Kolos Kovalyovka vs Kryvbas: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Kolos Kovalyovka
Hạng 12 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
0 - 3
FT
03/09/2023 10:00
Kryvbas
Hạng 3 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Kolos Kovalyovka vs Kryvbas trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Kolos Kovalyovka đang đứng thứ 12 với 32 điểm sau 30 trận.
  • Kryvbas xếp thứ 3 với 57 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Kolos Kovalyovka và Kryvbas mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
71 30 22 5 3 63 24 39
02 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
69 30 22 3 5 72 28 44
03 Kryvbas Kryvbas
57 30 17 6 7 51 30 21
04 Dnipro-1 Dnipro-1
52 30 14 10 6 40 27 13
05 Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
50 30 14 8 8 39 30 9
06 Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
49 30 12 13 5 44 31 13
07 LNZ Lebedyn LNZ Lebedyn
41 30 11 8 11 31 34 -3
08 PFC Oleksandria PFC Oleksandria
34 30 8 10 12 30 38 -8
09 FC Vorskla Poltava FC Vorskla Poltava
33 30 9 6 15 30 46 -16
10 Zorya Zorya
32 30 7 11 12 29 37 -8
11 Chernomorets Odessa Chernomorets Odessa
32 30 10 2 18 38 47 -9
12 Kolos Kovalyovka Kolos Kovalyovka
32 30 7 11 12 22 31 -9
13 Veres Veres
28 30 6 10 14 31 46 -15
14 Obolon Kiev Obolon Kiev
26 30 5 11 14 18 41 -23
15 FC Mynai FC Mynai
25 30 5 10 15 27 50 -23
16 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
23 30 5 8 17 32 57 -25
Đối đầu
03/03/2023 07:00
Kryvbas Kryvbas
1 - 0
Kolos Kovalyovka Kolos Kovalyovka
UKR D1
23/08/2022 10:00
Kolos Kovalyovka Kolos Kovalyovka
1 - 0
Kryvbas Kryvbas
UKR D1
Kolos Kovalyovka
1
50%
Hòa
0
0%
Kryvbas
1
50%
Kolos Kovalyovka Kolos Kovalyovka 6 trận gần nhất
27/08/2023 08:00
Kolos Kovalyovka 0 - 2 FC Shakhtar Donetsk UKR D1
23/08/2023 07:00
FK Yarud Mariupol 1 - 1 Kolos Kovalyovka UKRC
19/08/2023 11:59
Rukh Vynnyky 1 - 1 Kolos Kovalyovka UKR D1
12/08/2023 10:00
Kolos Kovalyovka 2 - 0 Veres UKR D1
06/08/2023 10:00
Kolos Kovalyovka 2 - 0 Chernomorets Odessa UKR D1
28/07/2023 10:00
Obolon Kiev 0 - 0 Kolos Kovalyovka UKR D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Kryvbas Kryvbas
28/08/2023 11:59
Obolon Kiev 0 - 0 Kryvbas UKR D1
20/08/2023 12:10
Kryvbas 3 - 3 FC Shakhtar Donetsk UKR D1
13/08/2023 10:40
Kryvbas 2 - 0 LNZ Lebedyn UKR D1
06/08/2023 10:00
Zorya 1 - 3 Kryvbas UKR D1
30/07/2023 12:30
PFC Oleksandria 1 - 0 Kryvbas UKR D1
19/07/2023 04:00
Kryvbas 1 - 2 Veres INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.70
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
15 (50%)15 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
25 (83%)5 (17%)
Kolos Kovalyovka

Kolos Kovalyovka

Trận gần đây

Kryvbas

Kryvbas

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

Xỉu /Tài

(13%)4 26(87%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

/Có

(27%)8 22(73%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kolos Kovalyovka Kolos Kovalyovka
Kryvbas Kryvbas
Cú sút
Kolos Kovalyovka
Kolos Kovalyovka
Tổng cú sút
8.03 TB / trận
Bị chặn
18 tổng
TB 2.00
Kryvbas
Kryvbas
Tổng cú sút
9.70 TB / trận
Bị chặn
35 tổng
TB 3.89
Kolos Kovalyovka Kolos Kovalyovka Đường chuyền Kryvbas Kryvbas
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Kolos Kovalyovka
Kolos Kovalyovka
30
Số trận đã đấu
Kryvbas
Kryvbas
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
13
Giữ sạch lưới
12
0.40
4.23
127
Phạt góc
159
5.30
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.03
31
Việt vị
41
1.37
1.87
56
Thủ môn cứu thua
54
1.80
Kolos Kovalyovka
Kolos Kovalyovka
THẺ PHẠT
Kryvbas
Kryvbas
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.30
69
Thẻ vàng
49
1.63
0.07
2
Thẻ đỏ
5
0.17
9.03
271
Số lỗi
323
10.77
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00