? - ?
27/09/2026 07:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- IF Karlstad Fotboll đang đứng thứ 5 với 38 điểm sau 22 trận.
- Karlbergs BK xếp thứ 9 với 28 điểm sau 22 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
27/09/2026
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Trelleborgs FF | 45 | 22 | 13 | 6 | 3 | 48 | 27 | 21 |
| 02 Hassleholms IF | 42 | 22 | 13 | 3 | 6 | 43 | 26 | 17 |
| 03 Lunds BK | 41 | 22 | 11 | 8 | 3 | 46 | 26 | 20 |
| 04 Atvidabergs | 39 | 22 | 11 | 6 | 5 | 45 | 33 | 12 |
| 05 FC Rosengard | 34 | 22 | 9 | 7 | 6 | 38 | 32 | 6 |
| 06 Tvaakers IF | 33 | 22 | 9 | 6 | 7 | 30 | 32 | -2 |
| 07 Ariana | 32 | 22 | 8 | 8 | 6 | 39 | 33 | 6 |
| 08 FC Trollhattan | 31 | 22 | 8 | 7 | 7 | 36 | 34 | 2 |
| 09 Jonkopings Sodra IF | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 26 | 20 | 6 |
| 10 BK Olympic | 29 | 22 | 9 | 2 | 11 | 39 | 43 | -4 |
| 11 Eskilsminne IF | 28 | 22 | 8 | 4 | 10 | 36 | 40 | -4 |
| 12 Skovde AIK | 27 | 22 | 6 | 9 | 7 | 24 | 32 | -8 |
| 13 Laholms FK | 22 | 22 | 6 | 4 | 12 | 28 | 38 | -10 |
| 14 Kristianstads FF | 21 | 22 | 5 | 6 | 11 | 25 | 34 | -9 |
| 15 Angelholms FF | 17 | 22 | 3 | 8 | 11 | 25 | 41 | -16 |
| 16 Utsiktens BK | 9 | 22 | 1 | 6 | 15 | 17 | 54 | -37 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Stockholm Internazionale | 48 | 22 | 15 | 3 | 4 | 53 | 19 | 34 |
| 02 AFC Eskilstuna | 43 | 22 | 13 | 4 | 5 | 41 | 29 | 12 |
| 03 Hammarby TFF | 42 | 22 | 12 | 6 | 4 | 46 | 18 | 28 |
| 04 FC Arlanda | 39 | 22 | 11 | 6 | 5 | 36 | 25 | 11 |
| 05 IF Karlstad Fotboll | 38 | 22 | 11 | 5 | 6 | 33 | 21 | 12 |
| 06 FBK Karlstad | 38 | 22 | 11 | 5 | 6 | 36 | 32 | 4 |
| 07 Enkoping | 38 | 22 | 12 | 2 | 8 | 35 | 36 | -1 |
| 08 Assyriska | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 37 | 39 | -2 |
| 09 Karlbergs BK | 28 | 22 | 8 | 4 | 10 | 29 | 36 | -7 |
| 10 Gefle IF | 27 | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 41 | -13 |
| 11 Umea FC | 26 | 22 | 7 | 5 | 10 | 28 | 37 | -9 |
| 12 Vasalunds IF | 24 | 22 | 6 | 6 | 10 | 33 | 43 | -10 |
| 13 Sollentuna United | 23 | 22 | 5 | 8 | 9 | 21 | 31 | -10 |
| 14 Jarfalla | 18 | 22 | 5 | 3 | 14 | 29 | 47 | -18 |
| 15 Pitea IF | 15 | 22 | 3 | 6 | 13 | 24 | 43 | -19 |
| 16 IFK Stocksund | 14 | 22 | 3 | 5 | 14 | 43 | 55 | -12 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.95
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.64
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
In last 22 matches
CóKhông
16 (73%)6 (27%)
In last 22 matches
KhôngCó
16 (73%)6 (27%)
IF Karlstad Fotboll
Trận gần đây
Karlbergs BK
Under /Over
(73%)16 6(27%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(82%)18 4(18%)
Under /Over
(36%)8 14(64%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(32%)7 15(68%)
Under /Over
(36%)8 14(64%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)11 11(50%)
/Yes
(45%)10 12(55%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
IF Karlstad Fotboll
Karlbergs BK
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
IF Karlstad Fotboll
22
Số trận đã đấu
Karlbergs BK
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
9
Clean sheets
7
0.32
5.05
111
Corners
87
3.95
10.73
236
Throw-ins
226
10.27
0.59
13
Offsides
10
0.45
0.00
0
GK saves
0
0.00
IF Karlstad Fotboll
THẺ PHẠT
Karlbergs BK
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.59
35
25
1.14
0.14
3
1
0.05
5.64
124
Fouls
162
7.36
0.00
0
Tackles
0
0.00