Kortrijk vs Genk II: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Kortrijk
Hạng 2 tại Hạng Nhì Bỉ (Challenger Pro League)
1
4-1
FT
23/01/2026 15:00
Genk II
Hạng 15 tại Hạng Nhì Bỉ (Challenger Pro League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Kortrijk vs Genk II trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Kortrijk đang đứng thứ 2 với 64 điểm sau 31 trận.
  • Genk II xếp thứ 15 với 31 điểm sau 32 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Kortrijk thắng với xác suất 75%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Kortrijk với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Genk II chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
15:00

2026-01-23

Kortrijk vs Genk II - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Kortrijk
Kortrijk
Genk II
Genk II
2026-01-23 15:00
75
15
10
1
2 - 2
2 - 2
3.25
1.19
FT
4-1 1-1
-
thời tiết
3℃~4℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/01/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Red Star Waasland Red Star Waasland
88 32 28 4 0 74 23 51
02 Kortrijk Kortrijk
64 31 20 4 7 56 33 23
03 Beerschot Wilrijk Beerschot Wilrijk
64 32 19 7 6 52 31 21
04 RFC de Liege RFC de Liege
53 32 16 5 11 44 39 5
05 KVSK Lommel KVSK Lommel
53 32 15 8 9 59 46 13
06 Patro Eisden Patro Eisden
51 32 14 9 9 44 40 4
07 KAS Eupen KAS Eupen
47 32 12 11 9 44 36 8
08 Lokeren Lokeren
42 32 10 12 10 48 45 3
09 Gent B Gent B
41 32 12 5 15 42 51 -9
10 Lierse Lierse
38 32 10 8 14 35 42 -7
11 Seraing United Seraing United
35 31 8 11 12 37 41 -4
12 Francs Borains Francs Borains
34 32 9 8 15 33 47 -14
13 RWDM Brussels RWDM Brussels
33 32 9 9 14 50 54 -4
14 Anderlecht II Anderlecht II
31 32 7 10 15 46 55 -9
15 Genk II Genk II
31 32 7 10 15 42 59 -17
16 Club Brugge Ⅱ Club Brugge Ⅱ
21 32 5 6 21 33 55 -22
17 Olympic Charleroi Olympic Charleroi
16 32 3 7 22 26 68 -42
Đối đầu
13/09/2025 14:00
Genk II Genk II
1 - 3
Kortrijk Kortrijk
BEL D2
Kortrijk
1
100%
Hòa
0
0%
Genk II
0
0%
Kortrijk Kortrijk 6 trận gần nhất
17/01/2026 15:00
Patro Eisden 1 - 0 Kortrijk BEL D2
20/12/2025 15:00
Kortrijk 5 - 2 Anderlecht II BEL D2
16/12/2025 15:00
Lierse 0 - 0 Kortrijk BEL D2
13/12/2025 11:00
Kortrijk 1 - 0 Seraing United BEL D2
07/12/2025 11:00
RFC de Liege 2 - 0 Kortrijk BEL D2
29/11/2025 11:00
Lokeren 1 - 1 Kortrijk BEL D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Genk II Genk II
17/01/2026 09:00
Monchengladbach AM. 3 - 0 Genk II INT CF
16/01/2026 15:00
Genk II 0 - 2 KVSK Lommel BEL D2
17/12/2025 15:00
Genk II 1 - 2 Red Star Waasland BEL D2
14/12/2025 11:00
Lokeren 2 - 2 Genk II BEL D2
09/12/2025 15:00
Genk II 3 - 2 Anderlecht II BEL D2
06/12/2025 11:00
Lierse 2 - 1 Genk II BEL D2
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.81
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.06
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.84
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 31 trận gần nhất
CóKhông
25 (81%)6 (19%)
Trong 31 trận gần nhất
KhôngCó
23 (72%)9 (28%)
Kortrijk

Kortrijk

Trận gần đây

Genk II

Genk II

Xỉu /Tài

(74%)23 8(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(84%)27 5(16%)

Xỉu /Tài

(32%)10 21(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)16 16(50%)

Xỉu /Tài

(52%)16 15(48%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)18 14(44%)

/Có

(55%)17 14(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(66%)21 11(34%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kortrijk Kortrijk
Genk II Genk II
Cú sút
Kortrijk
Kortrijk
Tổng cú sút
14.32 TB / trận
Bị chặn
104 tổng
TB 3.59
Genk II
Genk II
Tổng cú sút
12.78 TB / trận
Bị chặn
107 tổng
TB 3.69
Kortrijk Kortrijk Đường chuyền Genk II Genk II
Tổng đường chuyền
12593
TB 406 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
13274
TB 415 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Kortrijk
Kortrijk
31
Số trận đã đấu
Genk II
Genk II
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
9
Giữ sạch lưới
5
0.16
6.71
208
Phạt góc
132
4.13
22.90
710
Ném biên
575
17.97
3.06
95
Việt vị
52
1.63
2.81
87
Thủ môn cứu thua
108
3.38
Kortrijk
Kortrijk
THẺ PHẠT
Genk II
Genk II
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.87
58
Thẻ vàng
53
1.66
0.06
2
Thẻ đỏ
6
0.19
13.45
417
Số lỗi
346
10.81
13.61
422
Tắc bóng
325
10.16