KoPa
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
2 - 1
FT
29/07/2023 08:00
MiPK
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
STANDINGS UP TO 29/07/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of KoPa and MiPK in the Kolmonen (Phần Lan hạng Tư) football standings for the 2023 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
KoPa KoPa 6 trận gần nhất
08/07/2023 08:00
KoPa 3 - 3 PeKa Finland K
01/07/2023 08:00
LaPa 2 - 0 KoPa Finland K
17/06/2023 08:00
KoPa 2 - 1 KJP Finland K
09/06/2023 11:59
Edustus IPS 2 - 1 KoPa Finland K
02/06/2023 11:30
KoPa 1 - 3 MP II Finland K
19/05/2023 11:30
KoPa 1 - 0 Janteva Kotka Finland K
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất MiPK MiPK
06/07/2023 11:59
MiPK 3 - 2 HAPK Finland K
21/06/2023 11:59
Union Plaani 0 - 0 MiPK Finland K
16/06/2023 11:59
MiPK 4 - 0 LaPa Finland K
05/05/2023 11:59
MiPK 1 - 2 Kultsu Lappeenranta Finland K
25/09/2022 09:00
MiPK 7 - 0 RPS Lions Finland K
21/09/2022 11:59
MiPK 8 - 2 Kumu STPS Finland K
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
2.69
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
2.45
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
2.09
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 13 matches
Không
9 (69%)4 (31%)
In last 13 matches
Không
9 (82%)2 (18%)
KoPa

KoPa

Trận gần đây

MiPK

MiPK

Under /Over

(92%)12 1(8%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(91%)10 1(9%)

Under /Over

(31%)4 9(69%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(64%)7 4(36%)

Under /Over

(85%)11 2(15%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(82%)9 2(18%)

/Yes

(62%)8 5(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(73%)8 3(27%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
KoPa KoPa
MiPK MiPK
Cú sút
KoPa
KoPa
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
MiPK
MiPK
Tổng cú sút
14.80 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
KoPa KoPa Đường chuyền MiPK MiPK
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
KoPa
KoPa
13
Số trận đã đấu
MiPK
MiPK
11
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.08
1
Clean sheets
2
0.18
3.15
41
Corners
33
3.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
KoPa
KoPa
THẺ PHẠT
MiPK
MiPK
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.46
19
Thẻ vàng
17
1.55
0.08
1
Thẻ đỏ
1
0.09
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.