1 - 0
FT
26/08/2023 07:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Kolbotn (W) với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Honefoss (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
26/08/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Kolbotn (W) and Honefoss (W)
in the 1. divisjon Nữ Na Uy football standings for the 2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
27/05/2023 05:00
Honefoss (W)
0 - 4
Kolbotn (W)
NOR D1 W
18/02/2021 10:30
Honefoss (W)
0 - 1
Kolbotn (W)
INT CF
15/05/2019 10:00
Honefoss (W)
2 - 7
Kolbotn (W)
NOR WCUP
Kolbotn (W)
3
100%
Hòa
0
0%
Honefoss (W)
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
0.54
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 24 matches
CóKhông
21 (88%)3 (13%)
In last 24 matches
KhôngCó
18 (78%)5 (22%)
Kolbotn (W)
Trận gần đây
Honefoss (W)
Under /Over
(71%)17 7(29%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(83%)19 4(17%)
Under /Over
(29%)7 17(71%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(57%)13 10(43%)
Under /Over
(38%)9 15(62%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(43%)10 13(57%)
/Yes
(38%)9 15(62%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(61%)14 9(39%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Kolbotn (W)
Honefoss (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Kolbotn (W)
24
Số trận đã đấu
Honefoss (W)
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.63
15
Clean sheets
5
0.22
3.75
90
Corners
38
1.65
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Kolbotn (W)
THẺ PHẠT
Honefoss (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
12
13
0.57
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00