Keith vs Brechin City: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Keith
Hạng 15 tại Highland Football League (Scotland)
0 - 2
FT
19/04/2023 15:00
Brechin City
Hạng 1 tại Highland Football League (Scotland)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Keith vs Brechin City trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Keith đang đứng thứ 15 với 27 điểm sau 33 trận.
  • Brechin City xếp thứ 1 với 89 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Brechin City với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Keith chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Brechin City Brechin City
89 34 28 5 1 101 16 85
02 Buckie Thistle FC Buckie Thistle FC
87 34 28 3 3 92 26 66
03 Brora Rangers Brora Rangers
80 34 26 2 6 116 32 84
04 Formartine United Formartine United
74 34 23 5 6 79 31 48
05 fraserburgh fraserburgh
68 34 20 8 6 84 38 46
06 Banks o Dee Banks o Dee
63 34 19 6 9 98 49 49
07 Inverurie Loco Works Inverurie Loco Works
50 34 14 8 12 63 57 6
08 Huntly Huntly
48 35 14 6 15 49 53 -4
09 Nairn County Nairn County
46 34 12 10 12 51 63 -12
10 Rothes Rothes
41 33 11 8 14 61 60 1
11 Forres Mechanics Forres Mechanics
36 34 10 6 18 57 60 -3
12 Turriff United Turriff United
36 35 11 3 21 59 81 -22
13 Clachnacuddin Clachnacuddin
34 34 10 4 20 44 76 -32
14 Lossiemouth Lossiemouth
30 34 9 3 22 45 76 -31
15 Keith Keith
27 33 7 6 20 38 84 -46
16 Wick Academy Wick Academy
26 34 7 5 22 34 97 -63
17 Deveronvale Deveronvale
24 34 6 6 22 48 90 -42
18 Strathspey Thistle Strathspey Thistle
10 34 2 4 28 24 154 -130
Đối đầu
15/10/2022 10:00
Brechin City Brechin City
5 - 0
Keith Keith
SCO HL
02/03/2022 16:00
Keith Keith
0 - 6
Brechin City Brechin City
SCO HL
31/07/2021 10:00
Brechin City Brechin City
4 - 0
Keith Keith
SCO HL
Keith
0
0%
Hòa
0
0%
Brechin City
3
100%
Keith Keith 6 trận gần nhất
04/03/2023 11:00
Clachnacuddin 2 - 1 Keith SCO HL
25/02/2023 10:00
Keith 0 - 2 Lossiemouth SCO HL
22/02/2023 16:00
Huntly 1 - 0 Keith SCO HL
18/02/2023 11:00
fraserburgh 4 - 0 Keith SCO HL
11/02/2023 11:00
Buckie Thistle FC 3 - 0 Keith SCO HL
04/02/2023 11:00
Keith 1 - 1 Deveronvale SCO HL
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Brechin City Brechin City
25/02/2023 11:00
Huntly 0 - 1 Brechin City SCO HL
22/02/2023 16:00
Formartine United 2 - 0 Brechin City SCO HL
18/02/2023 10:00
Brechin City 5 - 1 Inverurie Loco Works SCO HL
11/02/2023 11:00
Nairn County 0 - 0 Brechin City SCO HL
04/02/2023 10:00
Wick Academy 0 - 3 Brechin City SCO HL
28/01/2023 10:00
Brechin City 6 - 0 Strathspey Thistle SCO HL
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
84
TB mỗi trận
2.55
Ghi bàn
104
TB mỗi trận
2.97
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.51
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 33 trận gần nhất
CóKhông
21 (64%)12 (36%)
Trong 33 trận gần nhất
KhôngCó
31 (89%)4 (11%)
Keith

Keith

Trận gần đây

Brechin City

Brechin City

Xỉu /Tài

(88%)29 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)26 9(26%)

Xỉu /Tài

(33%)11 22(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(49%)17 18(51%)

Xỉu /Tài

(79%)26 7(21%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(49%)17 18(51%)

/Có

(55%)18 15(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(31%)11 24(69%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Keith Keith
Brechin City Brechin City
Cú sút
Keith
Keith
Tổng cú sút
5.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Brechin City
Brechin City
Tổng cú sút
10.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Keith Keith Đường chuyền Brechin City Brechin City
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Keith
Keith
33
Số trận đã đấu
Brechin City
Brechin City
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
3
Giữ sạch lưới
23
0.66
0.33
11
Phạt góc
39
1.11
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Keith
Keith
THẺ PHẠT
Brechin City
Brechin City
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
11
Thẻ vàng
9
0.26
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00