Kastrioti Kruje vs Burreli: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Kastrioti Kruje
Hạng 6 tại Hạng Nhì Albania
1 - 1
FT
27/09/2025 10:00
Burreli
Hạng 7 tại Hạng Nhì Albania
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Kastrioti Kruje vs Burreli trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Kastrioti Kruje đang đứng thứ 6 với 39 điểm sau 33 trận.
  • Burreli xếp thứ 7 với 37 điểm sau 33 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Kastrioti Kruje và Burreli mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/09/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 KF Laci KF Laci
79 33 24 7 2 60 23 37
02 Skenderbeu Korca Skenderbeu Korca
77 33 24 5 4 57 25 32
03 Pogradeci Pogradeci
70 33 21 7 5 65 32 33
04 KS Iliria Fushe KS Iliria Fushe
44 33 11 11 11 33 35 -2
05 Besa Kavaje Besa Kavaje
39 33 10 9 14 41 43 -2
06 Kastrioti Kruje Kastrioti Kruje
39 33 11 6 16 44 57 -13
07 Burreli Burreli
37 33 9 10 14 27 45 -18
08 KS Korabi Peshkopi KS Korabi Peshkopi
36 33 8 12 13 31 39 -8
09 Luftetari Luftetari
34 33 7 13 13 37 43 -6
10 KS Perparimi Kukesi KS Perparimi Kukesi
31 33 8 7 18 31 50 -19
11 Apolonia Fier Apolonia Fier
28 33 6 10 17 31 44 -13
12 Lushnja KS Lushnja KS
26 33 5 11 17 26 47 -21
Đối đầu
01/03/2025 09:00
Burreli Burreli
1 - 0
Kastrioti Kruje Kastrioti Kruje
ALB D2
14/12/2024 08:50
Burreli Burreli
3 - 1
Kastrioti Kruje Kastrioti Kruje
ALB D2
21/09/2024 10:00
Kastrioti Kruje Kastrioti Kruje
2 - 1
Burreli Burreli
ALB D2
21/04/2024 09:00
Kastrioti Kruje Kastrioti Kruje
3 - 1
Burreli Burreli
ALB D2
26/11/2023 08:30
Kastrioti Kruje Kastrioti Kruje
0 - 0
Burreli Burreli
ALB D2
13/09/2023 10:00
Burreli Burreli
0 - 0
Kastrioti Kruje Kastrioti Kruje
ALB D2
Kastrioti Kruje
2
33%
Hòa
2
33%
Burreli
2
33%
Kastrioti Kruje Kastrioti Kruje 6 trận gần nhất
20/09/2025 10:00
Apolonia Fier 2 - 0 Kastrioti Kruje ALB D2
13/09/2025 10:00
Kastrioti Kruje 0 - 0 KS Korabi Peshkopi ALB D2
30/08/2025 10:00
KF Laci 3 - 1 Kastrioti Kruje ALB D2
23/08/2025 11:00
Besa Kavaje 1 - 1 Kastrioti Kruje ALB D2
27/04/2025 09:00
Kastrioti Kruje 1 - 0 Luzi 2008 ALB D2
20/04/2025 09:00
Erzeni 2 - 3 Kastrioti Kruje ALB D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Burreli Burreli
19/09/2025 10:00
Burreli 2 - 1 Besa Kavaje ALB D2
13/09/2025 10:00
Luftetari 0 - 0 Burreli ALB D2
30/08/2025 09:55
Burreli 2 - 0 KS Perparimi Kukesi ALB D2
23/08/2025 14:00
Skenderbeu Korca 3 - 0 Burreli ALB D2
24/04/2025 09:00
Burreli 0 - 1 Pogradeci ALB D2
20/04/2025 09:00
KS Perparimi Kukesi 1 - 2 Burreli ALB D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.76
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.82
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.36
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
17 (52%)16 (48%)
Kastrioti Kruje

Kastrioti Kruje

Trận gần đây

Burreli

Burreli

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(64%)21 12(36%)

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(15%)5 28(85%)

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(39%)13 20(61%)

/Có

(62%)21 13(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(30%)10 23(70%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kastrioti Kruje Kastrioti Kruje
Burreli Burreli
Cú sút
Kastrioti Kruje
Kastrioti Kruje
Tổng cú sút
8.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Burreli
Burreli
Tổng cú sút
7.21 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kastrioti Kruje Kastrioti Kruje Đường chuyền Burreli Burreli
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Kastrioti Kruje
Kastrioti Kruje
34
Số trận đã đấu
Burreli
Burreli
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Giữ sạch lưới
13
0.39
3.09
105
Phạt góc
85
2.58
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
31
0.94
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Kastrioti Kruje
Kastrioti Kruje
THẺ PHẠT
Burreli
Burreli
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.15
39
Thẻ vàng
56
1.70
0.15
5
Thẻ đỏ
6
0.18
0.00
0
Số lỗi
176
5.33
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00