Krka vs ND Beltinci: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Krka
Hạng 4 tại Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
0 - 0
FT
17/03/2023 12:30
ND Beltinci
Hạng 5 tại Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Krka vs ND Beltinci trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Krka đang đứng thứ 4 với 53 điểm sau 30 trận.
  • ND Beltinci xếp thứ 5 với 44 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Krka với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. ND Beltinci chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 NK Rogaska NK Rogaska
68 30 21 5 4 52 23 29
02 NK Aluminij NK Aluminij
64 30 19 7 4 58 23 35
03 MNK FC Ljubljana MNK FC Ljubljana
54 30 16 6 8 55 30 25
04 Krka Krka
53 30 14 11 5 46 28 18
05 ND Beltinci ND Beltinci
44 30 12 8 10 47 45 2
06 NK Nafta NK Nafta
41 30 11 8 11 50 43 7
07 NK Primorje NK Primorje
41 30 10 11 9 42 40 2
08 NK Brinje Grosuplje NK Brinje Grosuplje
38 30 11 5 14 30 37 -7
09 Bistrica Bistrica
37 30 9 10 11 39 40 -1
10 NK Bilje NK Bilje
37 30 10 7 13 40 53 -13
11 Jadran Dekani Jadran Dekani
35 30 7 14 9 27 29 -2
12 Triglav Gorenjska Triglav Gorenjska
35 30 10 5 15 33 52 -19
13 NK Rudar Velenje NK Rudar Velenje
32 30 7 11 12 41 51 -10
14 NK Fuzinar NK Fuzinar
31 30 8 7 15 39 56 -17
15 Krsko Posavlje Krsko Posavlje
24 30 6 6 18 36 59 -23
16 Roltek Dob Roltek Dob
21 30 4 9 17 37 63 -26
17 Unknown Unknown
0 0 0 0 0 0 0 0
Đối đầu
03/09/2022 10:30
ND Beltinci ND Beltinci
0 - 1
Krka Krka
SLO D2
16/04/2022 11:59
Krka Krka
3 - 2
ND Beltinci ND Beltinci
SLO D2
03/10/2021 09:30
ND Beltinci ND Beltinci
1 - 1
Krka Krka
SLO D2
19/09/2020 10:00
ND Beltinci ND Beltinci
2 - 4
Krka Krka
SLO D2
19/10/2019 09:00
Krka Krka
2 - 0
ND Beltinci ND Beltinci
SLO D2
24/03/2019 10:00
ND Beltinci ND Beltinci
0 - 0
Krka Krka
SLO D2
Krka
4
67%
Hòa
2
33%
ND Beltinci
0
0%
Krka Krka 6 trận gần nhất
03/03/2023 10:00
Krka 1 - 2 NK Fuzinar SLO D2
25/02/2023 08:00
NK Brinje Grosuplje 2 - 0 Krka INT CF
18/02/2023 08:00
Krka 2 - 0 NK Primorje INT CF
26/11/2022 08:30
Triglav Gorenjska 0 - 4 Krka SLO D2
19/11/2022 10:00
Krka 2 - 1 NK Nafta SLO D2
12/11/2022 08:30
NK Brinje Grosuplje 1 - 3 Krka SLO D2
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất ND Beltinci ND Beltinci
04/03/2023 10:00
NK Bilje 1 - 2 ND Beltinci SLO D2
18/02/2023 06:00
ND Beltinci 8 - 0 NK Videm INT CF
15/02/2023 14:00
ND Beltinci 9 - 0 SD Cirkulane INT CF
11/02/2023 06:00
ND Beltinci 2 - 1 NK Rudar Velenje INT CF
04/02/2023 06:00
ND Beltinci 2 - 1 Bistrica INT CF
24/01/2023 11:59
ND Beltinci 1 - 7 SK Austria Klagenfurt INT CF
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.93
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
24 (80%)6 (20%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
Krka

Krka

Trận gần đây

ND Beltinci

ND Beltinci

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)27 3(10%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

/Có

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Krka Krka
ND Beltinci ND Beltinci
Cú sút
Krka
Krka
Tổng cú sút
8.90 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
ND Beltinci
ND Beltinci
Tổng cú sút
8.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Krka Krka Đường chuyền ND Beltinci ND Beltinci
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Krka
Krka
30
Số trận đã đấu
ND Beltinci
ND Beltinci
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
11
Giữ sạch lưới
6
0.20
6.00
180
Phạt góc
126
4.20
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Krka
Krka
THẺ PHẠT
ND Beltinci
ND Beltinci
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.13
64
Thẻ vàng
57
1.90
0.07
2
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00