KARCAG SE vs SOROKSAR: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

KARCAG SE
Hạng 11 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
1
3-2
FT
03/08/2025 11:30
SOROKSAR
Hạng 12 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán KARCAG SE vs SOROKSAR trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • KARCAG SE đang đứng thứ 11 với 35 điểm sau 30 trận.
  • SOROKSAR xếp thứ 12 với 33 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: KARCAG SE thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về KARCAG SE với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. SOROKSAR chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:30

2025-08-03

KARCAG SE vs SOROKSAR - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

KARCAG SE
KARCAG SE
SOROKSAR
SOROKSAR
2025-08-03 11:30
38
26
36
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.40
FT
3-2 1-1
-
thời tiết
27°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/08/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vasas Vasas
64 30 20 4 6 59 26 33
02 Budapest Honved Budapest Honved
59 30 18 5 7 49 26 23
03 Kecskemeti TE Kecskemeti TE
51 30 16 3 11 49 39 10
04 Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE
48 30 13 9 8 38 40 -2
05 Csakvari TK Csakvari TK
46 30 12 10 8 43 37 6
06 Mezokovesd Zsory Mezokovesd Zsory
46 30 13 7 10 37 34 3
07 BVSC Zuglo BVSC Zuglo
41 30 12 5 13 36 30 6
08 Fehervar Videoton Fehervar Videoton
39 30 10 9 11 37 33 4
09 Duna-Tisza Duna-Tisza
39 30 10 9 11 37 44 -7
10 Szeged Csanad Szeged Csanad
36 30 9 9 12 29 34 -5
11 KARCAG SE KARCAG SE
35 30 9 8 13 29 41 -12
12 SOROKSAR SOROKSAR
33 30 8 9 13 41 45 -4
13 Szentlorinc SE Szentlorinc SE
33 30 7 12 11 35 42 -7
14 FC Ajka FC Ajka
33 30 10 3 17 23 40 -17
15 Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
29 30 7 8 15 33 49 -16
16 Bekescsaba Bekescsaba
28 30 6 10 14 27 42 -15
Đối đầu
28/06/2025 05:30
SOROKSAR SOROKSAR
0 - 1
KARCAG SE KARCAG SE
INT CF
KARCAG SE
1
100%
Hòa
0
0%
SOROKSAR
0
0%
KARCAG SE KARCAG SE 6 trận gần nhất
27/07/2025 11:30
Mezokovesd Zsory 2 - 0 KARCAG SE HUN D2E
19/07/2025 05:00
KARCAG SE 3 - 1 Debreceni VSC II INT CF
16/07/2025 11:00
Bekescsaba 0 - 0 KARCAG SE INT CF
10/07/2025 12:00
Tiszafured VSE 3 - 2 KARCAG SE INT CF
09/07/2025 11:30
Nyiregyhaza 3 - 0 KARCAG SE INT CF
05/07/2025 05:00
Ferencvarosi TC B 0 - 2 KARCAG SE INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất SOROKSAR SOROKSAR
27/07/2025 13:00
SOROKSAR 1 - 1 Bekescsaba HUN D2E
20/07/2025 13:00
Vasas 2 - 2 SOROKSAR INT CF
19/07/2025 05:00
SOROKSAR 1 - 5 Komarom VSE INT CF
16/07/2025 05:00
MTK Hungaria 1 - 0 SOROKSAR INT CF
12/07/2025 04:00
Szeged Csanad 1 - 0 SOROKSAR INT CF
05/07/2025 04:00
SOROKSAR 3 - 1 Beech Sigit INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.37
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
19 (63%)11 (37%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
23 (77%)7 (23%)
KARCAG SE

KARCAG SE

Trận gần đây

SOROKSAR

SOROKSAR

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

Xỉu /Tài

(23%)7 23(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

/Có

(47%)14 16(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(70%)21 9(30%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
KARCAG SE KARCAG SE
SOROKSAR SOROKSAR
Cú sút
KARCAG SE
KARCAG SE
Tổng cú sút
10.48 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SOROKSAR
SOROKSAR
Tổng cú sút
8.87 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
KARCAG SE KARCAG SE Đường chuyền SOROKSAR SOROKSAR
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
KARCAG SE
KARCAG SE
30
Số trận đã đấu
SOROKSAR
SOROKSAR
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Giữ sạch lưới
4
0.13
4.83
145
Phạt góc
107
3.57
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
KARCAG SE
KARCAG SE
THẺ PHẠT
SOROKSAR
SOROKSAR
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.40
72
Thẻ vàng
63
2.10
0.17
5
Thẻ đỏ
4
0.13
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00