KuPs vs Gnistan Helsinki: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

KuPs
Hạng 1 tại League
? - ?
29/10/2026 13:00
Gnistan Helsinki
Hạng 4 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán KuPs vs Gnistan Helsinki trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • KuPs đang đứng thứ 1 với 43 điểm sau 22 trận.
  • Gnistan Helsinki xếp thứ 4 với 36 điểm sau 22 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/10/2026
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 KuPs KuPs
43 22 12 7 3 38 23 15
02 Inter Turku Inter Turku
42 22 11 9 2 29 16 13
03 HJK Helsinki HJK Helsinki
37 22 11 4 7 36 27 9
04 Gnistan Helsinki Gnistan Helsinki
36 22 10 6 6 36 29 7
05 AC Oulu AC Oulu
34 22 10 4 8 25 25 0
06 Vaasa VPS Vaasa VPS
33 22 9 6 7 29 22 7
07 Lahti Lahti
32 22 9 5 8 26 19 7
08 TPS Turku TPS Turku
31 22 8 7 7 28 23 5
09 Ilves Tampere Ilves Tampere
25 22 7 4 11 34 37 -3
10 SJK Seinajoen SJK Seinajoen
19 22 4 7 11 25 33 -8
11 Jaro Jaro
15 22 3 6 13 18 44 -26
12 IFK Mariehamn IFK Mariehamn
14 22 3 5 14 17 43 -26
Champion Additional PTS
GP W D L GF GA +/-
01 KuPs KuPs
48 3 1 2 0 3 1 2
02 Inter Turku Inter Turku
48 3 2 0 1 3 2 1
03 HJK Helsinki HJK Helsinki
42 3 1 2 0 3 2 1
04 Gnistan Helsinki Gnistan Helsinki
41 3 1 2 0 4 3 1
05 Vaasa VPS Vaasa VPS
36 3 1 0 2 1 3 -2
06 AC Oulu AC Oulu
34 3 0 0 3 1 4 -3
Relegation Play-Off PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lahti Lahti
36 3 1 1 1 4 5 -1
02 Ilves Tampere Ilves Tampere
34 3 3 0 0 8 1 7
03 TPS Turku TPS Turku
32 3 0 1 2 0 4 -4
04 SJK Seinajoen SJK Seinajoen
24 3 1 2 0 3 2 1
05 IFK Mariehamn IFK Mariehamn
17 3 1 0 2 3 4 -1
06 Jaro Jaro
17 3 0 2 1 2 4 -2
KuPs KuPs 6 trận gần nhất
19/09/2026 21:00
Vaasa VPS 0 - 2 KuPs Veikkausliiga (Phần Lan)
13/09/2026 19:00
KuPs 0 - 0 HJK Helsinki Veikkausliiga (Phần Lan)
08/09/2026 23:00
Gnistan Helsinki 1 - 1 KuPs Veikkausliiga (Phần Lan)
31/08/2026 23:00
Inter Turku 1 - 0 KuPs Veikkausliiga (Phần Lan)
27/08/2026 22:00
KuPs 1 - 0 Shamrock Rovers UEFA Conference League
23/08/2026 19:00
KuPs 2 - 4 IFK Mariehamn Veikkausliiga (Phần Lan)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Gnistan Helsinki Gnistan Helsinki
18/09/2026 23:00
Gnistan Helsinki 1 - 1 HJK Helsinki Veikkausliiga (Phần Lan)
12/09/2026 23:00
AC Oulu 1 - 2 Gnistan Helsinki Veikkausliiga (Phần Lan)
08/09/2026 23:00
Gnistan Helsinki 1 - 1 KuPs Veikkausliiga (Phần Lan)
31/08/2026 23:00
Gnistan Helsinki 1 - 1 TPS Turku Veikkausliiga (Phần Lan)
23/08/2026 19:00
HJK Helsinki 2 - 3 Gnistan Helsinki Veikkausliiga (Phần Lan)
17/08/2026 22:00
Gnistan Helsinki 3 - 2 Ilves Tampere Veikkausliiga (Phần Lan)
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.64
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.96
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.28
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 25 trận gần nhất
CóKhông
21 (84%)4 (16%)
Trong 25 trận gần nhất
KhôngCó
20 (80%)5 (20%)
KuPs

KuPs

Trận gần đây

Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

Xỉu /Tài

(80%)20 5(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(84%)21 4(16%)

Xỉu /Tài

(40%)10 15(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)9 16(64%)

Xỉu /Tài

(32%)8 17(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(36%)9 16(64%)

/Có

(60%)15 10(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)15 10(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
KuPs KuPs
Gnistan Helsinki Gnistan Helsinki
Cú sút
KuPs
KuPs
Tổng cú sút
15.25 TB / trận
Bị chặn
108 tổng
TB 4.50
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki
Tổng cú sút
13.75 TB / trận
Bị chặn
65 tổng
TB 2.83
KuPs KuPs Đường chuyền Gnistan Helsinki Gnistan Helsinki
Tổng đường chuyền
12522
TB 522 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
7708
TB 321 / trận
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
KuPs
KuPs
25
Số trận đã đấu
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki
25
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
8
Giữ sạch lưới
5
0.20
5.72
143
Phạt góc
108
4.32
18.32
458
Ném biên
469
18.76
1.64
41
Việt vị
37
1.48
2.48
62
Thủ môn cứu thua
76
3.04
KuPs
KuPs
THẺ PHẠT
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.16
29
Thẻ vàng
47
1.88
0.08
2
Thẻ đỏ
1
0.04
10.88
272
Số lỗi
303
12.12
11.52
288
Tắc bóng
320
12.80