KuPs (W)
Hạng 3 tại League
1
5-1
FT
06/09/2025 09:00
HPS (W)
Hạng 4 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • KuPs (W) đang đứng thứ 3 với 26 điểm sau 14 trận.
  • HPS (W) xếp thứ 4 với 25 điểm sau 14 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: KuPs (W) thắng với xác suất 48%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về KuPs (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. HPS (W) chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2025-09-06

KuPs (W) vs HPS (W) - Prediction & Odds

KuPs (W)
KuPs (W)
HPS (W)
HPS (W)
2025-09-06 09:00
48
23
29
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.85
FT
5-1 2-0
-
thời tiết
21°C
STANDINGS UP TO 06/09/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 HJK Helsinki (W) HJK Helsinki (W)
40 14 13 1 0 48 5 43
02 Aland United (W) Aland United (W)
27 14 8 3 3 27 23 4
03 KuPs (W) KuPs (W)
26 14 8 2 4 25 13 12
04 HPS (W) HPS (W)
25 14 8 1 5 37 23 14
05 PK-35 Vantaa (W) PK-35 Vantaa (W)
17 14 5 2 7 24 22 2
06 VIFK Vaasa (W) VIFK Vaasa (W)
13 14 3 4 7 14 41 -27
07 Jyvaskylan Pallokerho (W) Jyvaskylan Pallokerho (W)
5 14 1 2 11 12 44 -32
08 PK-35 RY (W) PK-35 RY (W)
4 14 1 3 10 10 26 -16
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ilves Tampere (W) Ilves Tampere (W)
25 10 7 1 2 24 9 15
02 PK-35 RY (W) PK-35 RY (W)
25 10 7 2 1 19 9 10
03 EBK Espoo (W) EBK Espoo (W)
17 10 5 1 4 16 15 1
04 Jyvaskylan Pallokerho (W) Jyvaskylan Pallokerho (W)
13 10 3 1 6 13 21 -8
05 KTP Kotka (W) KTP Kotka (W)
11 10 2 3 5 12 17 -5
06 Helsinki B (W) Helsinki B (W)
5 10 1 2 7 9 22 -13
Championship Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 HJK Helsinki (W) HJK Helsinki (W)
63 10 7 2 1 30 10 20
02 KuPs (W) KuPs (W)
50 10 8 0 2 33 10 23
03 Aland United (W) Aland United (W)
43 10 5 1 4 23 20 3
04 HPS (W) HPS (W)
41 10 5 1 4 22 23 -1
05 PK-35 Vantaa (W) PK-35 Vantaa (W)
26 10 3 0 7 20 26 -6
06 VIFK Vaasa (W) VIFK Vaasa (W)
13 10 0 0 10 1 40 -39
Đối đầu
09/08/2025 09:00
HPS (W) HPS (W)
2 - 3
KuPs (W) KuPs (W)
FIN WD1
14/06/2025 07:30
KuPs (W) KuPs (W)
2 - 2
HPS (W) HPS (W)
FIN WD1
18/10/2024 11:15
HPS (W) HPS (W)
0 - 2
KuPs (W) KuPs (W)
FIN WD1
20/09/2024 11:30
KuPs (W) KuPs (W)
2 - 0
HPS (W) HPS (W)
FIN WD1
07/07/2024 07:00
KuPs (W) KuPs (W)
1 - 1
HPS (W) HPS (W)
FIN WD1
20/04/2024 09:00
HPS (W) HPS (W)
2 - 2
KuPs (W) KuPs (W)
FIN WD1
KuPs (W)
3
50%
Hòa
3
50%
HPS (W)
0
0%
KuPs (W) KuPs (W) 6 trận gần nhất
30/08/2025 10:00
Aland United (W) 2 - 5 KuPs (W) FIN WD1
22/08/2025 11:30
PK-35 Vantaa (W) 0 - 4 KuPs (W) FIN WD1
15/08/2025 11:30
KuPs (W) 1 - 0 HJK Helsinki (W) FIN WD1
09/08/2025 09:00
HPS (W) 2 - 3 KuPs (W) FIN WD1
03/08/2025 10:00
KuPs (W) 7 - 0 VIFK Vaasa (W) FIN WD1
30/07/2025 10:30
Ilves Tampere (W) 3 - 3 KuPs (W) FINWC
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất HPS (W) HPS (W)
30/08/2025 10:00
HPS (W) 5 - 1 PK-35 Vantaa (W) FIN WD1
22/08/2025 11:30
HJK Helsinki (W) 5 - 2 HPS (W) FIN WD1
09/08/2025 09:00
HPS (W) 2 - 3 KuPs (W) FIN WD1
02/08/2025 07:00
PK-35 RY (W) 0 - 3 HPS (W) FIN WD1
26/07/2025 08:00
HPS (W) 2 - 1 PK-35 Vantaa (W) FIN WD1
18/07/2025 11:30
HJK Helsinki (W) 4 - 0 HPS (W) FIN WD1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
2.42
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.96
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
2.46
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.92
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 24 matches
Không
21 (88%)3 (13%)
In last 24 matches
Không
21 (88%)3 (13%)
KuPs (W)

KuPs (W)

Trận gần đây

HPS (W)

HPS (W)

Under /Over

(71%)17 7(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)24 0(0%)

Under /Over

(42%)10 14(58%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(58%)14 10(42%)

Under /Over

(46%)11 13(54%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(67%)16 8(33%)

/Yes

(50%)12 12(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(67%)16 8(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
KuPs (W) KuPs (W)
HPS (W) HPS (W)
Cú sút
KuPs (W)
KuPs (W)
Tổng cú sút
16.45 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
HPS (W)
HPS (W)
Tổng cú sút
12.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
KuPs (W) KuPs (W) Đường chuyền HPS (W) HPS (W)
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
KuPs (W)
KuPs (W)
24
Số trận đã đấu
HPS (W)
HPS (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
10
Clean sheets
5
0.21
6.08
146
Corners
90
3.75
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
KuPs (W)
KuPs (W)
THẺ PHẠT
HPS (W)
HPS (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.21
29
Thẻ vàng
32
1.33
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00