GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Karlbergs BK đang đứng thứ 9 với 28 điểm sau 21 trận.
- Vasalunds IF xếp thứ 12 với 23 điểm sau 21 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
11/10/2026
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Trelleborgs FF | 42 | 21 | 12 | 6 | 3 | 44 | 24 | 20 |
| 02 Hassleholms IF | 39 | 21 | 12 | 3 | 6 | 41 | 26 | 15 |
| 03 Atvidabergs | 39 | 21 | 11 | 6 | 4 | 45 | 32 | 13 |
| 04 Lunds BK | 38 | 21 | 10 | 8 | 3 | 44 | 26 | 18 |
| 05 FC Rosengard | 34 | 21 | 9 | 7 | 5 | 35 | 28 | 7 |
| 06 Tvaakers IF | 33 | 21 | 9 | 6 | 6 | 28 | 28 | 0 |
| 07 Ariana | 32 | 21 | 8 | 8 | 5 | 39 | 31 | 8 |
| 08 FC Trollhattan | 28 | 21 | 7 | 7 | 7 | 33 | 33 | 0 |
| 09 Jonkopings Sodra IF | 27 | 21 | 7 | 6 | 8 | 25 | 20 | 5 |
| 10 Skovde AIK | 27 | 21 | 6 | 9 | 6 | 23 | 29 | -6 |
| 11 BK Olympic | 26 | 21 | 8 | 2 | 11 | 38 | 43 | -5 |
| 12 Eskilsminne IF | 25 | 21 | 7 | 4 | 10 | 32 | 38 | -6 |
| 13 Kristianstads FF | 21 | 21 | 5 | 6 | 10 | 25 | 33 | -8 |
| 14 Laholms FK | 21 | 21 | 6 | 3 | 12 | 28 | 38 | -10 |
| 15 Angelholms FF | 17 | 21 | 3 | 8 | 10 | 25 | 39 | -14 |
| 16 Utsiktens BK | 8 | 21 | 1 | 5 | 15 | 17 | 54 | -37 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Stockholm Internazionale | 45 | 21 | 14 | 3 | 4 | 48 | 17 | 31 |
| 02 Hammarby TFF | 41 | 21 | 12 | 5 | 4 | 46 | 18 | 28 |
| 03 AFC Eskilstuna | 40 | 21 | 12 | 4 | 5 | 36 | 27 | 9 |
| 04 IF Karlstad Fotboll | 37 | 21 | 11 | 4 | 6 | 33 | 21 | 12 |
| 05 FBK Karlstad | 37 | 21 | 11 | 4 | 6 | 36 | 32 | 4 |
| 06 FC Arlanda | 36 | 21 | 10 | 6 | 5 | 34 | 25 | 9 |
| 07 Enkoping | 35 | 21 | 11 | 2 | 8 | 32 | 34 | -2 |
| 08 Assyriska | 29 | 21 | 8 | 5 | 8 | 35 | 34 | 1 |
| 09 Karlbergs BK | 28 | 21 | 8 | 4 | 9 | 29 | 31 | -2 |
| 10 Gefle IF | 27 | 21 | 8 | 3 | 10 | 28 | 39 | -11 |
| 11 Sollentuna United | 23 | 21 | 5 | 8 | 8 | 19 | 28 | -9 |
| 12 Vasalunds IF | 23 | 21 | 6 | 5 | 10 | 33 | 43 | -10 |
| 13 Umea FC | 23 | 21 | 6 | 5 | 10 | 26 | 37 | -11 |
| 14 Pitea IF | 15 | 21 | 3 | 6 | 12 | 24 | 41 | -17 |
| 15 Jarfalla | 15 | 21 | 4 | 3 | 14 | 24 | 47 | -23 |
| 16 IFK Stocksund | 14 | 21 | 3 | 5 | 13 | 41 | 50 | -9 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.48
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
2.05
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 21 matches
CóKhông
16 (76%)5 (24%)
In last 21 matches
KhôngCó
19 (90%)2 (10%)
Karlbergs BK
Trận gần đây
Vasalunds IF
Under /Over
(81%)17 4(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(95%)20 1(5%)
Under /Over
(33%)7 14(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(52%)11 10(48%)
Under /Over
(48%)10 11(52%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(71%)15 6(29%)
/Yes
(52%)11 10(48%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(76%)16 5(24%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Karlbergs BK
Vasalunds IF
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Karlbergs BK
21
Số trận đã đấu
Vasalunds IF
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
7
Clean sheets
3
0.14
3.90
82
Corners
94
4.48
10.05
211
Throw-ins
192
9.14
0.38
8
Offsides
25
1.19
0.00
0
GK saves
0
0.00
Karlbergs BK
THẺ PHẠT
Vasalunds IF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.14
24
32
1.52
0.05
1
0
0.00
7.05
148
Fouls
110
5.24
0.00
0
Tackles
0
0.00