Kisvarda FC vs Debrecin VSC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Kisvarda FC
Hạng 11 tại Giải VĐQG Hungary (NB I)
0 - 0
FT
02/12/2023 14:30
Debrecin VSC
Hạng 5 tại Giải VĐQG Hungary (NB I)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Kisvarda FC vs Debrecin VSC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Kisvarda FC đang đứng thứ 11 với 31 điểm sau 33 trận.
  • Debrecin VSC xếp thứ 5 với 48 điểm sau 33 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/12/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
74 33 23 5 5 80 30 50
02 Paksi SE Honlapja Paksi SE Honlapja
58 33 17 7 9 51 42 9
03 Videoton Puskas Akademia Videoton Puskas Akademia
55 33 15 10 8 60 35 25
04 Fehervar Videoton Fehervar Videoton
54 33 16 6 11 55 40 15
05 Debrecin VSC Debrecin VSC
48 33 14 6 13 49 48 1
06 Kecskemeti TE Kecskemeti TE
45 33 13 6 14 45 45 0
07 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
45 33 12 9 12 50 56 -6
08 MTK Hungaria MTK Hungaria
44 33 12 8 13 43 62 -19
09 ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
43 33 12 7 14 54 60 -6
10 Ujpesti Ujpesti
37 33 11 4 18 45 67 -22
11 Kisvarda FC Kisvarda FC
31 33 9 4 20 40 55 -15
12 Mezokovesd Zsory Mezokovesd Zsory
21 33 5 6 22 31 63 -32
Đối đầu
06/07/2023 11:59
Debrecin VSC Debrecin VSC
1 - 0
Varda SE Varda SE
INT CF
11/03/2023 09:30
Varda SE Varda SE
0 - 1
Debrecin VSC Debrecin VSC
HUN D1
24/10/2022 14:15
Debrecin VSC Debrecin VSC
2 - 3
Varda SE Varda SE
HUN D1
31/07/2022 09:45
Varda SE Varda SE
2 - 2
Debrecin VSC Debrecin VSC
HUN D1
23/04/2022 08:00
Varda SE Varda SE
1 - 0
Debrecin VSC Debrecin VSC
HUN D1
29/01/2022 11:59
Debrecin VSC Debrecin VSC
0 - 0
Varda SE Varda SE
HUN D1
Kisvarda FC
0
0%
Hòa
0
0%
Debrecin VSC
0
0%
Kisvarda FC Kisvarda FC 6 trận gần nhất
11/08/2023 14:00
MTK Hungaria 0 - 0 Varda SE HUN D1
07/08/2023 14:00
Kecskemeti TE 3 - 1 Varda SE HUN D1
30/07/2023 14:00
ZalaegerzsegTE 0 - 2 Varda SE HUN D1
19/07/2023 11:30
Varda SE 1 - 1 Maccabi Petah Tikva FC INT CF
16/07/2023 11:30
AEK Larnaca 1 - 2 Varda SE INT CF
13/07/2023 11:59
Varda SE 2 - 1 Backa Topola INT CF
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
6 trận gần nhất Debrecin VSC Debrecin VSC
10/08/2023 15:00
Rapid Wien 0 - 0 Debrecin VSC UEFA ECL
03/08/2023 15:00
Debrecin VSC 1 - 2 Alashkert UEFA ECL
31/07/2023 14:00
Debrecin VSC 3 - 1 Mezokovesd Zsory HUN D1
27/07/2023 11:00
Alashkert 0 - 1 Debrecin VSC UEFA ECL
19/07/2023 11:59
Al-Shabab 1 - 0 Debrecin VSC INT CF
18/07/2023 13:00
Debrecin VSC 10 - 1 USK Anif INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.48
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.45
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 33 trận gần nhất
CóKhông
24 (73%)9 (27%)
Trong 33 trận gần nhất
KhôngCó
29 (88%)4 (12%)
Kisvarda FC

Kisvarda FC

Trận gần đây

Debrecin VSC

Debrecin VSC

Xỉu /Tài

(73%)24 9(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)24 9(27%)

Xỉu /Tài

(48%)16 17(52%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)12 21(64%)

Xỉu /Tài

(39%)13 20(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(48%)16 17(52%)

/Có

(61%)20 13(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(67%)22 11(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kisvarda FC Kisvarda FC
Debrecin VSC Debrecin VSC
Cú sút
Kisvarda FC
Kisvarda FC
Tổng cú sút
10.06 TB / trận
Bị chặn
34 tổng
TB 2.27
Debrecin VSC
Debrecin VSC
Tổng cú sút
9.24 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
TB 4.27
Kisvarda FC Kisvarda FC Đường chuyền Debrecin VSC Debrecin VSC
Tổng đường chuyền
6310
TB 371 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
8193
TB 455 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Kisvarda FC
Kisvarda FC
33
Số trận đã đấu
Debrecin VSC
Debrecin VSC
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
8
0.24
5.39
178
Phạt góc
177
5.36
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.33
44
Việt vị
24
0.73
3.18
105
Thủ môn cứu thua
82
2.48
Kisvarda FC
Kisvarda FC
THẺ PHẠT
Debrecin VSC
Debrecin VSC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.18
72
Thẻ vàng
68
2.06
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.06
6.00
198
Số lỗi
250
7.58
7.48
247
Tắc bóng
271
8.21