Kelty Hearts vs Dunfermline Athletic: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Kelty Hearts
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
2
1-3
FT
05/07/2025 10:00
Dunfermline Athletic
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Kelty Hearts vs Dunfermline Athletic trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dunfermline Athletic thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dunfermline Athletic với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Kelty Hearts chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2025-07-05

Kelty Hearts vs Dunfermline Athletic - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Kelty Hearts
Kelty Hearts
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic
2025-07-05 10:00
26
25
49
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.78
FT
1-3 1-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/07/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Kelty Hearts and Dunfermline Athletic in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
12/10/2024 08:00
Dunfermline Athletic Dunfermline Athletic
2 - 1
Kelty Hearts Kelty Hearts
SCO BC
01/04/2023 10:00
Dunfermline Athletic Dunfermline Athletic
0 - 0
Kelty Hearts Kelty Hearts
SCO L1
24/12/2022 09:00
Kelty Hearts Kelty Hearts
1 - 2
Dunfermline Athletic Dunfermline Athletic
SCO L1
29/10/2022 10:00
Dunfermline Athletic Dunfermline Athletic
2 - 1
Kelty Hearts Kelty Hearts
SCO L1
20/08/2022 10:00
Kelty Hearts Kelty Hearts
0 - 0
Dunfermline Athletic Dunfermline Athletic
SCO L1
10/07/2019 14:45
Kelty Hearts Kelty Hearts
0 - 3
Dunfermline Athletic Dunfermline Athletic
INT CF
Kelty Hearts
0
0%
Hòa
2
33%
Dunfermline Athletic
4
67%
Kelty Hearts Kelty Hearts 6 trận gần nhất
01/07/2025 14:45
Kelty Hearts 2 - 1 Broxburn Athletic INT CF
03/05/2025 10:00
Kelty Hearts 2 - 1 Alloa Athletic SCO L1
26/04/2025 10:00
Cove Rangers 2 - 2 Kelty Hearts SCO L1
19/04/2025 10:00
Kelty Hearts 1 - 3 Queen of South SCO L1
12/04/2025 10:00
Inverness 0 - 2 Kelty Hearts SCO L1
05/04/2025 10:00
Kelty Hearts 0 - 6 Dumbarton SCO L1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Dunfermline Athletic Dunfermline Athletic
28/06/2025 10:00
East Kilbride 1 - 0 Dunfermline Athletic INT CF
02/05/2025 14:45
Greenock Morton 2 - 0 Dunfermline Athletic SCO CH
26/04/2025 10:00
Dunfermline Athletic 0 - 0 Airdrie United SCO CH
19/04/2025 10:00
Dunfermline Athletic 0 - 0 Partick Thistle SCO CH
12/04/2025 10:00
Queen's Park 0 - 1 Dunfermline Athletic SCO CH
05/04/2025 10:00
Dunfermline Athletic 0 - 1 Hamilton Academical SCO CH
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (67%)1 (33%)
Kelty Hearts

Kelty Hearts

Trận gần đây

Dunfermline Athletic

Dunfermline Athletic

Xỉu /Tài

(100%)3 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)2 1(33%)

Xỉu /Tài

(100%)3 0(0%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)1 2(67%)

Xỉu /Tài

(33%)1 2(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)2 1(33%)

/Có

(100%)3 0(0%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(67%)2 1(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kelty Hearts Kelty Hearts
Dunfermline Athletic Dunfermline Athletic
Cú sút
Kelty Hearts
Kelty Hearts
Tổng cú sút
9.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic
Tổng cú sút
13.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Kelty Hearts
Kelty Hearts
3
Số trận đã đấu
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic
3
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
0
0.00
3.67
11
Phạt góc
13
4.33
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.33
7
Việt vị
5
1.67
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Kelty Hearts
Kelty Hearts
THẺ PHẠT
Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
2
0.67
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
6.33
19
Số lỗi
12
4.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00