Kawkab de Marrakech vs Wydad Casablanca: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Kawkab de Marrakech
Hạng 11 tại Botola Pro 1 (Maroc)
? - ?
31/10/2026 11:00
Wydad Casablanca
Hạng 15 tại Botola Pro 1 (Maroc)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Kawkab de Marrakech vs Wydad Casablanca trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Kawkab de Marrakech đang đứng thứ 11 với 0 điểm sau 1 trận.
  • Wydad Casablanca xếp thứ 15 với 0 điểm sau 1 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 31/10/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CODM Meknes CODM Meknes
3 1 1 0 0 6 2 4
02 IRT Itihad de Tanger IRT Itihad de Tanger
3 1 1 0 0 3 1 2
03 Wydad Temara Wydad Temara
3 1 1 0 0 3 1 2
04 Hassania Agadir Hassania Agadir
3 1 1 0 0 3 2 1
05 UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
3 1 1 0 0 2 1 1
06 Maghreb Fez Maghreb Fez
3 1 1 0 0 2 1 1
07 Renaissance Sportive de Berkane Renaissance Sportive de Berkane
1 1 0 1 0 0 0 0
08 Maghrib Association Tetouan Maghrib Association Tetouan
1 1 0 1 0 0 0 0
09 FAR Forces Armee Royales FAR Forces Armee Royales
0 0 0 0 0 0 0 0
10 Raja Club Athletic Raja Club Athletic
0 0 0 0 0 0 0 0
11 Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech
0 1 0 0 1 2 3 -1
12 FUS Rabat FUS Rabat
0 1 0 0 1 1 2 -1
13 Renaissance Zmamra Renaissance Zmamra
0 1 0 0 1 1 2 -1
14 Amal Tiznit Amal Tiznit
0 1 0 0 1 1 3 -2
15 Wydad Casablanca Wydad Casablanca
0 1 0 0 1 1 3 -2
16 DHJ Difaa Hassani Jadidi DHJ Difaa Hassani Jadidi
0 1 0 0 1 2 6 -4
Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech 6 trận gần nhất
28/09/2026 03:00
Kawkab de Marrakech 2 - 3 Hassania Agadir Botola Pro 1 (Maroc)
06/09/2026 03:00
IRT Itihad de Tanger 2 - 1 Kawkab de Marrakech Giao hữu CLB Quốc tế
04/09/2026 01:00
Kawkab de Marrakech 2 - 4 Renaissance Zmamra Giao hữu CLB Quốc tế
06/07/2026 00:00
Hassania Agadir 1 - 1 Kawkab de Marrakech Botola Pro 1 (Maroc)
03/07/2026 00:00
Kawkab de Marrakech 0 - 0 Maghreb Fez Botola Pro 1 (Maroc)
29/06/2026 00:00
DHJ Difaa Hassani Jadidi 1 - 1 Kawkab de Marrakech Botola Pro 1 (Maroc)
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Wydad Casablanca Wydad Casablanca
27/09/2026 03:00
Wydad Casablanca 1 - 3 Wydad Temara Botola Pro 1 (Maroc)
06/07/2026 00:00
Wydad Casablanca 1 - 2 UTS Union Touarga Sport Rabat Botola Pro 1 (Maroc)
03/07/2026 00:00
Renaissance Sportive de Berkane 2 - 0 Wydad Casablanca Botola Pro 1 (Maroc)
29/06/2026 00:00
Wydad Casablanca 1 - 3 Olympique Dcheira Botola Pro 1 (Maroc)
26/06/2026 00:00
Wydad Casablanca 0 - 1 Maghreb Fez Botola Pro 1 (Maroc)
21/06/2026 21:00
DHJ Difaa Hassani Jadidi 1 - 0 Wydad Casablanca Botola Pro 1 (Maroc)
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Bàn thắng
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
3.00
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
3.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (100%)0 (0%)
Kawkab de Marrakech

Kawkab de Marrakech

Trận gần đây

Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

Xỉu /Tài

(100%)1 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)1 0(0%)

Xỉu /Tài

(100%)1 0(0%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(0%)0 1(100%)

Xỉu /Tài

(100%)1 0(0%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(100%)1 0(0%)

/Có

(100%)1 0(0%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(100%)1 0(0%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech
Wydad Casablanca Wydad Casablanca
Cú sút
Kawkab de Marrakech
Kawkab de Marrakech
Tổng cú sút
15.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
59%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Kawkab de Marrakech
Kawkab de Marrakech
1
Số trận đã đấu
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca
1
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
0
0.00
5.00
5
Phạt góc
5
5.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Kawkab de Marrakech
Kawkab de Marrakech
THẺ PHẠT
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
2
Thẻ vàng
1
1.00
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00