Klubi 04 Helsinki vs RoPS Rovaniemi: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Klubi 04 Helsinki
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1
3-0
FT
14/07/2024 09:00
RoPS Rovaniemi
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Klubi 04 Helsinki vs RoPS Rovaniemi trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Klubi 04 Helsinki thắng với xác suất 81%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về RoPS Rovaniemi với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Klubi 04 Helsinki thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2024-07-14

Klubi 04 Helsinki vs RoPS Rovaniemi - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi
2024-07-14 09:00
81
12
7
1
2 - 2
2 - 2
3.75
1.12
FT
3-0 2-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/07/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Klubi 04 Helsinki and RoPS Rovaniemi in the Kakkonen (Phần Lan hạng Ba) football standings for the 2024 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
04/05/2024 09:00
RoPS Rovaniemi RoPS Rovaniemi
0 - 1
Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
FIN D3 A
10/09/2021 11:00
Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
0 - 1
RoPS Rovaniemi RoPS Rovaniemi
FIN D2
14/08/2021 10:00
RoPS Rovaniemi RoPS Rovaniemi
4 - 1
Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
FIN D2
05/09/2010 11:30
Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
0 - 4
RoPS Rovaniemi RoPS Rovaniemi
FIN D2
02/05/2010 11:30
RoPS Rovaniemi RoPS Rovaniemi
1 - 1
Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
FIN D2
05/08/2007 11:30
RoPS Rovaniemi RoPS Rovaniemi
3 - 1
Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
FIN D2
Klubi 04 Helsinki
1
17%
Hòa
1
17%
RoPS Rovaniemi
4
67%
Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki 6 trận gần nhất
07/07/2024 11:30
Klubi 04 Helsinki 4 - 0 KuPS (Youth) FIN D3 A
03/07/2024 11:59
FC Vaajakoski 2 - 2 Klubi 04 Helsinki FIN D3 A
29/06/2024 09:00
OLS Oulu 1 - 2 Klubi 04 Helsinki FIN D3 A
19/06/2024 11:30
Jazz Pori 0 - 1 Klubi 04 Helsinki FIN D3 A
02/06/2024 11:30
Klubi 04 Helsinki 5 - 2 KPV FIN D3 A
29/05/2024 11:59
Klubi 04 Helsinki 4 - 0 PK Keski Uusimaa FIN D3 A
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất RoPS Rovaniemi RoPS Rovaniemi
06/07/2024 09:00
Jyvaskyla JK 0 - 0 RoPS Rovaniemi FIN D3 A
29/06/2024 15:00
RoPS Rovaniemi 2 - 1 Atlantis FIN D3 A
19/06/2024 11:30
RoPS Rovaniemi 1 - 2 KPV FIN D3 A
12/06/2024 11:30
VIFK 0 - 3 RoPS Rovaniemi FIN D3 A
08/06/2024 10:00
RoPS Rovaniemi 2 - 1 EPS Espoo FIN D3 A
03/06/2024 11:59
OLS Oulu 4 - 0 RoPS Rovaniemi FIN D3 A
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.52
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.93
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.59
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
23 (85%)4 (15%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
19 (70%)8 (30%)
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

Trận gần đây

RoPS Rovaniemi

RoPS Rovaniemi

Xỉu /Tài

(81%)22 5(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)22 5(19%)

Xỉu /Tài

(41%)11 16(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(56%)15 12(44%)

Xỉu /Tài

(48%)13 14(52%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)11 16(59%)

/Có

(48%)13 14(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)17 10(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
RoPS Rovaniemi RoPS Rovaniemi
Cú sút
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki
Tổng cú sút
13.73 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi
Tổng cú sút
10.07 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
59%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki
27
Số trận đã đấu
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
12
Giữ sạch lưới
4
0.15
6.11
165
Phạt góc
79
2.93
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki
THẺ PHẠT
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.30
35
Thẻ vàng
38
1.41
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00