Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Kashiwa Reysol
Hạng 17 tại J1 League (Nhật Bản)
2 - 2
FT
18/02/2023 02:00
Gamba Osaka
Hạng 16 tại J1 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Kashiwa Reysol vs Gamba Osaka trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Kashiwa Reysol đang đứng thứ 17 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Gamba Osaka xếp thứ 16 với 34 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vissel Kobe Vissel Kobe
71 34 21 8 5 60 29 31
02 Yokohama Marinos Yokohama Marinos
64 34 19 7 8 63 40 23
03 Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
58 34 17 7 10 42 28 14
04 Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
57 34 15 12 7 42 27 15
05 Kashima Antlers Kashima Antlers
52 34 14 10 10 43 34 9
06 Nagoya Grampus Nagoya Grampus
52 34 14 10 10 41 36 5
07 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
51 34 15 6 13 37 43 -6
08 Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
50 34 14 8 12 51 45 6
09 Cerezo Osaka Cerezo Osaka
49 34 15 4 15 39 34 5
10 Albirex Niigata Albirex Niigata
45 34 11 12 11 36 40 -4
11 FC Tokyo FC Tokyo
43 34 12 7 15 42 46 -4
12 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
40 34 10 10 14 56 61 -5
13 Kyoto Sanga Kyoto Sanga
40 34 12 4 18 40 45 -5
14 Sagan Tosu Sagan Tosu
38 34 9 11 14 43 47 -4
15 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
34 34 8 10 16 40 56 -16
16 Gamba Osaka Gamba Osaka
34 34 9 7 18 38 61 -23
17 Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
33 34 6 15 13 33 47 -14
18 Yokohama FC Yokohama FC
29 34 7 8 19 31 58 -27
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol 6 trận gần nhất
23/09/2026 15:00
Kashiwa Reysol 4 - 0 Imabari FC Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
20/09/2026 15:00
Machida Zelvia 2 - 4 Kashiwa Reysol J1 League (Nhật Bản)
16/09/2026 17:00
Jeonbuk Hyundai Motors 2 - 1 Kashiwa Reysol AFC Champions League
11/09/2026 17:00
Kyoto Sanga 2 - 3 Kashiwa Reysol J1 League (Nhật Bản)
06/09/2026 17:00
Kashiwa Reysol 0 - 2 Yokohama Marinos J1 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
Cerezo Osaka 2 - 0 Kashiwa Reysol J1 League (Nhật Bản)
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Gamba Osaka Gamba Osaka
23/09/2026 15:00
Gamba Osaka 5 - 0 Tokushima Vortis Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
20/09/2026 15:00
Gamba Osaka 0 - 1 Vissel Kobe J1 League (Nhật Bản)
15/09/2026 17:00
Gamba Osaka 4 - 1 Cong An Ha Noi AFC Champions League
12/09/2026 17:00
Gamba Osaka 0 - 2 FC Tokyo J1 League (Nhật Bản)
06/09/2026 16:00
JEF United Ichihara Chiba 2 - 0 Gamba Osaka J1 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
V-Varen Nagasaki 2 - 2 Gamba Osaka J1 League (Nhật Bản)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.79
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
22 (65%)12 (35%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
23 (68%)11 (32%)
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

Trận gần đây

Gamba Osaka

Gamba Osaka

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
Gamba Osaka Gamba Osaka
Cú sút
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
Tổng cú sút
9.94 TB / trận
Bị chặn
102 tổng
TB 3.09
Gamba Osaka
Gamba Osaka
Tổng cú sút
11.21 TB / trận
Bị chặn
131 tổng
TB 3.97
Tổng đường chuyền
12476
TB 367 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
16337
TB 481 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
34
Số trận đã đấu
Gamba Osaka
Gamba Osaka
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Giữ sạch lưới
3
0.09
5.53
188
Phạt góc
155
4.56
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.62
55
Việt vị
51
1.50
2.59
88
Thủ môn cứu thua
92
2.71
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
THẺ PHẠT
Gamba Osaka
Gamba Osaka
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.71
58
Thẻ vàng
57
1.68
0.12
4
Thẻ đỏ
1
0.03
12.59
428
Số lỗi
434
12.76
12.97
441
Tắc bóng
461
13.56