KuPs
Hạng 1 tại League
1
3-0
FT
20/05/2026 12:00
Jaro
Hạng 11 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • KuPs đang đứng thứ 1 với 43 điểm sau 22 trận.
  • Jaro xếp thứ 11 với 15 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: KuPs thắng với xác suất 68%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về KuPs với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Jaro thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2026-05-20

KuPs vs Jaro - Prediction & Odds

KuPs
KuPs
Jaro
Jaro
2026-05-20 12:00
68
19
13
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.30
FT
3-0 1-0
-
thời tiết
21℃~22℃
STANDINGS UP TO 20/05/2026
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 KuPs KuPs
43 22 12 7 3 38 23 15
02 Inter Turku Inter Turku
42 22 11 9 2 29 16 13
03 HJK Helsinki HJK Helsinki
37 22 11 4 7 36 27 9
04 Gnistan Helsinki Gnistan Helsinki
36 22 10 6 6 36 29 7
05 AC Oulu AC Oulu
34 22 10 4 8 25 25 0
06 Vaasa VPS Vaasa VPS
33 22 9 6 7 29 22 7
07 Lahti Lahti
32 22 9 5 8 26 19 7
08 TPS Turku TPS Turku
31 22 8 7 7 28 23 5
09 Ilves Tampere Ilves Tampere
25 22 7 4 11 34 37 -3
10 SJK Seinajoen SJK Seinajoen
19 22 4 7 11 25 33 -8
11 Jaro Jaro
15 22 3 6 13 18 44 -26
12 IFK Mariehamn IFK Mariehamn
14 22 3 5 14 17 43 -26
Champion Additional PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Inter Turku Inter Turku
45 2 1 0 1 2 2 0
02 KuPs KuPs
45 2 0 2 0 1 1 0
03 HJK Helsinki HJK Helsinki
41 2 1 1 0 2 1 1
04 Gnistan Helsinki Gnistan Helsinki
40 2 1 1 0 3 2 1
05 Vaasa VPS Vaasa VPS
36 2 1 0 1 1 1 0
06 AC Oulu AC Oulu
34 2 0 0 2 1 3 -2
Relegation Play-Off PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lahti Lahti
35 2 1 0 1 3 4 -1
02 TPS Turku TPS Turku
32 2 0 1 1 0 1 -1
03 Ilves Tampere Ilves Tampere
31 2 2 0 0 5 1 4
04 SJK Seinajoen SJK Seinajoen
21 2 0 2 0 1 1 0
05 IFK Mariehamn IFK Mariehamn
17 2 1 0 1 2 2 0
06 Jaro Jaro
16 2 0 1 1 1 3 -2
Đối đầu
18/04/2026 09:00
Jaro Jaro
1 - 1
KuPs KuPs
FIN D1
22/02/2026 09:00
KuPs KuPs
3 - 4
Jaro Jaro
FIN LC
10/09/2025 13:00
KuPs KuPs
2 - 0
Jaro Jaro
FIN CUP
24/08/2025 11:30
Jaro Jaro
1 - 3
KuPs KuPs
FIN D1
19/04/2025 12:00
KuPs KuPs
1 - 0
Jaro Jaro
FIN D1
08/02/2025 09:30
Jaro Jaro
0 - 0
KuPs KuPs
FIN LC
KuPs
3
50%
Hòa
2
33%
Jaro
1
17%
KuPs KuPs 6 trận gần nhất
16/05/2026 10:00
IFK Mariehamn 1 - 1 KuPs FIN D1
12/05/2026 12:00
PK-35 Vantaa 0 - 2 KuPs FIN CUP
08/05/2026 13:00
KuPs 0 - 0 SJK Seinajoen FIN D1
02/05/2026 12:00
AC Oulu 2 - 0 KuPs FIN D1
26/04/2026 09:00
KuPs 1 - 1 HJK Helsinki FIN D1
22/04/2026 11:00
KuPs 3 - 2 AC Oulu FIN D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Jaro Jaro
16/05/2026 12:00
Gnistan Helsinki 5 - 0 Jaro FIN D1
13/05/2026 11:30
Vantaa 5 - 3 Jaro FIN CUP
09/05/2026 08:00
Inter Turku 2 - 0 Jaro FIN D1
02/05/2026 10:00
Jaro 2 - 2 TPS Turku FIN D1
28/04/2026 11:30
GBK Kokkola 0 - 2 Jaro FIN CUP
24/04/2026 12:00
SJK Seinajoen 1 - 1 Jaro FIN D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.79
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.96
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 24 matches
Không
20 (83%)4 (17%)
In last 24 matches
Không
12 (50%)12 (50%)
KuPs

KuPs

Trận gần đây

Jaro

Jaro

Under /Over

(79%)19 5(21%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)20 4(17%)

Under /Over

(38%)9 15(62%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)9 15(62%)

Under /Over

(33%)8 16(67%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)9 15(62%)

/Yes

(63%)15 9(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(46%)11 13(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
KuPs KuPs
Jaro Jaro
Cú sút
KuPs
KuPs
Tổng cú sút
15.61 TB / trận
Bị chặn
107 tổng
Avg. 4.65
Jaro
Jaro
Tổng cú sút
12.13 TB / trận
Bị chặn
82 tổng
Avg. 3.57
KuPs KuPs Đường chuyền Jaro Jaro
Tổng đường chuyền
12197
Avg. 530 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
9971
Avg. 434 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
KuPs
KuPs
24
Số trận đã đấu
Jaro
Jaro
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
7
Clean sheets
3
0.13
5.79
139
Corners
87
3.63
18.33
440
Throw-ins
456
19.00
1.71
41
Offsides
33
1.38
2.54
61
GK saves
78
3.25
KuPs
KuPs
THẺ PHẠT
Jaro
Jaro
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.17
28
Thẻ vàng
39
1.63
0.08
2
Thẻ đỏ
1
0.04
11.00
264
Fouls
262
10.92
11.58
278
Tackles
268
11.17