Kozarmisleny SE vs Dafuji cloth MTE: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Kozarmisleny SE
Hạng 18 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
2 - 0
FT
09/04/2023 11:00
Dafuji cloth MTE
Hạng 10 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Kozarmisleny SE vs Dafuji cloth MTE trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Kozarmisleny SE đang đứng thứ 18 với 38 điểm sau 38 trận.
  • Dafuji cloth MTE xếp thứ 10 với 50 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dafuji cloth MTE với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Kozarmisleny SE chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
87 38 28 3 7 79 36 43
02 MTK Hungaria MTK Hungaria
74 38 22 8 8 86 48 38
03 FC Ajka FC Ajka
68 38 20 8 10 54 37 17
04 Szeged Csanad Szeged Csanad
64 38 18 10 10 50 38 12
05 SOROKSAR SOROKSAR
61 38 16 13 9 57 48 9
06 Gyirmot SE Gyirmot SE
60 38 17 9 12 59 46 13
07 Pecsi MFC Pecsi MFC
58 38 14 16 8 38 31 7
08 Bodajk FC Siofok Bodajk FC Siofok
56 38 15 11 12 45 51 -6
09 Szombathelyi Haladas Szombathelyi Haladas
51 38 14 9 15 54 56 -2
10 Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
50 38 13 11 14 42 43 -1
11 Gyori ETO Gyori ETO
46 38 11 13 14 37 42 -5
12 MTE Mosonmagyarovar MTE Mosonmagyarovar
46 38 12 10 16 36 44 -8
13 Duna-Tisza Duna-Tisza
46 38 13 7 18 38 50 -12
14 Kazincbarcika Kazincbarcika
45 38 12 9 17 41 56 -15
15 Csakvari TK Csakvari TK
42 38 9 15 14 44 50 -6
16 Szentlorinc SE Szentlorinc SE
39 38 9 12 17 44 58 -14
17 Nyiregyhaza Nyiregyhaza
38 38 9 11 18 46 55 -9
18 Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE
38 38 10 8 20 43 66 -23
19 Bekescsaba Bekescsaba
37 38 8 13 17 47 56 -9
20 Dorogi FC Dorogi FC
31 38 7 10 21 32 61 -29
Đối đầu
09/10/2022 09:00
Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
3 - 0
Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE
HUN D2E
Kozarmisleny SE
0
0%
Hòa
0
0%
Dafuji cloth MTE
1
100%
Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE 6 trận gần nhất
19/03/2023 10:00
Kozarmisleny SE 0 - 1 Dorogi FC HUN D2E
12/03/2023 09:00
Szentlorinc SE 1 - 1 Kozarmisleny SE HUN D2E
05/03/2023 09:00
Kozarmisleny SE 0 - 3 MTK Hungaria HUN D2E
26/02/2023 09:00
Gyirmot SE 2 - 0 Kozarmisleny SE HUN D2E
19/02/2023 09:00
Kozarmisleny SE 0 - 3 Kazincbarcika HUN D2E
12/02/2023 10:00
Pecsi MFC 0 - 0 Kozarmisleny SE HUN D2E
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
19/03/2023 09:00
Dafuji cloth MTE 1 - 2 Szeged Csanad HUN D2E
12/03/2023 09:00
Bekescsaba 2 - 2 Dafuji cloth MTE HUN D2E
05/03/2023 09:00
Dafuji cloth MTE 1 - 0 Dorogi FC HUN D2E
01/03/2023 11:59
Dafuji cloth MTE 2 - 0 Varda SE HUN Cup
26/02/2023 09:00
Szentlorinc SE 1 - 2 Dafuji cloth MTE HUN D2E
19/02/2023 09:00
Dafuji cloth MTE 0 - 1 MTK Hungaria HUN D2E
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
67
TB mỗi trận
1.68
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.13
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 40 trận gần nhất
CóKhông
24 (60%)16 (40%)
Trong 40 trận gần nhất
KhôngCó
29 (76%)9 (24%)
Kozarmisleny SE

Kozarmisleny SE

Trận gần đây

Dafuji cloth MTE

Dafuji cloth MTE

Xỉu /Tài

(73%)29 11(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(66%)25 13(34%)

Xỉu /Tài

(20%)8 32(80%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

Xỉu /Tài

(53%)21 19(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

/Có

(45%)18 22(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)19 19(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE
Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
Cú sút
Kozarmisleny SE
Kozarmisleny SE
Tổng cú sút
10.24 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dafuji cloth MTE
Dafuji cloth MTE
Tổng cú sút
8.97 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Kozarmisleny SE
Kozarmisleny SE
40
Số trận đã đấu
Dafuji cloth MTE
Dafuji cloth MTE
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
8
Giữ sạch lưới
14
0.37
5.15
206
Phạt góc
151
3.97
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Kozarmisleny SE
Kozarmisleny SE
THẺ PHẠT
Dafuji cloth MTE
Dafuji cloth MTE
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.88
75
Thẻ vàng
74
1.95
0.10
4
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00