Khatoco Khanh Hoa
Hạng 8 tại Vietnamese First Division
1
1-1
FT
03/05/2026 06:00
Xuan Thien Phu Tho
Hạng 5 tại Vietnamese First Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Khatoco Khanh Hoa đang đứng thứ 8 với 27 điểm sau 22 trận.
  • Xuan Thien Phu Tho xếp thứ 5 với 33 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Khatoco Khanh Hoa thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Khatoco Khanh Hoa với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Xuan Thien Phu Tho chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
06:00

2026-05-03

Khatoco Khanh Hoa vs Xuan Thien Phu Tho - Prediction & Odds

Khatoco Khanh Hoa
Khatoco Khanh Hoa
Xuan Thien Phu Tho
Xuan Thien Phu Tho
2026-05-03 06:00
38
27
35
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.31
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
31°C
STANDINGS UP TO 03/05/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Truong Tuoi Dong Nai Truong Tuoi Dong Nai
50 22 15 5 2 47 14 33
02 TDTT Bac Ninh TDTT Bac Ninh
45 22 13 6 3 41 23 18
03 Ho Chi Minh City Ho Chi Minh City
38 22 11 5 6 33 22 11
04 Quy Nhon United Quy Nhon United
35 22 10 5 7 38 31 7
05 Xuan Thien Phu Tho Xuan Thien Phu Tho
33 22 9 6 7 34 32 2
06 PVF-CAND B PVF-CAND B
32 22 8 8 6 34 26 8
07 Van Hien University Van Hien University
28 22 7 7 8 21 24 -3
08 Khatoco Khanh Hoa Khatoco Khanh Hoa
27 22 7 6 9 21 23 -2
09 Than Quang Ninh Than Quang Ninh
26 22 6 8 8 23 26 -3
10 Dong Thap Dong Thap
24 22 5 9 8 16 21 -5
11 Dong Tam Long An Dong Tam Long An
14 22 3 5 14 11 30 -19
12 Ho Chi Minh City II Ho Chi Minh City II
7 22 1 4 17 15 62 -47
Đối đầu
01/11/2025 07:00
Xuan Thien Phu Tho Xuan Thien Phu Tho
1 - 2
Khatoco Khanh Hoa Khatoco Khanh Hoa
VIE D2
Khatoco Khanh Hoa
1
100%
Hòa
0
0%
Xuan Thien Phu Tho
0
0%
Khatoco Khanh Hoa Khatoco Khanh Hoa 6 trận gần nhất
24/04/2026 05:00
Dong Thap 2 - 0 Khatoco Khanh Hoa VIE D2
17/04/2026 06:00
Khatoco Khanh Hoa 2 - 1 Ho Chi Minh City II VIE D2
11/04/2026 07:00
Quy Nhon United 1 - 0 Khatoco Khanh Hoa VIE D2
05/04/2026 05:00
Ho Chi Minh City 1 - 0 Khatoco Khanh Hoa VIE D2
13/03/2026 06:00
Khatoco Khanh Hoa 0 - 2 Truong Tuoi Dong Nai VIE D2
08/03/2026 06:00
Ho Chi Minh City II 0 - 0 Khatoco Khanh Hoa VIE D2
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Xuan Thien Phu Tho Xuan Thien Phu Tho
26/04/2026 07:00
Xuan Thien Phu Tho 1 - 3 TDTT Bac Ninh VIE D2
19/04/2026 07:00
Xuan Thien Phu Tho 4 - 0 Dong Tam Long An VIE D2
10/04/2026 05:00
Ho Chi Minh City 3 - 4 Xuan Thien Phu Tho VIE D2
03/04/2026 07:00
Xuan Thien Phu Tho 1 - 4 Quy Nhon United VIE D2
14/03/2026 06:00
Than Quang Ninh 0 - 0 Xuan Thien Phu Tho VIE D2
06/03/2026 05:00
Dong Tam Long An 1 - 2 Xuan Thien Phu Tho VIE D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
1.05
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.45
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 22 matches
Không
12 (55%)10 (45%)
In last 22 matches
Không
19 (86%)3 (14%)
Khatoco Khanh Hoa

Khatoco Khanh Hoa

Trận gần đây

Xuan Thien Phu Tho

Xuan Thien Phu Tho

Under /Over

(64%)14 8(36%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(91%)20 2(9%)

Under /Over

(23%)5 17(77%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(27%)6 16(73%)

Under /Over

(23%)5 17(77%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(68%)15 7(32%)

/Yes

(36%)8 14(64%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(59%)13 9(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Khatoco Khanh Hoa Khatoco Khanh Hoa
Xuan Thien Phu Tho Xuan Thien Phu Tho
Cú sút
Khatoco Khanh Hoa
Khatoco Khanh Hoa
Tổng cú sút
7.95 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Xuan Thien Phu Tho
Xuan Thien Phu Tho
Tổng cú sút
11.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Khatoco Khanh Hoa
Khatoco Khanh Hoa
22
Số trận đã đấu
Xuan Thien Phu Tho
Xuan Thien Phu Tho
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
7
Clean sheets
7
0.32
3.77
83
Corners
103
4.68
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.27
6
Offsides
1
0.05
0.00
0
GK saves
0
0.00
Khatoco Khanh Hoa
Khatoco Khanh Hoa
THẺ PHẠT
Xuan Thien Phu Tho
Xuan Thien Phu Tho
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.59
35
Thẻ vàng
21
0.95
0.05
1
Thẻ đỏ
1
0.05
2.95
65
Fouls
61
2.77
0.00
0
Tackles
0
0.00