KFUM Oslo vs Skeid Oslo: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

KFUM Oslo
Hạng 2 tại Hạng Nhì Na Uy (OBOS-ligaen)
1 - 0
FT
05/11/2023 10:00
Skeid Oslo
Hạng 16 tại Hạng Nhì Na Uy (OBOS-ligaen)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán KFUM Oslo vs Skeid Oslo trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • KFUM Oslo đang đứng thứ 2 với 58 điểm sau 30 trận.
  • Skeid Oslo xếp thứ 16 với 14 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về KFUM Oslo với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Skeid Oslo chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/11/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Fredrikstad Fredrikstad
64 30 18 10 2 50 23 27
02 KFUM Oslo KFUM Oslo
58 30 17 7 6 51 31 20
03 Kongsvinger Kongsvinger
52 30 16 4 10 53 39 14
04 Kristiansund BK Kristiansund BK
50 30 14 8 8 56 38 18
05 Start Kristiansand Start Kristiansand
46 30 12 10 8 49 36 13
06 Bryne Bryne
44 30 13 5 12 40 37 3
07 Sogndal Sogndal
43 30 12 7 11 45 45 0
08 Ranheim IL Ranheim IL
40 30 12 4 14 36 53 -17
09 Raufoss Raufoss
38 30 10 8 12 35 36 -1
10 Moss Moss
38 30 10 8 12 37 40 -3
11 Mjondalen IF Mjondalen IF
37 30 10 7 13 40 42 -2
12 Sandnes Ulf Sandnes Ulf
37 30 10 7 13 42 45 -3
13 Asane Fotball Asane Fotball
37 30 9 10 11 41 44 -3
14 Hodd Hodd
33 30 8 9 13 29 38 -9
15 Jerv Jerv
31 30 8 7 15 40 59 -19
16 Skeid Oslo Skeid Oslo
14 30 3 5 22 24 62 -38
Đối đầu
11/06/2023 09:00
Skeid Oslo Skeid Oslo
0 - 4
KFUM Oslo KFUM Oslo
NOR AL
29/08/2022 11:59
Skeid Oslo Skeid Oslo
1 - 5
KFUM Oslo KFUM Oslo
NOR AL
30/05/2022 11:59
KFUM Oslo KFUM Oslo
3 - 0
Skeid Oslo Skeid Oslo
NOR AL
30/01/2022 06:00
KFUM Oslo KFUM Oslo
2 - 0
Skeid Oslo Skeid Oslo
INT CF
15/09/2019 09:00
KFUM Oslo KFUM Oslo
2 - 1
Skeid Oslo Skeid Oslo
NOR AL
16/06/2019 11:59
Skeid Oslo Skeid Oslo
1 - 1
KFUM Oslo KFUM Oslo
NOR AL
KFUM Oslo
5
83%
Hòa
1
17%
Skeid Oslo
0
0%
KFUM Oslo KFUM Oslo 6 trận gần nhất
28/10/2023 09:00
Sogndal 0 - 3 KFUM Oslo NOR AL
22/10/2023 09:00
KFUM Oslo 0 - 0 Raufoss NOR AL
08/10/2023 09:00
KFUM Oslo 1 - 0 Bryne NOR AL
30/09/2023 09:00
Kristiansund BK 0 - 2 KFUM Oslo NOR AL
24/09/2023 09:00
KFUM Oslo 1 - 0 Mjondalen IF NOR AL
16/09/2023 09:00
Sandnes Ulf 1 - 2 KFUM Oslo NOR AL
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Skeid Oslo Skeid Oslo
28/10/2023 09:00
Skeid Oslo 0 - 1 Jerv NOR AL
22/10/2023 09:00
Bryne 1 - 0 Skeid Oslo NOR AL
07/10/2023 09:00
Skeid Oslo 3 - 0 Sandnes Ulf NOR AL
30/09/2023 09:00
Mjondalen IF 2 - 0 Skeid Oslo NOR AL
23/09/2023 09:00
Skeid Oslo 1 - 2 Kongsvinger NOR AL
17/09/2023 09:00
Moss 3 - 0 Skeid Oslo NOR AL
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.70
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.80
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
2.07
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
25 (83%)5 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
14 (47%)16 (53%)
KFUM Oslo

KFUM Oslo

Trận gần đây

Skeid Oslo

Skeid Oslo

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

/Có

(47%)14 16(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(37%)11 19(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
KFUM Oslo KFUM Oslo
Skeid Oslo Skeid Oslo
Cú sút
KFUM Oslo
KFUM Oslo
Tổng cú sút
10.13 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Skeid Oslo
Skeid Oslo
Tổng cú sút
6.80 TB / trận
Bị chặn
2 tổng
TB 1.00
KFUM Oslo KFUM Oslo Đường chuyền Skeid Oslo Skeid Oslo
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
KFUM Oslo
KFUM Oslo
30
Số trận đã đấu
Skeid Oslo
Skeid Oslo
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
12
Giữ sạch lưới
5
0.17
5.77
173
Phạt góc
130
4.33
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
1
0.03
1.90
57
Thủ môn cứu thua
66
2.20
KFUM Oslo
KFUM Oslo
THẺ PHẠT
Skeid Oslo
Skeid Oslo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.23
37
Thẻ vàng
35
1.17
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.70
21
Số lỗi
13
0.43
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00