KuPs (W)
Hạng 3 tại League
1
0-0
FT
28/03/2026 07:00
HPS (W)
Hạng 4 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • KuPs (W) đang đứng thứ 3 với 28 điểm sau 14 trận.
  • HPS (W) xếp thứ 4 với 24 điểm sau 14 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: KuPs (W) thắng với xác suất 67%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về KuPs (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. HPS (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
07:00

2026-03-28

KuPs (W) vs HPS (W) - Prediction & Odds

KuPs (W)
KuPs (W)
HPS (W)
HPS (W)
2026-03-28 07:00
67
19
14
1
3 - 1
3 - 1
3.50
1.33
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
10°C
STANDINGS UP TO 28/03/2026
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 HJK Helsinki (W) HJK Helsinki (W)
39 14 13 0 1 38 9 29
02 Aland United (W) Aland United (W)
28 14 9 1 4 41 19 22
03 KuPs (W) KuPs (W)
28 14 9 1 4 31 21 10
04 HPS (W) HPS (W)
24 14 7 3 4 19 15 4
05 Ilves Tampere (W) Ilves Tampere (W)
22 14 7 1 6 27 26 1
06 Gnistan (W) Gnistan (W)
13 14 4 1 9 21 32 -11
07 PK-35 Vantaa (W) PK-35 Vantaa (W)
7 14 2 1 11 13 36 -23
08 VIFK Vaasa (W) VIFK Vaasa (W)
2 14 0 2 12 8 40 -32
Relegation Play-Off PTS
GP W D L GF GA +/-
01 PK-35 Vantaa (W) PK-35 Vantaa (W)
17 6 4 1 1 23 7 16
02 Honka Espoo (W) Honka Espoo (W)
12 5 4 0 1 9 4 5
03 HJS Akatemia W HJS Akatemia W
9 5 3 0 2 11 6 5
04 VIFK Vaasa (W) VIFK Vaasa (W)
7 5 2 0 3 7 11 -4
05 EBK Espoo (W) EBK Espoo (W)
5 5 1 2 2 6 7 -1
06 Jyvaskylan Pallokerho (W) Jyvaskylan Pallokerho (W)
1 6 0 1 5 4 25 -21
Championship Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 HJK Helsinki (W) HJK Helsinki (W)
52 6 4 1 1 19 9 10
02 KuPs (W) KuPs (W)
41 6 4 1 1 9 4 5
03 Aland United (W) Aland United (W)
40 6 4 0 2 12 9 3
04 HPS (W) HPS (W)
35 6 3 2 1 11 8 3
05 Ilves Tampere (W) Ilves Tampere (W)
22 6 0 0 6 6 16 -10
06 Gnistan (W) Gnistan (W)
16 6 1 0 5 7 18 -11
Đối đầu
03/10/2025 08:30
HPS (W) HPS (W)
2 - 1
KuPs (W) KuPs (W)
FIN WD1
06/09/2025 06:00
KuPs (W) KuPs (W)
5 - 1
HPS (W) HPS (W)
FIN WD1
09/08/2025 06:00
HPS (W) HPS (W)
2 - 3
KuPs (W) KuPs (W)
FIN WD1
14/06/2025 04:30
KuPs (W) KuPs (W)
2 - 2
HPS (W) HPS (W)
FIN WD1
18/10/2024 08:15
HPS (W) HPS (W)
0 - 2
KuPs (W) KuPs (W)
FIN WD1
20/09/2024 08:30
KuPs (W) KuPs (W)
2 - 0
HPS (W) HPS (W)
FIN WD1
KuPs (W)
4
67%
Hòa
1
17%
HPS (W)
1
17%
KuPs (W) KuPs (W) 6 trận gần nhất
21/02/2026 02:00
HB Koge (W) 3 - 0 KuPs (W) INT CF
18/02/2026 06:20
ASA Aarhus (W) 2 - 2 KuPs (W) INT CF
31/01/2026 06:00
Pitea IF (W) 0 - 0 KuPs (W) INT CF
24/01/2026 06:00
KuPs (W) 5 - 0 Gnistan (W) FINWC
18/10/2025 04:00
KuPs (W) 6 - 0 VIFK Vaasa (W) FIN WD1
12/10/2025 04:00
HJK Helsinki (W) 3 - 2 KuPs (W) FIN WD1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất HPS (W) HPS (W)
11/03/2026 08:30
HJK Helsinki (W) 4 - 0 HPS (W) FINWC
14/02/2026 11:45
HPS (W) 0 - 2 HJK Helsinki (W) FINWC
07/02/2026 09:00
HPS (W) 2 - 2 PK-35 Vantaa (W) FINWC
30/01/2026 05:30
PK-35 Vantaa (W) 0 - 6 HPS (W) FINWC
18/10/2025 04:00
HPS (W) 2 - 1 Aland United (W) FIN WD1
11/10/2025 06:00
VIFK Vaasa (W) 0 - 2 HPS (W) FIN WD1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.25
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
1.15
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 20 matches
Không
17 (85%)3 (15%)
In last 20 matches
Không
15 (75%)5 (25%)
KuPs (W)

KuPs (W)

Trận gần đây

HPS (W)

HPS (W)

Under /Over

(80%)16 4(20%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(65%)13 7(35%)

Under /Over

(45%)9 11(55%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(20%)4 16(80%)

Under /Over

(60%)12 8(40%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)10 10(50%)

/Yes

(65%)13 7(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)10 10(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
KuPs (W) KuPs (W)
HPS (W) HPS (W)
Cú sút
KuPs (W)
KuPs (W)
Tổng cú sút
14.74 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
HPS (W)
HPS (W)
Tổng cú sút
12.55 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
KuPs (W) KuPs (W) Đường chuyền HPS (W) HPS (W)
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
KuPs (W)
KuPs (W)
20
Số trận đã đấu
HPS (W)
HPS (W)
20
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
6
Clean sheets
8
0.40
6.55
131
Corners
121
6.05
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
KuPs (W)
KuPs (W)
THẺ PHẠT
HPS (W)
HPS (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.95
39
Thẻ vàng
24
1.20
0.05
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00