Kayanza Utd
Hạng 10 tại Burundi League
2 - 0
FT
22/02/2026 09:00
Le Messager Ngozi
Hạng 11 tại Burundi League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Kayanza Utd đang đứng thứ 10 với 36 điểm sau 30 trận.
  • Le Messager Ngozi xếp thứ 11 với 33 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Le Messager Ngozi với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Kayanza Utd thắng 2 trận, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 22/02/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Aigle Noir Aigle Noir
71 30 21 8 1 62 25 37
02 Musongati FC Musongati FC
59 30 17 8 5 43 22 21
03 Flambeau du Centre Flambeau du Centre
56 30 16 8 6 42 23 19
04 Royal Vision Royal Vision
53 30 17 2 11 47 31 16
05 Rukinzo FC Rukinzo FC
50 30 14 8 8 49 28 21
06 Vitalo Vitalo
50 30 14 8 8 45 27 18
07 Bumamuru Bumamuru
49 30 14 7 9 47 33 14
08 Muzinga FC Muzinga FC
43 30 11 10 9 36 38 -2
09 Olympique Star Olympique Star
39 30 10 9 11 37 36 1
10 Kayanza Utd Kayanza Utd
36 30 8 12 10 40 45 -5
11 Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
33 30 8 9 13 31 33 -2
12 Ngozi City FC Ngozi City FC
33 30 8 9 13 37 43 -6
13 Romania Inter Star Romania Inter Star
32 30 8 8 14 37 42 -5
14 BS Dynamic BS Dynamic
29 30 8 5 17 35 58 -23
15 Garage FC Garage FC
18 30 3 9 18 15 60 -45
16 BG Green Farmers FC BG Green Farmers FC
7 30 1 4 25 25 84 -59
Đối đầu
26/10/2025 09:00
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
2 - 3
Kayanza Utd Kayanza Utd
BI PL
19/01/2025 09:00
Kayanza Utd Kayanza Utd
1 - 1
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
BI PL
01/12/2024 09:00
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
1 - 0
Kayanza Utd Kayanza Utd
BI PL
09/03/2024 09:00
Kayanza Utd Kayanza Utd
1 - 0
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
BI PL
23/09/2023 09:00
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
1 - 0
Kayanza Utd Kayanza Utd
BI PL
12/03/2023 09:00
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
2 - 1
Kayanza Utd Kayanza Utd
BI PL
Kayanza Utd
2
33%
Hòa
1
17%
Le Messager Ngozi
3
50%
Kayanza Utd Kayanza Utd 6 trận gần nhất
15/02/2026 09:00
Olympique Star 0 - 0 Kayanza Utd BI PL
08/02/2026 09:00
Kayanza Utd 1 - 4 Musongati FC BI PL
30/01/2026 09:45
Rukinzo FC 4 - 1 Kayanza Utd BI PL
25/01/2026 09:00
Kayanza Utd 3 - 0 BG Green Farmers FC BI PL
18/01/2026 09:00
Kayanza Utd 0 - 1 Aigle Noir BI PL
10/01/2026 09:00
Garage FC 1 - 1 Kayanza Utd BI PL
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
15/02/2026 09:00
Le Messager Ngozi 0 - 0 Garage FC BI PL
07/02/2026 07:00
BS Dynamic 1 - 3 Le Messager Ngozi BI PL
01/02/2026 09:00
Le Messager Ngozi 0 - 0 Muzinga FC BI PL
25/01/2026 09:00
Flambeau du Centre 1 - 0 Le Messager Ngozi BI PL
18/01/2026 09:00
Le Messager Ngozi 0 - 0 Bumamuru BI PL
11/01/2026 09:00
Ngozi City FC 1 - 2 Le Messager Ngozi BI PL
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.10
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
22 (73%)8 (27%)
In last 30 matches
Không
17 (57%)13 (43%)
Kayanza Utd

Kayanza Utd

Trận gần đây

Le Messager Ngozi

Le Messager Ngozi

Under /Over

(77%)23 7(23%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(57%)17 13(43%)

Under /Over

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(20%)6 24(80%)

Under /Over

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(33%)10 20(67%)

/Yes

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kayanza Utd Kayanza Utd
Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
Cú sút
Kayanza Utd
Kayanza Utd
Tổng cú sút
4.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Le Messager Ngozi
Le Messager Ngozi
Tổng cú sút
6.22 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Kayanza Utd
Kayanza Utd
30
Số trận đã đấu
Le Messager Ngozi
Le Messager Ngozi
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Clean sheets
8
0.27
0.80
24
Corners
59
1.97
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Kayanza Utd
Kayanza Utd
THẺ PHẠT
Le Messager Ngozi
Le Messager Ngozi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.73
22
Thẻ vàng
14
0.47
0.03
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00