Koniz vs Stade Payerne: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Koniz
Hạng 15 tại Group 1
2 - 4
FT
17/08/2024 10:00
Stade Payerne
Hạng 10 tại Group 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Koniz vs Stade Payerne trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Koniz đang đứng thứ 15 với 20 điểm sau 30 trận.
  • Stade Payerne xếp thứ 10 với 35 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/08/2024
Group 1 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Grand-Lancy Grand-Lancy
64 30 20 4 6 59 28 31
02 Lausanne SportsU21 Lausanne SportsU21
61 30 19 4 7 82 34 48
03 Meyrin Meyrin
61 30 19 4 7 56 37 19
04 Chenois Chenois
60 30 18 6 6 60 31 29
05 Servette U21 Servette U21
58 30 17 7 6 78 45 33
06 Echallens Echallens
50 30 15 5 10 54 39 15
07 Portalban/Gletterens Portalban/Gletterens
46 30 14 4 12 47 37 10
08 FC Naters FC Naters
43 30 12 7 11 44 37 7
09 FC Sion U21 FC Sion U21
43 30 11 10 9 43 40 3
10 Stade Payerne Stade Payerne
35 30 9 8 13 44 47 -3
11 Monthey Monthey
34 30 9 7 14 36 52 -16
12 La Sarraz-Eclepens La Sarraz-Eclepens
33 30 8 9 13 36 46 -10
13 La Chaux-de-Fonds La Chaux-de-Fonds
23 30 7 2 21 26 62 -36
14 FC Coffrane FC Coffrane
23 30 5 8 17 37 81 -44
15 Koniz Koniz
20 30 5 5 20 32 70 -38
16 Yverdon II Yverdon II
20 30 6 2 22 38 86 -48
17 FC Gossau FC Gossau
3 1 1 0 0 4 0 4
18 FC Dubendorf FC Dubendorf
0 1 0 0 1 0 4 -4
Group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Grasshoppers U21 Grasshoppers U21
62 30 18 8 4 70 29 41
02 FC Prishtina Bern FC Prishtina Bern
54 30 15 9 6 58 36 22
03 FC Schotz FC Schotz
46 30 12 10 8 63 56 7
04 FC Black Stars Basel FC Black Stars Basel
44 30 11 11 8 52 47 5
05 FC Courtetelle FC Courtetelle
44 30 11 11 8 34 29 5
06 solothurn solothurn
42 30 12 6 12 45 44 1
07 FC Munsingen FC Munsingen
40 30 10 10 10 48 38 10
08 FC Dietikon FC Dietikon
40 30 10 10 10 36 39 -3
09 Langenthal Langenthal
40 30 11 7 12 41 46 -5
10 Wohlen Wohlen
39 30 10 9 11 40 50 -10
11 Bassecourt Bassecourt
38 30 9 11 10 38 38 0
12 Concordia Concordia
37 30 9 10 11 42 42 0
13 SV Muttenz SV Muttenz
34 30 9 7 14 50 63 -13
14 Besa Biel Bienne Besa Biel Bienne
31 30 8 7 15 32 51 -19
15 FC Thun U21 FC Thun U21
28 30 6 10 14 44 61 -17
16 Rotkreuz Rotkreuz
28 30 6 10 14 39 63 -24
Group 3 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kreuzlingen Kreuzlingen
56 30 17 5 8 53 38 15
02 YF Juventus Zurich YF Juventus Zurich
53 30 16 5 9 63 37 26
03 FC Wettswil Bonstetten FC Wettswil Bonstetten
53 30 15 8 7 48 32 16
04 FC St.Gallen U21 FC St.Gallen U21
52 30 14 10 6 54 31 23
05 FC Winterthur U21 FC Winterthur U21
50 30 14 8 8 61 46 15
06 Collina d Oro Collina d Oro
48 30 14 6 10 44 29 15
07 FC Tuggen FC Tuggen
48 30 15 3 12 58 44 14
08 Taverne Taverne
40 30 11 7 12 36 49 -13
09 FC Kosova Zurich FC Kosova Zurich
39 30 10 9 11 37 39 -2
10 USV Eschen Mauren USV Eschen Mauren
38 30 11 5 14 40 45 -5
11 SV Hongg SV Hongg
37 30 9 10 11 36 39 -3
12 Freienbach Freienbach
35 30 11 2 17 43 54 -11
13 SV Schaffhausen SV Schaffhausen
34 30 9 7 14 45 62 -17
14 FC Mendrisio Stabio FC Mendrisio Stabio
32 30 9 5 16 32 46 -14
15 FC Linth 04 FC Linth 04
28 30 7 7 16 44 76 -32
16 Uzi Uzi
25 30 6 7 17 40 67 -27
Promotion Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
69 34 21 6 7 72 35 37
02 Biel Bienne Biel Bienne
68 34 21 5 8 70 45 25
03 Kriens Kriens
65 34 19 8 7 69 49 20
04 Basuli B team Basuli B team
56 34 15 11 8 58 47 11
05 Breitenrain Breitenrain
53 34 15 8 11 61 63 -2
06 Vevey Sports Vevey Sports
45 34 11 12 11 60 70 -10
07 SC Cham SC Cham
44 34 11 11 12 48 51 -3
08 Grand Saconnex Grand Saconnex
42 34 9 15 10 67 60 7
09 Zurich B team Zurich B team
42 34 12 6 16 55 56 -1
10 FC Paradiso FC Paradiso
42 34 11 9 14 31 41 -10
11 Bulle Bulle
41 34 10 11 13 44 49 -5
12 Bavois Bavois
40 34 10 10 14 41 46 -5
13 Bruhl SG Bruhl SG
40 34 11 7 16 54 72 -18
14 FC Luzern U21 FC Luzern U21
39 34 9 12 13 62 65 -3
15 Lugano U21 Lugano U21
39 34 10 9 15 46 51 -5
16 Baden Baden
39 34 11 6 17 34 52 -18
17 Delemont Delemont
37 34 10 7 17 43 52 -9
18 Young Boys U21 Young Boys U21
37 34 10 7 17 41 52 -11
Koniz Koniz 6 trận gần nhất
03/08/2024 11:00
Echallens 4 - 0 Koniz SUI PL
25/05/2024 10:00
solothurn 1 - 2 Koniz SUI PL
18/05/2024 10:00
Koniz 4 - 1 FC Emmenbrucke SUI PL
11/05/2024 11:59
Muri 1 - 2 Koniz SUI PL
04/05/2024 10:00
Koniz 0 - 2 Concordia SUI PL
28/04/2024 08:00
FC Thun U21 0 - 1 Koniz SUI PL
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Stade Payerne Stade Payerne
03/08/2024 14:00
Lausanne SportsU21 0 - 1 Stade Payerne SUI PL
15/06/2024 13:00
Farvagny Ogoz 0 - 4 Stade Payerne SUI D4
25/05/2024 10:00
FC Martigny Sports 0 - 1 Stade Payerne SUI D4
27/04/2024 11:59
FC Amical Saint-Prex 1 - 2 Stade Payerne SUI D4
24/04/2024 14:30
Stade Payerne 2 - 2 Dardania Lausanne FC SUI D4
31/03/2024 09:00
Stade Payerne 3 - 1 FC Plan Les Ouates SUI D4
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
70
TB mỗi trận
2.33
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.57
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
26 (87%)4 (13%)
Koniz

Koniz

Trận gần đây

Stade Payerne

Stade Payerne

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

/Có

(63%)19 11(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(67%)20 10(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Koniz Koniz
Stade Payerne Stade Payerne
Cú sút
Koniz
Koniz
Tổng cú sút
11.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Stade Payerne
Stade Payerne
Tổng cú sút
7.89 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Koniz Koniz Đường chuyền Stade Payerne Stade Payerne
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Koniz
Koniz
30
Số trận đã đấu
Stade Payerne
Stade Payerne
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.07
2
Giữ sạch lưới
8
0.27
2.30
69
Phạt góc
44
1.47
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Koniz
Koniz
THẺ PHẠT
Stade Payerne
Stade Payerne
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.80
24
Thẻ vàng
31
1.03
0.13
4
Thẻ đỏ
3
0.10
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00