Kapfenberg
Hạng 3 tại Austria Erste Division
2
3-0
FT
16/03/2025 05:30
ASK Voitsberg
Hạng 14 tại Austria Erste Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Kapfenberg đang đứng thứ 3 với 54 điểm sau 30 trận.
  • ASK Voitsberg xếp thứ 14 với 32 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: ASK Voitsberg thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Kapfenberg và ASK Voitsberg mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
05:30

2025-03-16

Kapfenberg vs ASK Voitsberg - Prediction & Odds

Kapfenberg
Kapfenberg
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg
2025-03-16 05:30
29
26
45
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.04
FT
3-0 1-0
-
thời tiết
5℃~6℃
STANDINGS UP TO 16/03/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SV Ried SV Ried
65 30 20 5 5 59 23 36
02 Trenkwalder Admira Wacker Trenkwalder Admira Wacker
59 30 18 5 7 48 31 17
03 Kapfenberg Kapfenberg
54 30 17 3 10 53 49 4
04 St.Polten St.Polten
53 30 15 8 7 56 34 22
05 First Wien 1894 First Wien 1894
49 30 15 4 11 49 44 5
06 FC Liefering FC Liefering
43 29 13 4 12 43 41 2
07 SKU Amstetten SKU Amstetten
42 30 12 6 12 49 40 9
08 Sturm Graz (Youth) Sturm Graz (Youth)
42 30 11 9 10 48 43 5
09 Austria Lustenau Austria Lustenau
37 30 8 13 9 24 26 -2
10 Floridsdorfer AC Floridsdorfer AC
37 30 9 10 11 30 35 -5
11 Rapid Vienna (Youth) Rapid Vienna (Youth)
37 30 11 4 15 49 57 -8
12 SC Bregenz SC Bregenz
35 29 10 5 14 49 57 -8
13 SV Stripfing Weiden SV Stripfing Weiden
34 30 8 10 12 39 43 -4
14 ASK Voitsberg ASK Voitsberg
32 30 9 5 16 30 41 -11
15 SV Horn SV Horn
30 30 8 6 16 40 61 -21
16 Lafnitz Lafnitz
16 30 3 7 20 40 81 -41
Đối đầu
01/09/2024 04:30
ASK Voitsberg ASK Voitsberg
1 - 2
Kapfenberg Kapfenberg
AUT D2
28/08/2024 13:00
Kapfenberg Kapfenberg
0 - 2
ASK Voitsberg ASK Voitsberg
AUT CUP
Kapfenberg
1
50%
Hòa
0
0%
ASK Voitsberg
1
50%
Kapfenberg Kapfenberg 6 trận gần nhất
07/03/2025 13:00
St.Polten 3 - 1 Kapfenberg AUT D2
01/03/2025 09:30
Kapfenberg 1 - 1 Sturm Graz (Youth) AUT D2
21/02/2025 13:00
Floridsdorfer AC 1 - 1 Kapfenberg AUT D2
12/02/2025 10:00
Kapfenberg 4 - 1 Wolfsberger AC Amateure INT CF
31/01/2025 09:00
Trenkwalder Admira Wacker 2 - 0 Kapfenberg INT CF
25/01/2025 08:00
Grazer AK 4 - 1 Kapfenberg INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất ASK Voitsberg ASK Voitsberg
07/03/2025 13:00
ASK Voitsberg 3 - 0 Rapid Vienna (Youth) AUT D2
28/02/2025 13:00
SV Horn 2 - 1 ASK Voitsberg AUT D2
25/02/2025 13:00
ASK Voitsberg 2 - 1 SC Bregenz AUT D2
07/02/2025 08:00
Scolar Resita 4 - 0 ASK Voitsberg INT CF
07/02/2025 03:30
ASK Voitsberg 2 - 1 FK Andijon INT CF
25/01/2025 10:00
Grazer AK 4 - 0 ASK Voitsberg INT CF
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.63
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 30 matches
Không
24 (80%)6 (20%)
In last 30 matches
Không
17 (57%)13 (43%)
Kapfenberg

Kapfenberg

Trận gần đây

ASK Voitsberg

ASK Voitsberg

Under /Over

(97%)29 1(3%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(77%)23 7(23%)

Under /Over

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(40%)12 18(60%)

Under /Over

(53%)16 14(47%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(37%)11 19(63%)

/Yes

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(43%)13 17(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Kapfenberg Kapfenberg
ASK Voitsberg ASK Voitsberg
Cú sút
Kapfenberg
Kapfenberg
Tổng cú sút
9.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg
Tổng cú sút
11.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Kapfenberg Kapfenberg Đường chuyền ASK Voitsberg ASK Voitsberg
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Kapfenberg
Kapfenberg
30
Số trận đã đấu
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Clean sheets
6
0.20
4.33
130
Corners
162
5.40
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.43
43
Offsides
43
1.43
8.67
260
GK saves
169
5.63
Kapfenberg
Kapfenberg
THẺ PHẠT
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.47
104
Thẻ vàng
89
2.97
0.17
5
Thẻ đỏ
3
0.10
9.10
273
Fouls
266
8.87
0.00
0
Tackles
0
0.00