Keith vs Rothes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Keith
Hạng 7 tại Highland Football League (Scotland)
2 - 1
FT
15/11/2025 11:00
Rothes
Hạng 18 tại Highland Football League (Scotland)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Keith vs Rothes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Keith đang đứng thứ 7 với 58 điểm sau 34 trận.
  • Rothes xếp thứ 18 với 7 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Keith với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rothes thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/11/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Brora Rangers Brora Rangers
75 34 23 6 5 97 35 62
02 Brechin City Brechin City
74 34 23 5 6 78 23 55
03 Formartine United Formartine United
71 34 20 11 3 65 27 38
04 fraserburgh fraserburgh
68 34 21 5 8 75 39 36
05 Clachnacuddin Clachnacuddin
61 34 18 7 9 78 40 38
06 Banks o Dee Banks o Dee
58 34 16 10 8 58 35 23
07 Keith Keith
58 34 17 7 10 52 47 5
08 Buckie Thistle FC Buckie Thistle FC
53 34 16 5 13 62 47 15
09 Nairn County Nairn County
49 34 15 4 15 56 52 4
10 Turriff United Turriff United
48 34 13 9 12 60 50 10
11 Huntly Huntly
43 34 11 10 13 46 43 3
12 Strathspey Thistle Strathspey Thistle
41 34 13 2 19 49 83 -34
13 Forres Mechanics Forres Mechanics
40 34 11 7 16 52 67 -15
14 Deveronvale Deveronvale
37 34 11 4 19 46 87 -41
15 Inverurie Loco Works Inverurie Loco Works
33 34 9 6 19 47 66 -19
16 Wick Academy Wick Academy
28 34 7 7 20 42 65 -23
17 Lossiemouth Lossiemouth
17 34 4 5 25 20 76 -56
18 Rothes Rothes
7 34 1 4 29 33 134 -101
Đối đầu
02/04/2025 15:00
Keith Keith
1 - 0
Rothes Rothes
SCO HL
10/08/2024 10:00
Rothes Rothes
0 - 1
Keith Keith
SCO HL
24/02/2024 11:00
Keith Keith
2 - 1
Rothes Rothes
SCO HL
17/02/2024 11:00
Rothes Rothes
0 - 0
Keith Keith
SCO HL
22/10/2022 10:00
Rothes Rothes
3 - 0
Keith Keith
SCO HL
24/08/2022 15:00
Keith Keith
2 - 3
Rothes Rothes
SCO HL
Keith
3
50%
Hòa
1
17%
Rothes
2
33%
Keith Keith 6 trận gần nhất
01/11/2025 11:00
Lossiemouth 0 - 2 Keith SCO HL
18/10/2025 10:00
Keith 0 - 0 Turriff United SCO HL
11/10/2025 10:00
Nairn County 0 - 2 Keith SCO HL
27/09/2025 14:00
Boness Athletic FC 2 - 1 Keith SCOFAC
20/09/2025 10:00
Inverurie Loco Works 1 - 0 Keith SCO HL
13/09/2025 10:00
Keith 0 - 2 fraserburgh SCO HL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Rothes Rothes
01/11/2025 11:10
Rothes 2 - 5 Huntly SCO HL
18/10/2025 10:00
Lossiemouth 2 - 0 Rothes SCO HL
11/10/2025 10:00
Rothes 1 - 5 Formartine United SCO HL
27/09/2025 10:00
Wick Academy 5 - 0 Rothes SCOFAC
20/09/2025 10:00
Clachnacuddin 7 - 0 Rothes SCO HL
13/09/2025 10:00
Nairn County 4 - 0 Rothes SCO HL
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
134
TB mỗi trận
3.94
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
19 (56%)15 (44%)
Keith

Keith

Trận gần đây

Rothes

Rothes

Xỉu /Tài

(91%)31 3(9%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(97%)33 1(3%)

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

/Có

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Keith Keith
Rothes Rothes
Cú sút
Keith
Keith
Tổng cú sút
4.83 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Rothes
Rothes
Tổng cú sút
6.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Keith Keith Đường chuyền Rothes Rothes
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
39%
KHÁC
Keith
Keith
34
Số trận đã đấu
Rothes
Rothes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Giữ sạch lưới
1
0.03
0.79
27
Phạt góc
20
0.59
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.65
22
Việt vị
4
0.12
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Keith
Keith
THẺ PHẠT
Rothes
Rothes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
11
Thẻ vàng
10
0.29
0.06
2
Thẻ đỏ
0
0.00
1.74
59
Số lỗi
21
0.62
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00