Keflavik vs HK Kopavogs: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Keflavik
Hạng 12 tại Giải VĐQG Iceland (Besta deild)
2 - 1
FT
24/09/2023 10:00
HK Kopavogs
Hạng 8 tại Giải VĐQG Iceland (Besta deild)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Keflavik vs HK Kopavogs trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Keflavik đang đứng thứ 12 với 12 điểm sau 22 trận.
  • HK Kopavogs xếp thứ 8 với 25 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Keflavik và HK Kopavogs mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vikingur Reykjavik Vikingur Reykjavik
59 22 19 2 1 65 20 45
02 Valur Reykjavik Valur Reykjavik
45 22 14 3 5 53 25 28
03 Breidablik Breidablik
38 22 11 5 6 44 36 8
04 Stjarnan Gardabaer Stjarnan Gardabaer
34 22 10 4 8 45 25 20
05 Hafnarfjordur Hafnarfjordur
34 22 10 4 8 41 44 -3
06 KR Reykjavik KR Reykjavik
32 22 9 5 8 29 36 -7
07 KA Akureyri KA Akureyri
29 22 8 5 9 31 39 -8
08 HK Kopavogs HK Kopavogs
25 22 6 7 9 37 48 -11
09 Fylkir Fylkir
21 22 5 6 11 29 45 -16
10 Fram Reykjavik Fram Reykjavik
19 22 5 4 13 32 47 -15
11 IBV Vestmannaeyjar IBV Vestmannaeyjar
19 22 5 4 13 24 43 -19
12 Keflavik Keflavik
12 22 1 9 12 20 42 -22
Đối đầu
09/08/2023 15:15
HK Kopavogs HK Kopavogs
3 - 1
Keflavik Keflavik
ICE PR
14/05/2023 13:00
Keflavik Keflavik
0 - 2
HK Kopavogs HK Kopavogs
ICE PR
18/01/2022 14:45
HK Kopavogs HK Kopavogs
3 - 5
Keflavik Keflavik
ICE CH
15/09/2021 15:15
HK Kopavogs HK Kopavogs
3 - 5
Keflavik Keflavik
ICE CUP
29/08/2021 15:15
HK Kopavogs HK Kopavogs
1 - 0
Keflavik Keflavik
ICE PR
16/06/2021 14:00
Keflavik Keflavik
2 - 0
HK Kopavogs HK Kopavogs
ICE PR
Keflavik
3
50%
Hòa
0
0%
HK Kopavogs
3
50%
Keflavik Keflavik 6 trận gần nhất
03/09/2023 10:00
Stjarnan Gardabaer 3 - 0 Keflavik ICE PR
27/08/2023 13:00
Keflavik 0 - 0 Fram Reykjavik ICE PR
20/08/2023 14:00
Breidablik 2 - 1 Keflavik ICE PR
13/08/2023 13:00
Keflavik 1 - 1 Valur Reykjavik ICE PR
09/08/2023 15:15
HK Kopavogs 3 - 1 Keflavik ICE PR
31/07/2023 15:15
Keflavik 2 - 3 Hafnarfjordur ICE PR
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất HK Kopavogs HK Kopavogs
03/09/2023 10:00
Valur Reykjavik 4 - 1 HK Kopavogs ICE PR
28/08/2023 14:00
HK Kopavogs 2 - 2 IBV Vestmannaeyjar ICE PR
20/08/2023 15:15
HK Kopavogs 2 - 2 Hafnarfjordur ICE PR
13/08/2023 15:15
Vikingur Reykjavik 6 - 1 HK Kopavogs ICE PR
09/08/2023 15:15
HK Kopavogs 3 - 1 Keflavik ICE PR
30/07/2023 11:59
KA Akureyri 1 - 1 HK Kopavogs ICE PR
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
2.04
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
19 (70%)8 (30%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
22 (81%)5 (19%)
Keflavik

Keflavik

Trận gần đây

HK Kopavogs

HK Kopavogs

Xỉu /Tài

(85%)23 4(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)22 5(19%)

Xỉu /Tài

(26%)7 20(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)9 18(67%)

Xỉu /Tài

(59%)16 11(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)17 10(37%)

/Có

(70%)19 8(30%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(70%)19 8(30%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Keflavik Keflavik
HK Kopavogs HK Kopavogs
Cú sút
Keflavik
Keflavik
Tổng cú sút
7.89 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
HK Kopavogs
HK Kopavogs
Tổng cú sút
9.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Keflavik Keflavik Đường chuyền HK Kopavogs HK Kopavogs
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Keflavik
Keflavik
27
Số trận đã đấu
HK Kopavogs
HK Kopavogs
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Giữ sạch lưới
4
0.15
4.11
111
Phạt góc
114
4.22
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.22
6
Việt vị
9
0.33
2.70
73
Thủ môn cứu thua
57
2.11
Keflavik
Keflavik
THẺ PHẠT
HK Kopavogs
HK Kopavogs
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.56
69
Thẻ vàng
57
2.11
0.11
3
Thẻ đỏ
0
0.00
1.67
45
Số lỗi
54
2.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00