KAS Eupen vs Gent B: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

KAS Eupen
Hạng 7 tại Hạng Nhì Bỉ (Challenger Pro League)
1
4-0
FT
06/03/2026 15:00
Gent B
Hạng 9 tại Hạng Nhì Bỉ (Challenger Pro League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán KAS Eupen vs Gent B trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • KAS Eupen đang đứng thứ 7 với 47 điểm sau 32 trận.
  • Gent B xếp thứ 9 với 41 điểm sau 32 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: KAS Eupen thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Gent B với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. KAS Eupen chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
15:00

2026-03-06

KAS Eupen vs Gent B - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

KAS Eupen
KAS Eupen
Gent B
Gent B
2026-03-06 15:00
42
26
32
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.13
FT
4-0 2-0
-
thời tiết
15℃~16℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/03/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Red Star Waasland Red Star Waasland
88 32 28 4 0 74 23 51
02 Kortrijk Kortrijk
64 31 20 4 7 56 33 23
03 Beerschot Wilrijk Beerschot Wilrijk
64 32 19 7 6 52 31 21
04 RFC de Liege RFC de Liege
53 32 16 5 11 44 39 5
05 KVSK Lommel KVSK Lommel
53 32 15 8 9 59 46 13
06 Patro Eisden Patro Eisden
51 32 14 9 9 44 40 4
07 KAS Eupen KAS Eupen
47 32 12 11 9 44 36 8
08 Lokeren Lokeren
42 32 10 12 10 48 45 3
09 Gent B Gent B
41 32 12 5 15 42 51 -9
10 Lierse Lierse
38 32 10 8 14 35 42 -7
11 Seraing United Seraing United
35 31 8 11 12 37 41 -4
12 Francs Borains Francs Borains
34 32 9 8 15 33 47 -14
13 RWDM Brussels RWDM Brussels
33 32 9 9 14 50 54 -4
14 Anderlecht II Anderlecht II
31 32 7 10 15 46 55 -9
15 Genk II Genk II
31 32 7 10 15 42 59 -17
16 Club Brugge Ⅱ Club Brugge Ⅱ
21 32 5 6 21 33 55 -22
17 Olympic Charleroi Olympic Charleroi
16 32 3 7 22 26 68 -42
Đối đầu
01/11/2025 11:00
Gent B Gent B
2 - 1
KAS Eupen KAS Eupen
BEL D2
KAS Eupen
0
0%
Hòa
0
0%
Gent B
1
100%
KAS Eupen KAS Eupen 6 trận gần nhất
01/03/2026 11:00
RWDM Brussels 2 - 2 KAS Eupen BEL D2
21/02/2026 15:00
KAS Eupen 1 - 1 Francs Borains BEL D2
07/02/2026 11:00
KAS Eupen 1 - 0 Kortrijk BEL D2
30/01/2026 15:00
Genk II 2 - 0 KAS Eupen BEL D2
27/01/2026 15:00
KAS Eupen 1 - 1 Lokeren BEL D2
24/01/2026 15:00
KVSK Lommel 3 - 2 KAS Eupen BEL D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Gent B Gent B
27/02/2026 15:00
Gent B 2 - 1 Patro Eisden BEL D2
24/02/2026 15:00
Gent B 1 - 3 Olympic Charleroi BEL D2
21/02/2026 15:00
Lierse 1 - 3 Gent B BEL D2
31/01/2026 15:00
RWDM Brussels 1 - 0 Gent B BEL D2
28/01/2026 15:00
Gent B 2 - 4 Red Star Waasland BEL D2
25/01/2026 11:00
Gent B 1 - 0 Francs Borains BEL D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.59
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
27 (84%)5 (16%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
21 (66%)11 (34%)
KAS Eupen

KAS Eupen

Trận gần đây

Gent B

Gent B

Xỉu /Tài

(66%)21 11(34%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(84%)27 5(16%)

Xỉu /Tài

(34%)11 21(66%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)13 19(59%)

Xỉu /Tài

(38%)12 20(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

/Có

(53%)17 15(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)17 15(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
KAS Eupen KAS Eupen
Gent B Gent B
Cú sút
KAS Eupen
KAS Eupen
Tổng cú sút
10.47 TB / trận
Bị chặn
73 tổng
TB 2.43
Gent B
Gent B
Tổng cú sút
12.16 TB / trận
Bị chặn
95 tổng
TB 2.97
KAS Eupen KAS Eupen Đường chuyền Gent B Gent B
Tổng đường chuyền
13979
TB 437 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
16688
TB 522 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
KAS Eupen
KAS Eupen
32
Số trận đã đấu
Gent B
Gent B
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
12
Giữ sạch lưới
6
0.19
3.97
127
Phạt góc
137
4.28
21.00
672
Ném biên
573
17.91
1.78
57
Việt vị
77
2.41
3.44
110
Thủ môn cứu thua
101
3.16
KAS Eupen
KAS Eupen
THẺ PHẠT
Gent B
Gent B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
62
Thẻ vàng
56
1.75
0.13
4
Thẻ đỏ
2
0.06
13.44
430
Số lỗi
398
12.44
8.84
283
Tắc bóng
338
10.56