Kitchee
Hạng 1 tại League
1
1-0
FT
02/12/2025 05:00
Eastern District SA
Hạng 7 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Kitchee đang đứng thứ 1 với 50 điểm sau 18 trận.
  • Eastern District SA xếp thứ 7 với 19 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Kitchee thắng với xác suất 69%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Kitchee với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Eastern District SA chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
05:00

2025-12-02

Kitchee vs Eastern District SA - Prediction & Odds

Kitchee
Kitchee
Eastern District SA
Eastern District SA
2025-12-02 05:00
69
18
13
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.26
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
21℃~22℃
STANDINGS UP TO 02/12/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kitchee Kitchee
50 18 16 2 0 47 15 32
02 LeeMan LeeMan
36 18 10 6 2 47 19 28
03 North District FC North District FC
31 18 8 7 3 36 27 9
04 Tai Po FC Tai Po FC
31 18 9 4 5 36 26 10
05 Eastern FC Eastern FC
25 18 7 4 7 29 28 1
06 Kowloon City Kowloon City
21 18 6 3 9 22 33 -11
07 Eastern District SA Eastern District SA
19 18 5 4 9 15 15 0
08 Southern District Southern District
18 18 5 3 10 18 28 -10
09 Biu Chun Rangers Biu Chun Rangers
17 18 5 2 11 20 38 -18
10 Hong Kong FC Hong Kong FC
4 18 1 1 16 12 53 -41
Bid Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kitchee Kitchee
52 4 0 2 2 7 13 -6
02 Tai Po FC Tai Po FC
43 4 4 0 0 13 6 7
03 LeeMan LeeMan
42 4 2 0 2 10 7 3
04 Eastern FC Eastern FC
32 4 2 1 1 10 9 1
05 North District FC North District FC
32 4 0 1 3 7 12 -5
Protection group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kowloon City Kowloon City
28 4 2 1 1 6 6 0
02 Southern District Southern District
25 4 2 1 1 10 7 3
03 Biu Chun Rangers Biu Chun Rangers
21 4 1 1 2 6 6 0
04 Eastern District SA Eastern District SA
21 4 0 2 2 5 7 -2
05 Hong Kong FC Hong Kong FC
11 4 2 1 1 6 7 -1
Đối đầu
14/09/2025 01:00
Eastern District SA Eastern District SA
0 - 1
Kitchee Kitchee
HK PR
Kitchee
1
100%
Hòa
0
0%
Eastern District SA
0
0%
Kitchee Kitchee 6 trận gần nhất
26/11/2025 00:00
Southern District 2 - 4 Kitchee HK PR
02/11/2025 00:00
Kowloon City 0 - 5 Kitchee HK PR
26/10/2025 03:00
Kitchee 3 - 3 North District FC HK PR
18/10/2025 00:00
Tai Po FC 1 - 1 Kitchee HK PR
11/10/2025 00:00
Kitchee 3 - 0 Biu Chun Rangers HK LC
28/09/2025 03:30
Kitchee 2 - 3 North District FC HK SS
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Eastern District SA Eastern District SA
22/11/2025 00:00
Tai Po FC 1 - 0 Eastern District SA HK PR
09/11/2025 00:00
Biu Chun Rangers 0 - 1 Eastern District SA HK PR
01/11/2025 00:00
Eastern District SA 1 - 0 Eastern FC HK PR
29/10/2025 00:00
Eastern District SA 0 - 1 Kowloon City HK PR
25/10/2025 00:00
Southern District 1 - 1 Eastern District SA HK PR
18/10/2025 03:00
LeeMan 1 - 0 Eastern District SA HK PR
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
2.45
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.27
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 22 matches
Không
21 (95%)1 (5%)
In last 22 matches
Không
12 (55%)10 (45%)
Kitchee

Kitchee

Trận gần đây

Eastern District SA

Eastern District SA

Under /Over

(82%)18 4(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(50%)11 11(50%)

Under /Over

(55%)12 10(45%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)7 15(68%)

Under /Over

(59%)13 9(41%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(27%)6 16(73%)

/Yes

(55%)12 10(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(32%)7 15(68%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kitchee Kitchee
Eastern District SA Eastern District SA
Cú sút
Kitchee
Kitchee
Tổng cú sút
11.41 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Eastern District SA
Eastern District SA
Tổng cú sút
8.48 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
60%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Kitchee
Kitchee
22
Số trận đã đấu
Eastern District SA
Eastern District SA
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
9
Clean sheets
7
0.32
6.32
139
Corners
70
3.18
0.95
21
Throw-ins
0
0.00
1.59
35
Offsides
23
1.05
0.23
5
GK saves
7
0.32
Kitchee
Kitchee
THẺ PHẠT
Eastern District SA
Eastern District SA
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.05
45
Thẻ vàng
49
2.23
0.05
1
Thẻ đỏ
3
0.14
7.00
154
Fouls
191
8.68
0.00
0
Tackles
0
0.00