4 - 0
FT
21/06/2023 17:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về LSK Kvinner (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Kolbotn (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
21/06/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of LSK Kvinner (W) and Kolbotn (W)
in the Cúp Nữ Na Uy football standings for the 2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
25/09/2022 13:00
Kolbotn (W)
2 - 2
LSK Kvinner (W)
NORW
05/06/2022 13:00
Kolbotn (W)
2 - 1
LSK Kvinner (W)
NORW
20/03/2022 14:00
LSK Kvinner (W)
3 - 2
Kolbotn (W)
NORW
04/09/2021 13:00
LSK Kvinner (W)
5 - 2
Kolbotn (W)
NORW
10/07/2021 13:00
Kolbotn (W)
1 - 2
LSK Kvinner (W)
NORW
15/05/2021 11:30
LSK Kvinner (W)
1 - 0
Kolbotn (W)
INT CF
LSK Kvinner (W)
4
67%
Hòa
1
17%
Kolbotn (W)
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
3.33
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
0.33
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
2.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (50%)1 (50%)
LSK Kvinner (W)
Trận gần đây
Kolbotn (W)
Under /Over
(100%)3 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)2 0(0%)
Under /Over
(67%)2 1(33%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)1 1(50%)
Under /Over
(67%)2 1(33%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)1 1(50%)
/Yes
(33%)1 2(67%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)1 1(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
LSK Kvinner (W)
Kolbotn (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
25%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
LSK Kvinner (W)
3
Số trận đã đấu
Kolbotn (W)
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.67
2
Clean sheets
0
0.00
8.67
26
Corners
0
0.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
LSK Kvinner (W)
THẺ PHẠT
Kolbotn (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
1
1
0.50
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00