Keith vs Rothes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Keith
Hạng 15 tại Highland Football League (Scotland)
1 - 0
FT
02/04/2025 15:00
Rothes
Hạng 18 tại Highland Football League (Scotland)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Keith vs Rothes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Keith đang đứng thứ 15 với 32 điểm sau 34 trận.
  • Rothes xếp thứ 18 với 11 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rothes với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Keith thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/04/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Brora Rangers Brora Rangers
82 34 27 1 6 121 31 90
02 Brechin City Brechin City
82 34 25 7 2 84 29 55
03 Banks o Dee Banks o Dee
72 34 22 6 6 77 28 49
04 Inverurie Loco Works Inverurie Loco Works
72 34 22 6 6 74 33 41
05 fraserburgh fraserburgh
63 34 17 12 5 71 36 35
06 Buckie Thistle FC Buckie Thistle FC
58 34 17 7 10 75 44 31
07 Clachnacuddin Clachnacuddin
56 33 17 5 11 71 45 26
08 Formartine United Formartine United
55 34 16 7 11 59 46 13
09 Huntly Huntly
48 33 15 3 15 65 57 8
10 Forres Mechanics Forres Mechanics
46 34 13 7 14 69 80 -11
11 Deveronvale Deveronvale
43 34 13 4 17 49 77 -28
12 Turriff United Turriff United
40 34 12 4 18 48 56 -8
13 Nairn County Nairn County
37 34 10 7 17 49 63 -14
14 Wick Academy Wick Academy
36 34 11 3 20 47 77 -30
15 Keith Keith
32 34 10 2 22 33 74 -41
16 Lossiemouth Lossiemouth
20 34 6 2 26 28 79 -51
17 Strathspey Thistle Strathspey Thistle
17 34 4 5 25 40 112 -72
18 Rothes Rothes
11 34 3 2 29 34 127 -93
Đối đầu
10/08/2024 10:00
Rothes Rothes
0 - 1
Keith Keith
SCO HL
24/02/2024 11:00
Keith Keith
2 - 1
Rothes Rothes
SCO HL
17/02/2024 11:00
Rothes Rothes
0 - 0
Keith Keith
SCO HL
22/10/2022 10:00
Rothes Rothes
3 - 0
Keith Keith
SCO HL
24/08/2022 15:00
Keith Keith
2 - 3
Rothes Rothes
SCO HL
23/04/2022 09:00
Rothes Rothes
2 - 0
Keith Keith
SCO HL
Keith
2
33%
Hòa
1
17%
Rothes
3
50%
Keith Keith 6 trận gần nhất
28/03/2025 16:00
Deveronvale 3 - 2 Keith SCO HL
25/03/2025 16:00
Keith 3 - 2 Nairn County SCO HL
22/03/2025 11:00
Keith 0 - 1 Wick Academy SCO HL
19/03/2025 16:00
Keith 0 - 5 Brora Rangers SCO HL
15/03/2025 11:00
Huntly 7 - 0 Keith SCO HL
08/03/2025 11:00
Keith 1 - 1 fraserburgh SCO HL
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Rothes Rothes
29/03/2025 11:00
Turriff United 3 - 0 Rothes SCO HL
22/03/2025 11:00
Strathspey Thistle 1 - 0 Rothes SCO HL
19/03/2025 16:00
Rothes 0 - 0 Lossiemouth SCO HL
15/03/2025 11:00
Rothes 1 - 5 Banks o Dee SCO HL
08/03/2025 11:00
Clachnacuddin 7 - 0 Rothes SCO HL
05/03/2025 16:00
fraserburgh 6 - 1 Rothes SCO HL
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
74
TB mỗi trận
2.18
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
127
TB mỗi trận
3.74
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
20 (59%)14 (41%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
20 (59%)14 (41%)
Keith

Keith

Trận gần đây

Rothes

Rothes

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)29 5(15%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

/Có

(41%)14 20(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Keith Keith
Rothes Rothes
Cú sút
Keith
Keith
Tổng cú sút
10.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Rothes
Rothes
Tổng cú sút
6.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Keith Keith Đường chuyền Rothes Rothes
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
Keith
Keith
34
Số trận đã đấu
Rothes
Rothes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Giữ sạch lưới
2
0.06
0.26
9
Phạt góc
26
0.76
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Keith
Keith
THẺ PHẠT
Rothes
Rothes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.06
2
Thẻ vàng
10
0.29
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00