIN WD1
15/10/2022 08:00
HPS (W) 0 - 4 PK-35 Vantaa (W) FIN WD1
24/09/2022 10:00
Aland United (W) 3 - 0 HPS (W) FIN WD1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
83
TB mỗi trận
3.61
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.09
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.83
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.70
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 23 matches
Không
22 (96%)1 (4%)
In last 23 matches
Không
19 (83%)4 (17%)
KuPs (W)

KuPs (W)

Trận gần đây

HPS (W)

HPS (W)

Under /Over

(100%)23 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(91%)21 2(9%)

Under /Over

(78%)18 5(22%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(61%)14 9(39%)

Under /Over

(57%)13 10(43%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(35%)8 15(65%)

/Yes

(43%)10 13(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(57%)13 10(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
KuPs (W) KuPs (W)
HPS (W) HPS (W)
Cú sút
KuPs (W)
KuPs (W)
Tổng cú sút
16.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
HPS (W)
HPS (W)
Tổng cú sút
11.90 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
KuPs (W) KuPs (W) Đường chuyền HPS (W) HPS (W)
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
63%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
KuPs (W)
KuPs (W)
23
Số trận đã đấu
HPS (W)
HPS (W)
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.52
12
Clean sheets
6
0.26
5.26
121
Corners
97
4.22
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
KuPs (W)
KuPs (W)
THẺ PHẠT
HPS (W)
HPS (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.91
21
Thẻ vàng
17
0.74
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00