Koln (W) vs Union Berlin (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Koln (W)
Hạng 7 tại Bundesliga Nữ (Đức)
2
2-1
FT
12/10/2025 12:30
Union Berlin (W)
Hạng 9 tại Bundesliga Nữ (Đức)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Koln (W) vs Union Berlin (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Koln (W) đang đứng thứ 7 với 37 điểm sau 26 trận.
  • Union Berlin (W) xếp thứ 9 với 30 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Union Berlin (W) thắng với xác suất 40%.
trận yêu thích
12:30

2025-10-12

Koln (W) vs Union Berlin (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Koln (W)
Koln (W)
Union Berlin (W)
Union Berlin (W)
2025-10-12 12:30
34
26
40
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.20
FT
2-1 2-1
-
thời tiết
15°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/10/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bayern Munchen (W) Bayern Munchen (W)
74 26 24 2 0 90 9 81
02 VfL Wolfsburg (W) VfL Wolfsburg (W)
58 26 18 4 4 72 38 34
03 Eintracht Frankfurt (W) Eintracht Frankfurt (W)
51 26 16 3 7 65 43 22
04 Hoffenheim (W) Hoffenheim (W)
46 26 14 4 8 48 30 18
05 Bayer Leverkusen (W) Bayer Leverkusen (W)
46 26 15 1 10 46 36 10
06 Werder Bremen (W) Werder Bremen (W)
43 26 12 7 7 42 36 6
07 Koln (W) Koln (W)
37 26 11 4 11 36 37 -1
08 SC Freiburg (W) SC Freiburg (W)
34 26 10 4 12 44 46 -2
09 Union Berlin (W) Union Berlin (W)
30 26 8 6 12 42 51 -9
10 RB Leipzig (W) RB Leipzig (W)
28 26 7 7 12 39 48 -9
11 Nurnberg (W) Nurnberg (W)
22 26 6 4 16 33 61 -28
12 Hamburger SV (W) Hamburger SV (W)
18 26 4 6 16 26 57 -31
13 SG Essen-Schonebeck (W) SG Essen-Schonebeck (W)
16 26 3 7 16 22 63 -41
14 Carl Zeiss Jena (W) Carl Zeiss Jena (W)
11 26 2 5 19 22 72 -50
Koln (W) Koln (W) 6 trận gần nhất
28/09/2025 07:00
Warbeyen (W) 0 - 6 Koln (W) GERWC
24/09/2025 13:00
SG Essen-Schonebeck (W) 1 - 2 Koln (W) GER WD1
21/09/2025 12:30
Koln (W) 1 - 2 VfL Wolfsburg (W) GER WD1
12/09/2025 12:30
SC Freiburg (W) 1 - 0 Koln (W) GER WD1
06/09/2025 08:00
Koln (W) 0 - 2 RB Leipzig (W) GER WD1
29/08/2025 09:20
Koln (W) 1 - 0 FC Utrecht (W) INT CF
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Union Berlin (W) Union Berlin (W)
28/09/2025 08:00
1.FSV Mainz 05 (W) 0 - 2 Union Berlin (W) GERWC
23/09/2025 13:00
Carl Zeiss Jena (W) 1 - 2 Union Berlin (W) GER WD1
20/09/2025 06:00
Union Berlin (W) 2 - 0 SG Essen-Schonebeck (W) GER WD1
15/09/2025 12:00
Bayer Leverkusen (W) 3 - 2 Union Berlin (W) GER WD1
07/09/2025 12:30
Union Berlin (W) 1 - 1 Nurnberg (W) GER WD1
30/08/2025 07:30
Aston Villa (W) 1 - 0 Union Berlin (W) INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.42
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.62
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.96
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
21 (81%)5 (19%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
21 (81%)5 (19%)
Koln (W)

Koln (W)

Trận gần đây

Union Berlin (W)

Union Berlin (W)

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(96%)25 1(4%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(58%)15 11(42%)

Xỉu /Tài

(27%)7 19(73%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(58%)15 11(42%)

/Có

(58%)15 11(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(69%)18 8(31%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Koln (W) Koln (W)
Union Berlin (W) Union Berlin (W)
Cú sút
Koln (W)
Koln (W)
Tổng cú sút
13.54 TB / trận
Bị chặn
65 tổng
TB 2.71
Union Berlin (W)
Union Berlin (W)
Tổng cú sút
12.96 TB / trận
Bị chặn
76 tổng
TB 3.04
Tổng đường chuyền
9235
TB 355 / trận
Chính xác
68%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
9476
TB 364 / trận
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Koln (W)
Koln (W)
26
Số trận đã đấu
Union Berlin (W)
Union Berlin (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
7
Giữ sạch lưới
3
0.12
4.65
121
Phạt góc
140
5.38
30.15
784
Ném biên
783
30.12
2.00
52
Việt vị
55
2.12
2.62
68
Thủ môn cứu thua
100
3.85
Koln (W)
Koln (W)
THẺ PHẠT
Union Berlin (W)
Union Berlin (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.15
56
Thẻ vàng
49
1.88
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
12.46
324
Số lỗi
274
10.54
10.54
274
Tắc bóng
333
12.81