- KF Drenica Skenderaj đang đứng thứ 10 với 20 điểm sau 36 trận.
- Prishtina xếp thứ 6 với 48 điểm sau 36 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về KF Drenica Skenderaj với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Prishtina thắng 1 trận, 3 trận hòa.
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 KF Ballkani | 73 | 36 | 20 | 13 | 3 | 62 | 32 | 30 |
| 02 KF Drita Gjilan | 70 | 36 | 20 | 10 | 6 | 63 | 31 | 32 |
| 03 Gjilani | 54 | 36 | 13 | 15 | 8 | 34 | 34 | 0 |
| 04 KF Dukagjini | 50 | 36 | 14 | 8 | 14 | 41 | 37 | 4 |
| 05 Malisheva | 49 | 36 | 13 | 10 | 13 | 53 | 51 | 2 |
| 06 Prishtina | 48 | 36 | 12 | 12 | 12 | 46 | 36 | 10 |
| 07 KF Llapi | 43 | 36 | 11 | 10 | 15 | 44 | 50 | -6 |
| 08 KF Ferizaj | 41 | 36 | 10 | 11 | 15 | 31 | 50 | -19 |
| 09 KF Trepca 89 | 40 | 36 | 10 | 10 | 16 | 46 | 62 | -16 |
| 10 KF Drenica Skenderaj | 20 | 36 | 5 | 5 | 26 | 26 | 63 | -37 |
KF Drenica Skenderaj
Prishtina
KF Drenica Skenderaj
Prishtina
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj
KF Drenica Skenderaj
Prishtina
Under /Over
1.5
Cả trận
Under /Over
Under /Over
1.5
Hiệp 1
Under /Over
Under /Over
1.5
Hiệp 2
Under /Over
/Yes
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
KF Drenica Skenderaj
Prishtina
Prishtina