2 - 3
FT
23/04/2023 15:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Kozarmisleny SE đang đứng thứ 18 với 38 điểm sau 38 trận.
- Diosgyor VTK xếp thứ 1 với 87 điểm sau 38 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Kozarmisleny SE với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Diosgyor VTK chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
23/04/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Diosgyor VTK | 87 | 38 | 28 | 3 | 7 | 79 | 36 | 43 |
| 02 MTK Hungaria | 74 | 38 | 22 | 8 | 8 | 86 | 48 | 38 |
| 03 FC Ajka | 68 | 38 | 20 | 8 | 10 | 54 | 37 | 17 |
| 04 Szeged Csanad | 64 | 38 | 18 | 10 | 10 | 50 | 38 | 12 |
| 05 SOROKSAR | 61 | 38 | 16 | 13 | 9 | 57 | 48 | 9 |
| 06 Gyirmot SE | 60 | 38 | 17 | 9 | 12 | 59 | 46 | 13 |
| 07 Pecsi MFC | 58 | 38 | 14 | 16 | 8 | 38 | 31 | 7 |
| 08 Bodajk FC Siofok | 56 | 38 | 15 | 11 | 12 | 45 | 51 | -6 |
| 09 Szombathelyi Haladas | 51 | 38 | 14 | 9 | 15 | 54 | 56 | -2 |
| 10 Dafuji cloth MTE | 50 | 38 | 13 | 11 | 14 | 42 | 43 | -1 |
| 11 Gyori ETO | 46 | 38 | 11 | 13 | 14 | 37 | 42 | -5 |
| 12 MTE Mosonmagyarovar | 46 | 38 | 12 | 10 | 16 | 36 | 44 | -8 |
| 13 Duna-Tisza | 46 | 38 | 13 | 7 | 18 | 38 | 50 | -12 |
| 14 Kazincbarcika | 45 | 38 | 12 | 9 | 17 | 41 | 56 | -15 |
| 15 Csakvari TK | 42 | 38 | 9 | 15 | 14 | 44 | 50 | -6 |
| 16 Szentlorinc SE | 39 | 38 | 9 | 12 | 17 | 44 | 58 | -14 |
| 17 Nyiregyhaza | 38 | 38 | 9 | 11 | 18 | 46 | 55 | -9 |
| 18 Kozarmisleny SE | 38 | 38 | 10 | 8 | 20 | 43 | 66 | -23 |
| 19 Bekescsaba | 37 | 38 | 8 | 13 | 17 | 47 | 56 | -9 |
| 20 Dorogi FC | 31 | 38 | 7 | 10 | 21 | 32 | 61 | -29 |
Đối đầu
30/10/2022 14:00
Diosgyor VTK
1 - 1
Kozarmisleny SE
HUN D2E
14/10/2015 13:15
Kozarmisleny SE
1 - 0
Diosgyor VTK
HUN Cup
Kozarmisleny SE
1
50%
Hòa
1
50%
Diosgyor VTK
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
67
TB mỗi trận
1.68
Ghi bàn
79
TB mỗi trận
2.08
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
0.95
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 40 matches
CóKhông
24 (60%)16 (40%)
In last 40 matches
KhôngCó
35 (92%)3 (8%)
Kozarmisleny SE
Trận gần đây
Diosgyor VTK
Under /Over
(73%)29 11(27%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(82%)31 7(18%)
Under /Over
(20%)8 32(80%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(45%)17 21(55%)
Under /Over
(53%)21 19(47%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)19 19(50%)
/Yes
(45%)18 22(55%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(58%)22 16(42%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Kozarmisleny SE
Diosgyor VTK
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Kozarmisleny SE
40
Số trận đã đấu
Diosgyor VTK
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
8
Clean sheets
13
0.34
5.15
206
Corners
292
7.68
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Kozarmisleny SE
THẺ PHẠT
Diosgyor VTK
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.88
75
58
1.53
0.10
4
3
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00